Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 07/08/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Olympic Nam 2028

FT
1-1
0 : 01 3/4
0.85-0.970.86-0.98
Trực tiếp: BDTV, VTV5, HTV The Thao

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.83-0.920.910.98
Trực tiếp: BDTV
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.920.990.960.93
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.78-0.88-0.990.86
FT
1-1
0 : 1/42
0.90-0.980.81-0.93
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.970.940.960.91
FT
1-4
0 : 1/42 1/4
0.940.970.930.96
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.850.85-0.96
FT
3-2
0 : 1/22
0.980.930.85-0.96
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.940.97-0.930.82
Trực tiếp: BDTV

Lịch bóng đá Siêu Cúp Anh

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.86-0.940.940.96

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Đức

FT
0-0
1 1/2 : 03
0.900.980.85-0.99
FT
1-1
1 3/4 : 03 1/4
-0.970.850.960.90
FT
0-4
2 1/4 : 03 1/2
0.910.970.980.88
FT
0-4
1 3/4 : 03 1/2
1.000.880.900.96
FT
0-6
1 1/4 : 03 1/4
-0.920.81-0.960.84
FT
3-6
1 1/4 : 03 1/4
0.910.970.980.88
FT
0-3
2 1/4 : 03 3/4
0.83-0.950.940.92
FT
2-4
3 : 04 1/4
-0.990.870.940.92
FT
2-0
1/2 : 02 1/2
-0.950.830.990.87
FT
0-1
1 : 03
-0.970.870.920.94
FT
2-3
1/4 : 02 3/4
0.88-0.980.940.92
FT
2-2
1 3/4 : 03 1/4
0.87-0.971.000.88
FT
0-3
2 1/4 : 03 1/2
0.85-0.950.86-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
1-1
0 : 1 1/23 1/4
0.980.93-0.990.89
Trực tiếp: TTTT HD
FT
1-2
1 1/2 : 03
0.920.99-0.930.82

Lịch bóng đá Siêu Cúp Hà Lan

FT
0-4
0 : 3/43 1/4
0.88-0.96-0.930.83

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
2-0
  
    
FT
2-3
  
    
FT
2-3
  
    
FT
4-0
0 : 3/42 3/4
0.870.970.960.86
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.920.900.970.83
07/08
Hoãn
  
    
FT
2-2
1/2 : 03 1/4
0.970.85-0.940.76
07/08
Hoãn
  
    
FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.910.930.900.92
FT
3-0
0 : 1/42 3/4
0.940.880.960.84
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.860.980.830.99
FT
3-1
0 : 1/23
0.920.900.820.98
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.870.950.940.88
FT
2-0
0 : 03
0.82-0.980.950.87
FT
4-2
0 : 3/43
0.870.950.910.89
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.940.880.860.94
07/08
Hoãn
0 : 3/42 1/2
0.970.850.900.90
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.820.880.930.77
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.870.950.830.97
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.840.980.990.83
FT
1-1
0 : 1/23
0.830.990.990.83
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
1.000.84-0.990.79
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.990.830.970.83
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.860.980.840.98
08/08
Hoãn
  
    
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.920.920.960.86
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.870.970.821.00
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.940.900.970.85
FT
0-2
  
    
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.78-0.96-0.980.78
FT
2-2
  
    
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.970.810.820.98
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.940.90-0.980.80
FT
5-2
1/4 : 02 1/2
0.78-0.940.830.97

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

07/08
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá League One

FT
2-0
0 : 12 3/4
-0.960.860.84-0.96
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.960.86-0.940.82
FT
0-1
0 : 1/42
0.930.970.87-0.99
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.82-0.940.920.96
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.82-0.940.970.89
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.850.990.89
FT
3-3
0 : 1/42 3/4
0.910.99-0.980.86
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.930.830.940.92
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.950.830.870.99
FT
2-2
0 : 12 1/2
-0.940.840.890.97
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.910.99-0.990.85
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.80-0.910.950.93

