Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 07/08/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.920.970.910.98
Trực tiếp: K+SPORT2
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.82-0.920.980.92
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
0-2
1 1/2 : 03 1/4
0.84-0.94-0.950.85
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.85-0.96-0.990.87
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.81-0.92-0.970.87
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-2
0 : 1/23 1/4
1.000.890.950.93
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.87-0.970.82-0.94
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.970.870.881.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.79-0.900.980.90
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.80-0.910.940.94
FT
3-2
0 : 12 1/2
-0.960.860.881.00
FT
4-1
0 : 12 1/2
-0.910.800.890.99
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.85-0.951.000.88
FT
0-1
0 : 12 3/4
0.84-0.94-0.980.86
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
4-1
0 : 3/42 1/2
0.84-0.94-0.950.83
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu U17 Đông Nam Á

FT
4-1
  
    
FT
10-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
3-4
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-4
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.840.920.980.78
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.840.920.950.81
FT
6-0
0 : 2 3/43 3/4
0.60-0.820.65-0.87
FT
5-0
0 : 1 3/43 1/2
0.880.940.880.92
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.980.840.950.85

Lịch thi đấu bóng đá Arab U20 Championship

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.900.920.79-0.99

Lịch thi đấu Giao Hữu U19

FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
0.930.930.75-0.92
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.900.960.840.96

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Italia

FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.990.890.990.87
FT
1-4
0 : 1 1/42 1/2
-0.910.780.910.95
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
-0.970.850.880.98
FT
3-2
0 : 3/42 1/2
0.79-0.920.940.92

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
0-4
1/4 : 02 3/4
0.79-0.920.980.82
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.930.810.75-0.90
FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.79-0.920.930.87

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-3
1/4 : 03
0.82-0.980.79-0.97
FT
1-2
1/2 : 03
0.850.990.920.90
FT
2-3
0 : 13
-0.990.830.950.87
FT
2-4
0 : 1/23
-0.970.810.870.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-1
0 : 1 1/43 1/2
-0.960.801.000.82
FT
1-3
0 : 1/22 3/4
0.910.930.850.97

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
4-2
0 : 3/43
-0.990.83-0.990.81
FT
4-2
0 : 1/43
0.920.921.000.82
FT
2-0
0 : 1/43
0.82-0.980.940.88

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
2-0
0 : 02 3/4
0.78-0.941.000.80
FT
1-0
3/4 : 02 3/4
-0.950.790.821.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-3
0 : 1 1/42 3/4
-0.990.830.80-0.98
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.940.900.870.95

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.86-0.960.880.98
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.82-0.960.82

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-0
0 : 1/42
0.88-0.990.80-0.93
FT
3-3
1/2 : 02 1/2
0.930.960.980.89
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.86-0.990.86
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.87-0.970.930.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.82-0.941.000.86
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.881.00-0.980.84
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.84-0.960.920.94

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
2-2
0 : 13
0.950.940.970.91
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.930.960.890.99
FT
2-5
1/2 : 02 3/4
0.910.980.85-0.97
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.900.99-0.970.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.950.830.890.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.85-0.950.86-0.99
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.78-0.890.920.95
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.920.970.920.95
FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.960.860.880.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.81-0.95-0.990.83
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.890.970.900.94
FT
1-4
0 : 02
0.960.90-0.990.83
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.940.700.880.88
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.980.88-0.990.83

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
2-2
0 : 1/22
-0.940.800.78-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.910.930.880.94
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.970.870.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.82-0.93-0.980.84
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.900.990.890.97
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.82-0.930.960.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-4
0 : 02 1/4
0.930.950.78-0.93
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
-0.930.800.82-0.96
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.890.99-0.950.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
4-1
  
    
FT
3-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.980.800.65-0.87
FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
0.73-0.920.73-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.920.900.930.87
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.990.810.850.95

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-0
0 : 22 3/4
0.990.850.81-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
2-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
2-0
0 : 02 1/2
0.900.990.920.95
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.920.81-0.970.84
FT
3-1
0 : 1 3/43
0.88-0.980.880.99
FT
4-2
0 : 13
0.891.000.84-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.870.950.820.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
0-1
1 1/4 : 03
0.900.92-0.990.79

