Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 07/08/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
3-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.880.83-0.96
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.900.990.920.95
FT
0-1
1/4 : 03
0.82-0.930.871.00

Lịch thi đấu Cúp C3 Châu Âu

FT
1-0
0 : 1 1/23 1/4
0.860.960.910.89
FT
6-1
0 : 34
1.000.820.850.95
FT
3-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.980.800.801.00
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.890.930.801.00

Lịch bóng đá Liên Đoàn Concacaf

FT
2-0
0 : 1 1/23 1/4
0.960.920.910.96
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
-0.920.79-0.980.85

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
1-6
2 3/4 : 05
0.860.840.740.96
FT
1-3
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.830.990.880.92
FT
1-0
  
    
FT
5-2
  
    
FT
4-1
  
    
FT
2-2
3/4 : 03 1/4
-0.980.801.000.80
FT
1-1
0 : 3/42
-0.970.790.76-0.96
FT
1-0
1/4 : 02
0.780.920.800.90
FT
0-3
0 : 1/22
0.990.830.76-0.96
FT
0-0
1 : 02 1/4
0.821.000.920.88
FT
4-1
0 : 1/23 1/4
0.821.000.78-0.98
08/08
Hoãn
  
    
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.770.930.750.95
FT
1-2
  
    
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.750.950.850.85
FT
3-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Iceland

FT
0-0
1/2 : 03 1/4
-0.950.830.82-0.96

Lịch bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
0-4
3/4 : 03
0.980.900.920.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
2-0
0 : 1/42 3/4
-0.970.810.77-0.95

Lịch thi đấu U21 Thụy Điển

FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá Cúp Đan Mạch

FT
0-2
  
    
FT
0-5
  
    
FT
1-7
  
    
FT
1-4
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-10
  
    
07/08
Hoãn
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-10
  
    
FT
0-6
  
    
FT
1-4
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-4
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá AUS FFA Cup

FT
0-0
1 1/4 : 03 1/4
0.80-0.980.930.87
FT
3-0
  
    
FT
1-1
1 : 03 1/2
1.000.820.960.84

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
3-0
0 : 13
-0.930.830.980.90
FT
3-0
1/4 : 03
0.89-0.99-0.950.83
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.980.910.87-0.99
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.83-0.930.940.94
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.910.98-0.950.83
FT
3-2
0 : 02 1/4
-0.970.87-0.980.86
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.970.920.900.98
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.83-0.930.890.99
FT
3-2
0 : 3/43 1/2
0.85-0.950.920.96

Lịch bóng đá Cúp Uzbekistan

FT
0-3
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Brazil

FT
3-0
0 : 1 1/22 1/4
-0.980.860.880.98
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.940.820.920.94
FT
2-3
0 : 1/22 1/4
0.980.900.850.95
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.83-0.950.81-0.95
FT
2-2
0 : 12 1/4
0.86-0.980.890.97
FT
0-0
0 : 1/42
0.890.990.900.96

Lịch thi đấu U20 Brazil

FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.860.980.950.85
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.850.690.970.85
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
1.000.840.75-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.81-0.920.80-0.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
0-2
0 : 02 1/4
0.900.920.950.85
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.830.65-0.950.75

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
2-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.720.980.970.73
FT
0-1
0 : 02
0.850.850.950.75

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.85-0.970.880.98
FT
0-0
1/4 : 02
0.78-0.90-0.890.75