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.980.86-0.930.79
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.910.970.950.91
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.910.99-0.960.82
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
1.000.90-0.970.85
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.810.67-0.910.78
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.80-0.931.000.88
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.990.890.920.96
FT
1-0
0 : 1/42
-0.930.820.84-0.96
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.950.890.850.95
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.890.950.990.81
FT
1-0
0 : 1/42
0.83-0.95-0.950.83
FT
0-0
0 : 1/22
-0.960.840.83-0.95

Lịch thi đấu Cúp Italia

FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-1
1 3/4 : 03 1/4
0.930.910.870.93
FT
1-1
0 : 1 1/23 3/4
1.000.841.000.82
FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.970.810.970.85
FT
1-3
0 : 1/42 3/4
0.920.780.920.90
FT
1-2
0 : 13 1/4
0.950.890.930.89
FT
2-2
0 : 03
0.850.990.810.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.900.940.821.00
FT
1-4
3/4 : 03 1/2
0.990.850.970.85
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.950.890.890.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
1-2
0 : 02
-0.990.87-0.960.84
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.87-0.970.85-0.99
FT
1-2
0 : 1/42
0.910.990.83-0.95
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.990.870.83-0.97
FT
1-1
0 : 1/42
-0.930.830.82-0.94
FT
0-0
0 : 02
-0.920.810.910.95
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
1.000.90-0.970.85
FT
1-3
0 : 1/22 1/4
0.910.99-0.950.81
FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.84-0.940.82-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
1-0
1 1/2 : 02 1/2
0.84-0.940.950.91
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.80-0.890.880.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.960.900.841.00
FT
2-2
0 : 1/42
-0.940.800.80-0.96
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.870.970.870.95
FT
0-3
0 : 1/42 1/2
0.890.970.860.96
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.80-0.96-0.960.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Scotland

FT
2-0
0 : 02 1/2
0.800.920.930.79
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.860.860.780.94
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.870.850.850.85
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.770.950.920.80
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.840.880.790.93

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-2
0 : 1/42
0.970.94-0.930.82
FT
1-2
1 1/4 : 02 3/4
0.930.980.950.94
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
-0.950.87-0.980.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.930.95-0.940.80
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.950.95-0.990.87
FT
2-2
0 : 12 1/2
0.930.970.84-0.96
FT
1-2
0 : 1/42
-0.930.810.82-0.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
0-3
0 : 1/22 3/4
0.84-0.960.890.97

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
3-2
0 : 1 1/43 1/4
0.970.940.940.95
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.940.840.950.92
FT
1-2
0 : 1 1/42 1/2
-0.900.790.88-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

07/08
Hoãn
0 : 1/42 1/4
0.79-0.970.960.84

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.970.920.85-0.97
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.890.78-0.960.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.81-0.970.860.96
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
-0.990.810.990.81
FT
0-2
0 : 12 1/2
-0.960.780.930.89

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Belarus

FT
0-3
  
    
FT
0-4
  
    
FT
0-4
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
0-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.870.970.970.85
FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.960.80-0.970.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
0-3
3/4 : 02 1/2
0.990.920.890.98
FT
1-3
0 : 1/22 3/4
-0.990.900.84-0.95
FT
1-3
0 : 3/43 1/4
-0.930.850.84-0.95
FT
1-2
1/4 : 03
1.000.910.85-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.890.720.830.99
FT
1-3
0 : 02 3/4
-0.940.780.920.90

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
3-0
0 : 2 1/43 3/4
0.900.940.860.94
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
1-3
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
3-2
0 : 1/42 3/4
0.81-0.991.000.80
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.841.000.920.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
0-2
2 1/4 : 03 1/2
0.780.940.790.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ireland

FT
1-0
3/4 : 02 1/2
0.900.99-0.960.85
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.90-0.99-0.930.81

Lịch thi đấu Hạng 2 Ireland

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.890.950.881.00

Lịch bóng đá Cúp Kazakhstan

FT
2-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.72-0.89-0.980.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.930.830.800.96
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.990.770.810.95