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
4-2
0 : 1/22 1/2
0.910.930.930.89
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.990.850.880.94
FT
4-0
0 : 3/42 3/4
0.940.900.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Iceland

FT
4-0
0 : 1/23
0.86-0.960.861.00
FT
0-3
0 : 02 3/4
0.83-0.930.861.00
FT
5-2
3/4 : 03 1/4
-0.950.85-0.980.84
FT
3-3
3/4 : 02 3/4
0.940.950.940.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ireland

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.86-0.960.82-0.95

Lịch thi đấu Cúp Kazakhstan

FT
1-3
1 1/2 : 03
-0.870.550.60-0.91
FT
2-2
0 : 1 3/43
0.940.820.790.97
FT
1-3
0 : 1/22 3/4
0.790.970.950.81
FT
3-5
1/4 : 02 3/4
0.70-0.940.900.86

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
3-2
0 : 2 1/43 1/4
0.75-0.930.72-0.93
FT
2-3
0 : 2 1/23 1/2
-0.910.600.870.83
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.970.85-0.830.60

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.73-0.970.910.85
FT
4-1
0 : 02 1/4
0.850.910.990.77

Lịch thi đấu VĐQG Luxembourg

FT
2-0
  
    
FT
2-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
5-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
4-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Moldova

FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Montenegro

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.970.920.900.98
FT
2-2
1/2 : 02 3/4
1.000.890.881.00
FT
2-3
1 : 03
0.900.99-0.980.86
FT
3-1
0 : 1/43 1/4
0.980.910.940.94
FT
3-1
0 : 1 1/43
0.901.000.87-0.99
FT
4-0
0 : 13
0.85-0.950.950.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
2-2
0 : 1 1/43 1/4
-0.950.83-0.970.83
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.930.950.83-0.97
FT
1-2
1/4 : 03
0.86-0.980.861.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.960.930.900.98
FT
1-1
1 1/4 : 02 3/4
0.85-0.950.920.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.86-0.960.940.93
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.940.95-0.960.83

Lịch bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
2-1
0 : 1/43 1/2
0.960.920.85-0.99
FT
4-2
0 : 1/42 3/4
0.881.000.960.90
FT
2-0
3/4 : 03 3/4
0.920.960.861.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
0-0
0 : 3/42
0.890.990.76-0.91
FT
0-2
1/4 : 01 3/4
0.980.900.79-0.93
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.950.930.980.88

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.950.770.890.91
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.990.83-0.940.74

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
3-0
0 : 2 1/43 1/2
0.980.840.960.84
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.960.860.980.82
FT
2-2
0 : 12 1/2
1.000.820.840.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-1
1/4 : 03
0.78-0.96-0.990.79
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.72-0.910.860.94

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.940.940.861.00
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.990.890.950.91
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.980.900.930.93
FT
4-1
0 : 23 1/4
0.881.000.960.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
1-1
0 : 3/43
-0.810.60-0.890.70

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-4
0 : 1/42 3/4
-0.990.880.960.90
FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.85-0.951.000.86
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.85-0.950.920.94

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
0-3
0 : 3/43
0.990.900.871.00
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
-0.980.880.890.98
FT
0-0
1/4 : 03
0.910.980.83-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-3
0 : 1/22 3/4
0.950.930.84-0.98
FT
0-0
0 : 1/23
0.881.000.870.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.88-0.980.940.94
FT
3-0
0 : 2 1/24
0.970.92-0.970.85
FT
2-1
1 : 02 3/4
0.940.950.82-0.94
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.940.840.950.93
FT
0-0
3/4 : 02 3/4
1.000.890.940.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
3-1
0 : 02 1/2
0.990.90-0.970.83
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.84-0.940.82-0.96

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
2-3
0 : 1/22 3/4
0.940.900.81-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
3-2
3/4 : 02 1/2
0.88-0.990.861.00
FT
2-2
0 : 1/23
0.920.970.861.00
FT
1-1
0 : 1 1/23 1/4
-0.980.880.82-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
1-1
0 : 1/43 1/2
0.80-0.930.980.88

