Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 07/07/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá U19 Châu Âu

FT
5-1
0 : 1/22 1/2
-0.980.800.890.91
FT
0-2
2 1/4 : 03 1/2
-0.980.800.820.98

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
1-2
1/4 : 02
0.920.970.85-0.98
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.940.950.950.92
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.960.850.930.94
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.85-0.97-0.950.81
FT
0-2
0 : 1/22
0.920.96-0.910.76
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.930.960.81-0.94

Lịch bóng đá Cúp Trung Mỹ

FT
2-1
  
    
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.70-0.960.800.94

Lịch thi đấu bóng đá CAF COSAFA Cup

FT
0-3
1 : 02 1/4
-0.930.750.870.83
FT
0-1
0 : 1/22
0.910.790.860.84

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
3-2
  
    
FT
3-1
3/4 : 03 1/4
0.850.97-0.950.75
FT
5-1
0 : 24 1/4
0.80-0.981.000.80
FT
1-3
1/2 : 03
0.81-0.990.810.99
FT
0-2
0 : 1/23
0.830.930.75-0.99
FT
2-1
0 : 1 3/43 3/4
0.970.850.76-0.96
FT
0-1
0 : 3/43
0.840.980.990.81
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.860.900.70-0.94
FT
1-1
1 1/4 : 02 1/2
-0.960.800.870.95
FT
2-3
3/4 : 02 3/4
0.950.870.860.94
FT
0-3
  
    
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.870.890.820.94
FT
2-2
2 1/2 : 04 1/4
-0.950.770.870.93
FT
1-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.900.920.79-0.99
FT
1-0
0 : 2 1/43 1/2
0.800.960.75-0.99
FT
6-2
0 : 13
0.860.900.810.95

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
0-5
  
    
FT
0-6
  
    
FT
0-3
1 3/4 : 03
0.890.811.000.70

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.77-0.950.890.91
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.960.860.950.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Iceland

FT
4-1
0 : 13 1/2
-0.980.820.850.97

Lịch bóng đá Cúp Kazakhstan

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
3-0
0 : 23
0.701.000.910.79

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
4-1
0 : 12 3/4
0.900.990.920.95

Lịch bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
3-2
0 : 1/43
0.950.870.830.97
07/07
Hoãn
0 : 1/23 1/4
0.940.880.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
0-1
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu Cúp Việt Nam

FT
3-1
0 : 1 1/23
0.950.750.60-0.91
Trực tiếp: FPT Play, TV360
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.890.810.870.83
Trực tiếp: FPT Play, TV 360, HTV Thể thao
FT
4-0
0 : 1 3/43 1/4
0.890.810.950.75
Trực tiếp: FPT Play, TV 360
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.920.84-0.930.68
Trực tiếp: FPT Play, VTV5, TV 360

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.78-0.910.910.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
5-0
0 : 1/23
0.68-0.981.000.70

Lịch thi đấu Cúp Ai Cập

FT
2-2
0 : 3/42
1.000.88-0.970.83