Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 07/08/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C2 Châu Âu

FT
1-3
3/4 : 02 3/4
0.900.920.890.91
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.830.990.950.85
FT
1-2
3/4 : 02
0.940.880.860.94
FT
4-1
0 : 02 1/2
0.980.84-0.990.79
FT
0-2
0 : 02 3/4
0.970.850.801.00
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
0.821.000.78-0.98
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.870.95-0.980.78
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.980.840.970.83
FT
1-3
3/4 : 02 3/4
0.920.900.801.00
FT
3-2
0 : 1 1/42 1/2
0.920.900.840.96

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
2-0
  
    
FT
4-0
0 : 1 1/23 3/4
0.821.000.990.81
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.840.980.801.00
FT
0-4
  
    

Lịch bóng đá Cúp C3 Châu Âu

FT
0-1
0 : 1/22
0.80-0.980.65-0.85
FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.75-0.93-0.960.76
FT
0-4
1/4 : 02 1/4
-0.880.70-0.980.78
FT
3-2
0 : 23
0.980.84-0.990.79
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.980.80-0.880.67
FT
4-3
0 : 02 1/4
0.920.900.850.95
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.990.810.78-0.98
FT
2-1
0 : 12
-0.960.780.76-0.96
FT
3-0
0 : 1/42 3/4
0.75-0.930.950.85
FT
1-3
0 : 1/22 3/4
-0.930.740.990.81
FT
2-3
0 : 1/22
0.920.900.810.99
FT
2-1
0 : 02
0.980.840.820.98
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.860.960.820.98
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.860.960.950.85
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
0.840.980.810.99
FT
3-0
0 : 3 1/44
0.970.850.79-0.99
FT
1-0
0 : 3/42
0.960.860.79-0.99
FT
4-1
0 : 1 3/43
-0.930.750.930.87
FT
3-1
0 : 12 3/4
0.980.840.960.84
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.900.920.62-0.83
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.800.950.85
FT
0-5
0 : 12 1/4
-0.970.790.801.00
FT
1-4
1 3/4 : 02 3/4
0.850.970.960.84
FT
3-0
3/4 : 02 3/4
0.930.890.870.93
FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.840.980.70-0.90
FT
0-3
1 1/4 : 02
0.830.990.820.98
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.81-0.990.990.81
FT
2-1
0 : 1 1/22 1/4
-0.980.800.980.82
FT
2-2
0 : 1 1/22 3/4
0.920.90-0.920.71

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Đông Nam Á

FT
2-1
  
    
FT
7-0
  
    

Lịch thi đấu Liên Đoàn Concacaf

FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.960.780.82-0.95
FT
0-2
0 : 1/23
0.890.990.930.94
FT
2-2
0 : 13
-0.980.800.83-0.99
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.950.931.000.80
FT
4-0
0 : 1 1/23 1/2
0.86-0.980.86-0.99

Lịch bóng đá Giao Hữu U19

FT
1-1
0 : 23 3/4
0.840.980.950.85
FT
4-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.930.800.890.97

Lịch thi đấu Nữ Iceland

FT
3-0
0 : 1 1/43 1/4
0.970.850.860.94
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.701.000.830.97
FT
1-6
2 3/4 : 04
1.000.820.820.98

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.990.830.81-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Lithuania

FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu Cúp Đan Mạch

FT
3-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-7
  
    
FT
2-7
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-2
1 1/4 : 02 1/2
1.000.860.860.98
FT
1-1
0 : 1 1/23
0.761.000.830.93

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
1-2
0 : 1/21 3/4
-0.980.870.890.98
FT
1-0
0 : 1/41 1/2
-0.830.72-0.960.83
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
-0.930.810.86-0.99

Lịch bóng đá Cúp Brazil

FT
3-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.960.840.880.99
FT
0-2
3/4 : 02
0.940.940.871.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-1
0 : 1/21 1/2
0.990.900.900.96

Lịch thi đấu Cúp Colombia

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
-0.970.790.870.93