Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 07/07/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
3-0
0 : 1/22
0.85-0.970.85-0.98
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
1.000.880.83-0.96
FT
3-0
0 : 02 1/4
0.85-0.97-0.980.85
FT
1-2
0 : 12 1/4
0.950.930.920.95
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.940.94-0.950.82
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.920.960.970.90
FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.950.830.85-0.98
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.84-0.961.000.87

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.83-0.950.950.92
FT
1-0
0 : 1/43 1/4
-0.950.830.980.89
FT
4-1
0 : 13 1/4
0.960.920.940.93
FT
2-1
0 : 1 1/43 3/4
0.87-0.990.990.88
FT
4-1
0 : 1/23
0.85-0.97-0.960.83

Lịch bóng đá CAF COSAFA Cup

FT
2-2
  
    
FT
5-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
2-0
0 : 13
0.880.940.801.00
FT
2-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-8
  
    
07/07
Hoãn
  
    
FT
0-3
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
3-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-4
  
    
FT
3-1
  
    
07/07
Hoãn
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
3-3
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U19

FT
0-3
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U20

FT
1-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
0-2
  
    
FT
1-4
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch bóng đá Nữ Iceland

FT
1-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-4
  
    
FT
0-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
3-2
1/4 : 02 1/2
0.81-0.970.900.92
FT
0-3
1 3/4 : 03
0.68-0.840.920.90

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
0-0
0 : 1/42
-0.950.79-0.950.77

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
5-1
0 : 1/23 1/4
0.970.91-0.970.84
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
-0.950.83-0.980.85
FT
3-0
0 : 1 1/43 1/2
-0.980.860.980.89
FT
1-2
0 : 03
0.960.921.000.87
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
-0.950.830.84-0.97
FT
2-1
0 : 13
-0.970.850.85-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
0-3
  
    
FT
3-3
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
0-3
0 : 1/42 1/2
-0.940.820.930.94
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.810.960.91

Lịch bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
4-0
0 : 2 1/43 1/2
0.930.950.820.94
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.900.980.72-0.86
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.840.920.800.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
1-2
0 : 12 3/4
0.84-0.960.82-0.95
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.980.900.890.98
FT
5-1
0 : 2 1/43 1/2
-0.970.850.920.95
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.930.950.910.96

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
0-6
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
0-1
1 1/4 : 03 1/2
0.960.920.990.87
FT
0-2
1/2 : 03
1.000.880.820.98
FT
1-2
0 : 03
0.940.940.83-0.97
FT
3-2
0 : 1 3/43 1/2
0.86-0.980.890.97

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

07/07
Hoãn
0 : 3/43 3/4
0.860.960.950.85
FT
0-3
1/4 : 03
0.821.000.79-0.99

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
1-0
1 3/4 : 03 1/4
0.83-0.950.940.93
FT
1-0
0 : 1 1/23 1/4
0.910.91-0.950.82

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
1-2
0 : 1/22
-0.980.88-0.980.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-4
0 : 1/42 1/4
0.83-0.930.970.90

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
2-3
1/4 : 02 1/4
0.78-0.960.870.93
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
-0.990.87-0.990.85
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.87-0.990.980.88

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.940.76-0.990.79
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.970.850.990.81
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.920.900.850.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
2-0
0 : 02 1/2
0.950.94-0.990.88
FT
2-2
0 : 02 1/2
-0.940.82-0.980.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-3
1/4 : 02
0.79-0.930.860.98
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.900.960.940.90

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-0
1 : 02 1/4
0.940.880.76-0.96
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.960.900.990.85
FT
4-2
0 : 12 3/4
0.880.980.890.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
0.940.920.940.90
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.920.940.81-0.97
FT
3-1
0 : 1/23
0.82-0.96-0.960.80
FT
4-0
0 : 1 3/43 3/4
0.920.940.950.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
2-0
3/4 : 02 1/2
0.78-0.96-0.900.70
FT
0-5
0 : 02 3/4
0.80-0.980.960.84
FT
4-0
0 : 1/22 1/2
0.75-0.93-0.990.79

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Việt Nam

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu Nữ Việt Nam

FT
0-3
  
    
FT
0-5
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-0
0 : 1/42
0.950.81-0.980.82
FT
1-0
0 : 01 3/4
0.880.880.780.98
FT
0-0
0 : 1/22
0.890.87-0.990.75
FT
0-3
0 : 02
0.68-0.83-0.900.74
FT
1-1
0 : 1/21 3/4
0.880.980.890.95
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.950.810.990.85
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
0.840.920.81-0.97
FT
1-0
0 : 1/22
0.990.870.990.85
FT
3-0
0 : 1/42
0.81-0.95-0.980.82
FT
1-0
0 : 01 3/4
0.68-0.831.000.84
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.761.000.990.85
FT
0-0
1/2 : 01 3/4
0.761.000.980.86
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.84-0.980.850.99
FT
3-1
0 : 1/41 3/4
-0.980.840.870.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.80-0.93-0.960.82
FT
3-2
0 : 02
0.84-0.960.930.93
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.85-0.97-0.940.80

Lịch thi đấu Cúp Chi Lê

FT
3-0
0 : 02 3/4
-0.940.76-0.970.77
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.840.98-0.990.79
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-0
0 : 1/42
0.940.880.78-0.98
FT
3-2
0 : 02 1/4
-0.980.800.870.93
FT
1-1
  
    
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.960.860.970.83
FT
2-3
0 : 02
0.930.890.870.93

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Mỹ

FT
3-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
4-1
0 : 1/22 3/4
0.970.910.950.92
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.900.781.000.87

Lịch bóng đá VĐQG Canada

FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Siêu Cúp Costa Rica

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.950.93-0.950.81
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.83-0.950.840.96
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.990.890.910.89