Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 07/09/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại Euro 2028

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
1.000.920.89-0.99
Trực tiếp: BDTV
FT
4-0
0 : 2 3/43 1/2
0.950.930.871.00
Trực tiếp: BDTV
FT
3-0
0 : 1 3/42 3/4
0.960.920.990.88
Trực tiếp: TTTT HD
FT
0-3
1 3/4 : 02 3/4
0.890.990.980.89
Trực tiếp: BDTV HD
FT
4-1
0 : 22 3/4
-0.950.830.81-0.94
Trực tiếp: BDTV
FT
2-4
1/4 : 02 1/2
0.940.980.901.00
Trực tiếp: BDTV HD
FT
1-0
0 : 44 1/4
0.950.950.85-0.97
Trực tiếp: TTTT HD

Lịch thi đấu VLWC KV Châu Phi

FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.83-0.990.920.90

Lịch bóng đá CONCACAF Nations League

FT
2-1
1/2 : 03
0.71-0.930.970.81
FT
5-1
  
    
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.790.990.950.83
FT
6-0
0 : 56
0.69-0.920.810.97
FT
3-0
0 : 3 1/44
0.950.830.920.86

Lịch thi đấu bóng đá Africa U23 Cup of Nations

FT
0-1
0 : 12 1/2
-0.890.720.950.87
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.890.950.910.91

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

07/09
Hoãn
0 : 02
0.880.96-0.970.79

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.990.890.950.93
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.930.830.940.94
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.82-0.930.930.95
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.89-0.99-0.950.83
FT
3-3
0 : 1/22 3/4
0.81-0.92-0.980.86
FT
3-1
0 : 02 1/2
0.950.95-0.980.86
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
-0.990.890.890.99
07/09
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu League Two

FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.910.800.890.99
FT
1-3
0 : 02 1/4
-0.930.820.910.97
FT
2-2
0 : 02 1/2
-0.890.780.86-0.98
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.930.97-0.930.81
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.83-0.990.87
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.89-0.990.910.97
FT
4-2
0 : 1/42 1/4
0.86-0.960.881.00
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.970.870.990.89
FT
0-2
0 : 02 1/2
-0.880.770.85-0.97
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.84-0.940.920.96
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.900.790.85-0.97
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.85-0.950.881.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.970.95-0.970.86
FT
0-1
0 : 1/42
-0.970.890.990.90
FT
1-1
0 : 1/42
0.81-0.900.900.99
FT
0-0
0 : 1/42
1.000.920.940.95
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.950.870.87-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.76-0.93-0.980.80
FT
1-1
1/4 : 02
0.970.870.960.86
FT
0-1
0 : 1/42
-0.900.730.880.94
FT
4-1
0 : 1/42
0.970.870.79-0.97
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.730.990.970.75
FT
1-0
1/4 : 02
0.841.00-0.940.76
FT
1-0
0 : 1/22
0.980.860.920.90
FT
1-2
0 : 1/42
-0.920.75-0.990.81
FT
2-2
0 : 1/42
-0.980.82-0.980.80
FT
2-3
0 : 02
0.850.990.940.88
FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.970.810.930.89
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
-0.960.80-0.970.79
FT
1-0
0 : 02
1.000.840.850.97
FT
1-1
0 : 1/42
-0.940.780.79-0.97

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.910.950.980.86
FT
2-0
0 : 02 1/4
-0.930.780.841.00
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.900.96-0.980.82

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.960.920.920.94
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
-0.960.840.940.92
FT
0-5
3/4 : 03
0.82-0.940.920.94
FT
4-2
0 : 03 1/2
-0.910.780.970.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-3
0 : 1/43
0.881.00-0.970.83
FT
3-2
0 : 1/43
-0.940.821.000.86
FT
2-0
0 : 13
0.81-0.930.890.97
FT
0-1
0 : 03
-0.960.840.83-0.97
FT
4-1
0 : 1 3/43 1/4
0.970.910.920.94
FT
3-2
0 : 1/42 3/4
0.990.890.84-0.98
FT
1-1
1/4 : 03
0.930.95-0.970.83