Lịch thi đấu VĐQG Luxembourg

FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Moldova

FT
7-1
  
    
FT
2-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Montenegro

FT
3-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.900.810.940.96
FT
0-1
1 3/4 : 03
0.930.980.970.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
4-0
0 : 1/22 3/4
-0.940.86-0.950.84
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
-0.940.860.900.99
FT
0-1
0 : 02 3/4
1.000.910.980.91
FT
2-1
0 : 12 1/4
0.86-0.940.940.95
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.80-0.890.960.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
2-1
0 : 1/23
0.821.000.870.93
FT
3-0
0 : 1/23
0.950.890.72-0.91
FT
3-1
1/4 : 03
0.940.90-0.930.75
FT
3-2
0 : 23 1/2
0.900.940.920.88
FT
0-1
0 : 34
0.940.900.870.93
FT
2-3
0 : 1 1/43 1/2
0.850.990.960.86
FT
2-0
  
    
FT
1-0
1/4 : 03 1/4
0.910.910.930.89
FT
0-3
1/2 : 03
0.960.860.960.84
FT
0-2
3/4 : 03 1/4
0.980.840.880.92

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
1-2
1/4 : 02
0.79-0.900.81-0.93
FT
0-1
0 : 02
0.950.950.881.00

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.76-0.93-0.930.75
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.950.890.830.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
1-2
0 : 02 3/4
0.950.870.870.95

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.870.910.870.89

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
1-1
0 : 02
0.85-0.950.83-0.95
FT
1-3
0 : 02 1/2
-0.930.820.980.82
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
-0.940.840.950.93
FT
2-0
0 : 23 1/4
-0.960.840.960.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.950.87-0.990.81
FT
1-0
0 : 13
0.790.910.66-0.94
FT
2-0
3/4 : 03
0.750.970.910.79
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.900.920.75-0.95

Lịch thi đấu U19 Séc

FT
1-0
  
    
FT
0-0
0 : 2 1/44 1/4
0.850.930.900.86
FT
3-3
0 : 3/43 1/4
0.830.930.810.95
FT
3-1
0 : 3/43
0.840.940.870.91
FT
3-0
0 : 1 3/44 3/4
0.890.870.870.89
FT
0-4
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-0
1 1/4 : 03 1/4
0.940.950.871.00
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
-0.970.870.880.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
3-0
0 : 1/23
-0.960.840.970.89

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
2-2
0 : 02 1/2
-0.900.790.960.92
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.84-0.940.80-0.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.911.000.81-0.95
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.920.990.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.920.960.87-0.99
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.950.950.82-0.94
FT
1-2
0 : 1 3/43
0.85-0.950.920.96

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
4-3
0 : 03
0.960.950.990.89
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.89-0.98-0.980.86
FT
3-1
0 : 1 1/23
-0.920.830.86-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
5-2
0 : 1/23
0.86-0.980.960.90
FT
0-0
0 : 3/43
0.85-0.950.920.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
5-0
0 : 12 3/4
0.890.990.84-0.98

Lịch thi đấu NPL Western Australia

FT
4-3
0 : 1/43 1/4
-0.980.800.920.88
FT
2-1
0 : 1/23 1/4
0.830.990.840.98
FT
2-0
0 : 13 1/4
0.960.860.830.97
FT
3-0
0 : 03
0.910.910.820.98
FT
2-2
3/4 : 03 1/2
0.970.850.890.91
FT
2-1
1 : 03 3/4
0.890.930.890.91

Lịch bóng đá Aus South Sup.League

FT
0-4
0 : 03
-0.990.810.910.89
FT
1-0
0 : 3/43
0.950.870.980.82
FT
4-1
1/4 : 03
0.980.840.79-0.99
FT
4-2
0 : 3/43
0.860.980.970.85
FT
2-4
3/4 : 03
0.880.940.860.96

