Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 07/08/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.960.84-0.990.85
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.81-0.920.85-0.97
FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.89-0.990.960.92
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.930.830.990.89
FT
1-3
0 : 1/42
-0.950.850.82-0.94

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
0-4
3/4 : 02 1/2
0.930.911.000.82
FT
3-0
  
    
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.71-0.88-0.970.79
FT
1-1
  
    
FT
2-3
  
    
FT
0-1
1 : 04 1/4
1.000.840.970.85
FT
0-2
1/2 : 03
0.930.91-0.970.79
FT
1-0
  
    
FT
2-2
0 : 1/43
0.850.990.870.95
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.890.950.970.85
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.870.970.840.98
FT
2-0
0 : 1/42
-0.970.791.000.80
FT
2-2
0 : 1/23
-0.970.810.80-0.98
FT
3-5
1/4 : 02 1/2
0.990.850.840.98
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.860.980.860.96
FT
3-0
0 : 02 3/4
0.890.950.860.96
FT
1-3
0 : 1/42 3/4
-0.970.810.960.86
FT
1-0
0 : 1 1/43
0.950.89-0.990.81
FT
1-2
0 : 03 1/4
0.950.890.900.92

Lịch bóng đá VD Nam Trung Mỹ

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.79-0.95-0.950.77
FT
0-3
0 : 02 1/2
0.75-0.920.910.91

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C2 Châu Âu

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.960.880.970.85

Lịch thi đấu C2 Châu Á

FT
1-0
0 : 1 1/43
-0.990.830.960.86
Trực tiếp: Fox sports

Lịch bóng đá Cúp Tây Á

FT
0-0
  
    
FT
1-1
1/4 : 02
0.990.870.970.87

Lịch thi đấu bóng đá U17 Đông Nam Á

FT
3-1
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu U19 Đông Nam Á

FT
1-1
0 : 3 3/44 3/4
0.850.870.940.78
FT
1-5
2 3/4 : 03 1/2
-0.790.460.46-0.79
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.970.810.960.82

Lịch bóng đá Football League Trophy

FT
3-2
1/2 : 03
-0.950.850.900.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
4-0
0 : 1 1/43 1/4
1.000.910.990.89
FT
1-0
0 : 3/43
0.930.980.82-0.94
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.85-0.930.81-0.93

Lịch thi đấu Siêu Cúp Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
0 : 1 3/43
0.980.940.84-0.96

Lịch bóng đá AUS FFA Cup

FT
2-2
1/4 : 03 3/4
0.81-0.920.890.99
FT
0-2
0 : 1 1/23
0.940.960.78-0.91
FT
2-2
0 : 03
-0.900.79-0.960.84
FT
2-5
1 1/4 : 03 1/4
-0.900.790.890.99
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.82-0.930.881.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
4-2
1/4 : 02 3/4
0.950.890.960.86

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Cúp Thái Lan

FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.81-0.930.920.95
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.890.99-0.970.83
FT
4-1
0 : 2 1/43 1/4
0.81-0.930.81-0.95
FT
3-2
0 : 02 1/2
0.87-0.990.77-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu Cúp Brazil

FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.860.761.000.90

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
2-1
0 : 2 1/23 3/4
0.890.970.71-0.88
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.920.940.900.94
FT
2-0
0 : 13 1/4
0.73-0.880.83-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Chi Lê

FT
3-1
0 : 1 1/23
0.990.91-0.960.84

Lịch thi đấu Cúp Colombia

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.970.870.940.88

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
4-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-0
0 : 12 3/4
-0.990.710.66-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Mỹ

FT
2-1
0 : 1/43
0.86-0.94-0.970.87

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.74-0.960.810.97
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.930.850.920.86

Lịch bóng đá Cúp Mexico

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
-0.980.880.85-0.97
FT
2-1
0 : 1/42
0.85-0.950.890.99
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.86-0.960.87-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Canadian Championship

FT
0-2
  
    
FT
2-1