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-3
0 : 1/22 3/4
0.950.930.910.95
FT
0-0
1/4 : 03
0.74-0.88-0.960.82
FT
0-0
0 : 3/43
0.87-0.990.990.87
FT
2-3
0 : 3/43
1.000.880.870.99
FT
1-3
1/2 : 02 3/4
-0.950.830.84-0.98
FT
0-0
0 : 1 1/23
0.980.900.890.97
07/09
Hoãn
0 : 1 1/23 1/4
0.930.950.81-0.95

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
3-0
0 : 1 1/23 1/2
0.86-0.98-0.970.83
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.970.91-0.990.85
FT
0-2
0 : 02 3/4
-0.970.850.880.98
FT
1-5
0 : 1/42 1/2
0.950.930.920.94
FT
0-4
1/2 : 03
0.920.960.970.89
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.980.900.84-0.98
FT
1-3
1 : 03
0.910.97-0.970.83
07/09
Hoãn
0 : 02 1/2
-0.950.830.890.97
FT
3-2
1/4 : 02 3/4
0.930.950.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
1-2
0 : 02 3/4
0.870.850.960.76

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
1-1
0 : 1/43
-0.990.890.980.90
FT
0-2
0 : 02 3/4
-0.880.770.881.00
FT
2-2
0 : 1/43 1/4
0.980.92-0.970.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
1-0
0 : 1/42
0.79-0.95-0.980.80
FT
2-1
0 : 01 3/4
0.81-0.970.80-0.98
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.870.970.821.00
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.890.950.960.86
FT
0-3
0 : 1/42 1/2
0.920.920.980.84
FT
1-2
1/4 : 02
0.910.931.000.82
FT
1-1
0 : 02
0.83-0.990.830.99
FT
2-1
1/4 : 02
0.920.920.830.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-3
0 : 1/22 1/2
0.990.91-0.990.87
FT
2-3
0 : 02 1/4
-0.880.76-0.990.87
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.930.970.980.90

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.850.870.940.78
FT
2-1
0 : 1/43
0.730.990.820.90
FT
5-0
0 : 3/43
0.790.930.820.90
FT
0-6
1 1/2 : 03 1/2
0.930.790.950.77
FT
4-0
0 : 1 3/43 3/4
0.770.950.830.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
2-0
0 : 02 1/2
0.861.000.860.98
FT
4-0
0 : 1 1/23
0.920.960.920.94

Lịch thi đấu bóng đá Ireland FAI Cup

FT
4-0
0 : 1 3/43 1/4
0.980.920.990.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
2-3
0 : 13 1/2
-0.950.870.980.91

Lịch bóng đá U19 Séc

FT
1-4
  
    
FT
1-1
0 : 1/23 1/2
0.800.980.820.96
FT
2-4
  
    
FT
1-0
0 : 1/23 1/4
0.810.970.840.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
1-2
0 : 1/43 1/4
0.950.89-0.990.81
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
-0.970.810.821.00
FT
1-6
1/2 : 03
0.71-0.880.970.85
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.78-0.94-0.930.75

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
0-1
  
    
FT
1-2
0 : 1/43 3/4
0.76-0.930.860.96

Lịch bóng đá NPL Western Australia

FT
3-2
0 : 1/43 1/4
0.71-0.850.940.92
FT
1-3
0 : 3/43 1/4
0.81-0.930.861.00

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
1-2
0 : 1/23 3/4
-0.990.850.950.89

Lịch thi đấu Aus South Sup.League

FT
4-0
0 : 03 1/4
0.861.00-0.970.81

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
2-0
0 : 1/23
-0.920.810.990.89
FT
1-2
0 : 3/43
0.970.950.88-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
3-2
0 : 02 1/2
-0.970.890.920.98
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.910.820.84-0.94
FT
3-4
0 : 3/42 1/4
0.91-0.990.81-0.92
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.91-0.990.940.96
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.890.87-0.97
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.84-0.940.84
FT
2-1
0 : 03 1/4
-0.920.830.980.92