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
4-1
0 : 3/42 3/4
0.83-0.930.960.91
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.88-0.99-0.980.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.78-0.910.900.96
FT
2-0
0 : 1 1/23
0.900.980.920.94

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.950.940.80-0.94

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
1-2
1/2 : 03 3/4
0.75-0.920.900.92
FT
4-2
1/4 : 03 3/4
0.75-0.92-0.890.70
FT
2-3
0 : 03 3/4
-0.970.81-0.930.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
0-2
0 : 1/42 3/4
-0.980.880.990.89
FT
2-1
0 : 03
0.980.910.950.93
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.990.910.920.96
FT
1-5
0 : 1/42 1/2
0.82-0.93-0.970.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.970.92-0.930.80
FT
0-3
1/4 : 01 3/4
0.940.951.000.87
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
1.000.890.880.99

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.77-0.920.81-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.86-0.960.950.92
FT
2-3
0 : 1/42 1/2
0.940.950.960.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-2
1/4 : 02
0.86-0.980.940.92
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
1.000.880.910.95

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.960.900.940.90
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.890.97-0.990.83
FT
2-0
0 : 02
0.950.910.77-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
4-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.930.890.950.85
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.76-0.940.801.00

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

FT
4-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
0-4
1 : 02 1/2
-0.940.821.000.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.870.970.930.89
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.880.960.920.90
Trực tiếp: On Sports +

Lịch thi đấu Hạng Nhất QG

FT
0-4
1/2 : 02
0.75-0.930.910.89
Trực tiếp: On Sports +
FT
3-0
0 : 12
0.900.920.810.99
FT
1-3
  
    
Trực tiếp: ON SPORTS

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-1
1/2 : 02
0.920.970.84-0.97
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.88-0.980.940.93
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.87-0.970.880.99
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.85-0.95-0.960.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.79-0.931.000.84
FT
1-1
0 : 3/42
-0.980.840.880.96
FT
0-0
0 : 1/42
0.77-0.920.980.86
FT
3-1
1/4 : 02
-0.880.730.80-0.96
FT
1-0
0 : 01 3/4
0.69-0.85-0.990.83
FT
1-3
0 : 3/42
0.870.99-0.890.73

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
1-0
0 : 12
0.940.950.920.96
FT
3-0
0 : 1 3/43
0.960.930.881.00
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.940.950.86-0.98
FT
2-3
0 : 12 1/4
0.88-0.980.82-0.94

Lịch bóng đá U20 Brazil

FT
2-3
  
    
FT
3-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-2
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-4
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
2-1
0 : 34 1/2
1.000.760.860.90
FT
3-2
0 : 2 1/23 3/4
-0.920.75-0.920.73
FT
1-1
0 : 1 1/43
0.950.89-0.980.80

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
3-3
0 : 1/42 1/2
0.980.900.960.90
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.82-0.940.900.96
FT
1-0
0 : 1 3/43
0.900.980.80-0.94
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.960.920.910.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.980.90-0.950.81
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.84-0.96-0.970.83
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.980.860.880.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
0-2
0 : 02 1/4
0.59-0.81-0.960.76
FT
3-1
0 : 12 1/2
0.79-0.970.920.88

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.980.820.870.95
FT
0-2
  
    
FT
4-1
0 : 1 1/22 3/4
0.870.970.870.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.84-0.98-0.940.78
FT
2-0
0 : 1 1/43
0.880.980.900.94

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.84-0.960.900.96
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.900.980.83-0.97
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.78-0.91-0.960.82

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.870.950.970.83
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.900.920.77-0.97
FT
2-3
0 : 02 1/4
1.000.82-0.980.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.810.891.000.70
FT
1-1
0 : 02
0.61-0.920.780.92

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.910.911.000.80
FT
2-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.77-0.95-0.960.76

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.82-0.930.80-0.94
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.960.93-0.950.81
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.970.870.890.97
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.80-0.93-0.940.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
4-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.86-0.940.80

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.970.790.820.98
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.830.990.810.99

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-3
0 : 02 1/2
-0.940.840.950.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-0
0 : 01 3/4
-0.930.750.930.87
FT
1-1
0 : 1/42
0.79-0.970.950.85