Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 07/09/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Châu Á

FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
0.870.970.930.87
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-1
1 1/2 : 02 3/4
0.920.960.84-0.98
Trực tiếp: VTV5, VTV6, FPT Play
FT
0-1
1 1/4 : 02 1/2
0.79-0.970.920.88
Trực tiếp: VTV5, VTV6
FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.880.940.78-0.96
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
1/4 : 02
0.920.901.000.80
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-3
3/4 : 01 3/4
-0.940.760.79-0.99
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu VLWC KV Châu Âu

FT
0-3
2 1/4 : 03
0.930.961.000.88
Trực tiếp: BĐTV, K+PM
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.920.81-0.930.80
Trực tiếp: K+Live 2
FT
0-0
0 : 12 1/4
0.940.950.87-0.97
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.87-0.95-0.950.83
Trực tiếp: K+1
FT
2-2
0 : 1 3/42 3/4
-0.940.840.84-0.94
FT
3-0
0 : 3/42
0.930.980.80-0.91
Trực tiếp: TTTV, K+NS
FT
5-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.930.820.88-0.98
Trực tiếp: K+Live 1
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
0.79-0.900.881.00
FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
0.81-0.900.940.94
Trực tiếp: BĐTV, K+PC
FT
6-1
0 : 1 1/23 1/4
0.87-0.97-0.960.84
Trực tiếp: K+PM
FT
5-1
0 : 4 1/25
0.80-0.980.880.92
FT
2-0
0 : 2 1/43 1/4
0.88-0.980.881.00
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.980.900.84-0.96

Lịch bóng đá VLWC KV Châu Phi

FT
1-0
0 : 01 1/2
-0.920.73-0.980.78
FT
3-2
0 : 1/41 3/4
0.81-0.990.820.98
FT
1-0
0 : 1/41 1/2
-0.960.780.830.97
FT
0-2
1/2 : 01 3/4
0.77-0.950.930.87
FT
1-2
1/4 : 01 3/4
0.950.870.890.91
FT
1-0
0 : 1/41 1/2
1.000.840.801.00
FT
1-3
3/4 : 01 3/4
0.920.900.81-0.99
FT
1-1
1 1/4 : 02
0.76-0.940.810.99
FT
2-4
0 : 1/41 3/4
0.79-0.970.930.89
FT
0-1
0 : 1/21 3/4
-0.970.790.801.00

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U21 Châu Âu

FT
0-1
1 1/2 : 03
0.910.910.920.88
FT
1-1
1 3/4 : 02 3/4
0.920.900.860.96
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.821.000.930.89
FT
1-1
1 : 02 3/4
0.930.890.870.93
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.830.990.900.90
FT
0-2
2 1/2 : 03 1/4
0.830.990.940.86
FT
1-0
0 : 23
0.900.920.830.97
FT
0-4
0 : 1/42 1/4
0.960.880.910.89
FT
0-4
4 : 04 3/4
0.80-0.980.960.86
FT
6-0
0 : 2 1/43 1/2
0.890.950.980.82
07/09
Hoãn
0 : 2 1/43 1/4
0.80-0.980.850.95
FT
6-0
0 : 3 1/24
0.840.980.860.94
FT
2-1
0 : 2 1/23 1/2
0.870.970.880.92
FT
1-3
2 1/2 : 03 1/4
0.930.910.860.96
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.970.870.910.91
FT
3-0
0 : 3 3/44 3/4
0.83-0.990.930.89
FT
0-5
2 : 03 1/4
-0.960.780.930.87
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.900.920.820.98
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.80-0.980.940.88
FT
2-0
0 : 2 3/43 1/2
0.840.980.860.94
FT
0-4
2 3/4 : 03 3/4
-0.990.830.930.87
FT
1-0
1/2 : 02 3/4
-0.980.880.860.96

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

FT
1-0
  
    
FT
4-1
0 : 22 3/4
0.980.840.850.95
FT
1-2
0 : 1/22
-0.960.780.940.88
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.950.960.960.92

Lịch bóng đá Giao Hữu U17

FT
2-0
  
    
FT
2-1
  
    
07/09
Hoãn
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U18

FT
2-1
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U19

FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-1
1/4 : 03
0.79-0.950.920.88
07/09
Hoãn
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-2
0 : 13
0.990.831.000.82
FT
2-2
  
    
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.920.900.880.92
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.970.850.850.95

Lịch bóng đá Giao Hữu U20

FT
0-0
0 : 1 1/43
-0.910.720.960.84

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U21

FT
1-1
0 : 12 3/4
0.80-0.980.890.93

Lịch thi đấu Football League Trophy

FT
2-1
0 : 3/43
0.970.850.940.86
FT
0-6
1/2 : 02 1/4
0.821.000.810.99
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.750.910.91
FT
5-3
0 : 1/42 1/4
0.950.890.79-0.99

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
0-2
1/4 : 02
0.990.850.821.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.980.900.75-0.92

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.79-0.900.980.90

Lịch bóng đá U21 Thụy Điển

FT
6-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-4
  
    
07/09
Hoãn
  
    
FT
8-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Đan Mạch

FT
2-3
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
3-2
0 : 03 3/4
-0.950.770.870.93

Lịch bóng đá Aus South Sup.League

FT
0-1
0 : 13 1/4
0.910.930.850.97
FT
1-3
1/4 : 03
0.850.990.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.950.940.980.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
0-0
0 : 01 3/4
0.950.870.801.00
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.960.860.850.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
4-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Malay Premier League

FT
1-0
1/2 : 02 3/4
-0.900.610.810.91

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

07/09
Hoãn
  
    
07/09
Hoãn
  
    
07/09
Hoãn
  
    
07/09
Hoãn
  
    
07/09
Hoãn
  
    
07/09
Hoãn
  
    
07/09
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-2
1/2 : 02
0.81-0.920.950.95
FT
1-1
0 : 3/41 3/4
0.84-0.940.83-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-1
0 : 1/42
-0.900.79-0.960.82
FT
1-0
0 : 1/22
-0.960.86-0.960.82
FT
4-0
0 : 3/42
-0.940.820.82-0.96
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.79-0.880.79-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
0-3
0 : 03
0.85-0.97-0.940.80
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.980.900.930.95
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.950.95-0.950.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-4
3/4 : 02 3/4
0.920.920.970.85
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.870.990.980.84
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.860.980.67-0.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.79-0.90-0.950.83
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.940.82-0.920.77
FT
0-1
0 : 1/42
-0.920.79-0.910.76

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
0-2
0 : 1/42
0.960.860.76-0.96
FT
2-0
0 : 13
0.920.900.980.82
FT
4-0
1/2 : 02 3/4
0.80-0.980.850.95
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.990.830.970.83