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
2-1
0 : 12 3/4
0.890.99-0.990.85
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.77-0.90-0.900.75
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.990.890.950.91
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
-0.920.790.950.91
FT
1-0
0 : 1/43
0.910.970.83-0.97
FT
1-4
0 : 02 1/2
-0.950.83-0.990.85

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.930.80-0.950.81
FT
2-2
3/4 : 02 3/4
0.920.96-0.980.84
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.930.950.960.90
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.85-0.971.000.86

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Nhật

FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-1
  
    
FT
3-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.990.870.910.95
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.940.820.82-0.96
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
0-1
  
    
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.960.90-0.950.79
FT
1-2
0 : 1 1/23 1/4
0.79-0.930.980.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.910.78-0.930.79
FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.76-0.890.861.00
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.86-0.980.910.95
FT
1-2
0 : 1/22
-0.930.810.870.99
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
0.930.950.970.89
FT
1-0
0 : 3/42
-0.970.830.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
2-2
0 : 3/42
0.940.98-0.960.86
FT
0-2
0 : 1/42
0.91-0.990.970.93
FT
0-3
1 : 02 1/2
-0.890.80-0.970.87
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.960.960.930.97
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.880.780.83-0.93
FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.990.930.960.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-0
0 : 01 3/4
0.87-0.950.950.93
FT
2-1
0 : 1/42
-0.890.80-0.920.79
FT
2-3
0 : 1/41 3/4
-0.880.790.900.98
FT
2-1
0 : 02
1.000.920.920.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-2
0 : 12 1/2
0.970.810.880.90
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.781.000.910.87

Lịch thi đấu Cúp Chi Lê

FT
3-1
0 : 02 1/2
0.86-0.96-0.940.82
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.84-0.94-0.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-0
0 : 1/22
-0.930.800.980.88
FT
1-1
0 : 1/42
0.930.950.980.88
FT
1-0
0 : 3/42
0.79-0.920.83-0.97
FT
1-0
0 : 02
0.84-0.96-0.900.75

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
3-0
0 : 12 1/4
-0.970.810.960.86

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.990.890.881.00
FT
3-0
0 : 23
-0.930.830.881.00
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.87-0.970.83-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-1
  
    
FT
3-2
0 : 02 1/4
0.77-0.990.810.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
2-1
0 : 3/43 3/4
0.950.97-0.940.84
Trực tiếp: SSPORT
FT
1-5
3/4 : 03 1/4
-0.940.860.910.99
Trực tiếp: SSPORT 2
FT
2-2
1/4 : 03 1/4
0.960.960.89-0.99
Trực tiếp: SSPORT
FT
2-0
0 : 1/23
-0.990.910.87-0.97
Trực tiếp: SSPORT 3
FT
2-1
0 : 1/23
0.86-0.980.85-0.98
Trực tiếp: SSPORT

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
5-1
  
    
FT
3-3
0 : 1 1/43
0.860.980.80-0.98
FT
1-3
3/4 : 02 3/4
-0.960.800.880.94
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.920.860.820.96
FT
3-2
1/2 : 02 3/4
0.860.980.79-0.97
FT
1-1
  
    
FT
4-2
  
    
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
-0.970.810.980.84
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.940.900.821.00
FT
3-1
0 : 1/43 1/2
-0.940.780.970.85
FT
2-3
0 : 1/42 3/4
-0.980.820.980.84
FT
1-0
0 : 1 1/43 1/2
0.850.990.970.85
FT
3-0
0 : 1 3/43
0.880.960.850.97
FT
0-3
0 : 1/22 3/4
1.000.780.820.96

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
1-2
1 : 02 3/4
-0.990.770.900.88
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Mexico

FT
1-4
1/2 : 02 3/4
0.87-0.97-0.930.81

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
3-1
0 : 3/43
0.950.89-0.980.80
FT
4-1
0 : 12 3/4
0.880.960.980.84