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

07/08
Hoãn
  
    
07/08
Hoãn
  
    
07/08
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.950.940.910.97
FT
1-0
1/4 : 02
0.86-0.94-0.930.81
FT
0-0
0 : 02
-0.960.880.930.96
FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.930.840.950.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
1.000.900.890.99
FT
1-3
0 : 1/42
0.89-0.990.86-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.80-0.98-0.960.76

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
4-1
0 : 1/42
0.870.950.910.89
FT
1-3
2 1/4 : 03 1/4
0.970.790.850.91
FT
2-2
0 : 1 3/43
0.77-0.930.870.95

Lịch bóng đá Malay Premier League

FT
3-1
  
    
FT
5-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Malay Super League

FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.990.750.990.79
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.980.780.970.81
FT
2-0
  
    
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.930.830.850.93

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Tajikistan

07/08
Hoãn
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
0-1
0 : 02
0.940.970.990.89
FT
4-0
0 : 02
0.71-0.830.950.93
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.980.880.990.87
FT
2-1
3/4 : 02 1/2
0.970.920.85-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.870.690.940.86
FT
0-0
0 : 1/22
0.860.980.940.86
FT
1-1
0 : 1/41 1/2
-0.920.730.920.88
FT
2-0
0 : 02
0.81-0.971.000.82
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.930.770.79-0.97
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.990.83-0.950.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-2
0 : 02
-0.990.890.960.92
FT
1-1
0 : 1/42
-0.900.810.81-0.92
FT
2-3
0 : 3/42 1/4
1.000.910.990.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.970.88-0.950.83
FT
0-4
0 : 1/22 1/4
0.85-0.930.87-0.99
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.84-0.930.86-0.98
FT
0-2
0 : 1/41 3/4
0.960.930.930.93
FT
0-1
0 : 02
-0.990.890.980.88

Lịch bóng đá U20 Brazil

FT
0-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.940.880.920.90
FT
0-1
3 1/4 : 04 1/2
0.920.900.960.86
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.880.960.830.97

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.950.95-0.970.85
FT
3-2
0 : 02 3/4
0.930.950.930.93
FT
4-3
0 : 12 1/2
0.960.940.900.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-1
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-0
0 : 12 1/2
0.77-0.950.990.81
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.850.970.890.91
FT
0-1
0 : 1/42
0.840.980.78-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
0-2
1/2 : 03 1/4
0.940.900.870.93
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.950.770.980.82
FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
0.76-0.930.71-0.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.970.870.850.95
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.950.89-0.940.74

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.78-0.940.81-0.99
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.900.940.860.96

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
3-3
0 : 02 1/2
0.860.980.930.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-0
  
    
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.940.760.860.84

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
2-3
0 : 1/22 1/4
-0.980.890.82-0.93
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.910.800.86-0.97
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.89-0.990.950.93
FT
2-2
1/4 : 03
-0.930.85-0.950.83
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.970.870.84-0.96
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.911.000.950.95
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
-0.970.870.881.00

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
4-1
0 : 1 1/23
0.930.890.76-0.96
FT
3-1
0 : 02 1/4
0.850.970.75-0.95
FT
4-1
0 : 1/42 1/4
0.990.850.900.90
FT
4-2
0 : 3/43
0.860.980.840.96
FT
2-3
0 : 3/42 3/4
0.980.840.870.93
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
-0.970.810.970.85
FT
2-2
1 1/2 : 02 3/4
0.870.950.66-0.88
FT
0-1
0 : 12 1/2
0.81-0.970.81-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Mỹ

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.910.810.770.93
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.910.810.750.97
FT
5-1
0 : 1/22 1/4
0.940.76-0.970.67

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.85-0.93-0.930.80
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.930.98-0.960.84
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.86-0.960.990.89

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.940.760.820.98
FT
2-3
0 : 13
0.990.850.980.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
3-0
0 : 1 1/22 1/4
0.960.860.81-0.99
FT
4-0
0 : 1 3/42 3/4
1.000.840.79-0.97