Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 07/09/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
4-0
0 : 1 1/43
-0.960.860.930.96
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-3
0 : 1/42 3/4
0.85-0.950.970.92
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.891.000.960.94
Trực tiếp: FPT Play
FT
5-1
0 : 33 3/4
0.990.900.900.99
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-0
1/2 : 03
0.85-0.950.901.00
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-2
3/4 : 03 1/2
0.920.970.990.91
Trực tiếp: FPT Play
FT
4-1
1/2 : 02 3/4
0.990.900.84-0.94
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.88-0.980.85-0.95
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Copa Libertadores

FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
0.930.960.85-0.97

Lịch bóng đá Copa Sudamericana

FT
0-3
0 : 1/22 1/2
-0.910.800.960.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
3-1
3/4 : 02 3/4
0.88-0.980.85-0.97
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu C1 U19 Châu Âu

FT
1-1
1 : 03 1/2
0.830.930.910.85
FT
2-1
0 : 13 3/4
0.900.920.830.97
FT
3-0
0 : 1 3/44
0.75-0.930.910.89
FT
1-2
1 1/4 : 03 3/4
-0.930.76-0.910.70
FT
3-0
0 : 03 1/4
-0.980.800.870.93
FT
2-2
1/4 : 03 1/4
0.920.900.70-0.91
FT
1-0
0 : 03
0.950.870.910.89
FT
4-1
0 : 1 3/43 3/4
-0.930.750.75-0.95

Lịch bóng đá C2 Châu Á

FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Nữ Nam Á

FT
3-0
  
    
FT
3-0
0 : 2 1/23 1/4
0.50-0.830.701.00

Lịch thi đấu Giao Hữu U16

FT
4-2
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U17

FT
0-5
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-0
1/2 : 03 1/4
0.80-0.95-0.890.70

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
3-1
3/4 : 02 1/4
-0.860.600.850.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
9-0
0 : 23 3/4
0.960.930.960.90

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
5-1
0 : 1 1/22 3/4
1.000.840.890.93
FT
0-5
  
    
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.880.960.890.93

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Montenegro

FT
3-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-3
  
    
FT
0-3
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.920.78-0.990.69
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.75-0.930.801.00

Lịch bóng đá U21 Thụy Điển

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Đan Mạch

FT
0-0
1 3/4 : 03 1/4
0.870.950.950.85

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
3-0
0 : 13
-0.930.82-0.990.87

Lịch bóng đá Cúp Nhật Bản

FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.990.87-0.970.84
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.86-0.960.890.99
FT
1-1
0 : 02
0.920.97-0.920.79
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.950.850.950.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
0-0
0 : 1/22 3/4
-0.950.85-0.970.85
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.87-0.980.910.97
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.88-0.980.871.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-1
0 : 01 3/4
0.870.890.900.86
FT
3-0
0 : 1 3/42 3/4
0.790.970.761.00
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.820.940.970.79

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-2
0 : 1/21 3/4
0.821.000.860.94
FT
2-0
0 : 02
0.840.980.810.99
FT
0-3
1/2 : 02
0.850.970.890.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Qatar

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.900.980.980.88
FT
3-0
0 : 13
-0.980.860.900.96
FT
2-2
1 : 03
0.85-0.970.84-0.98

Lịch thi đấu Cúp Việt Nam

FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.900.860.970.79
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-1
0 : 1 1/22 1/2
0.75-0.990.69-0.93
Trực tiếp: ON SPORT NEWS

Lịch bóng đá Cúp Argentina

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.900.98-0.950.81
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.920.96-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.88-0.980.900.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
1-0
0 : 01 3/4
0.77-0.880.79-0.93
FT
2-1
0 : 1/42
-0.950.850.85-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
2-1
0 : 2 1/44
-0.960.80-0.850.65
FT
3-1
0 : 3/43
0.83-0.99-0.910.72
FT
3-0
0 : 2 1/23 3/4
0.80-0.960.80-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.810.900.96
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.82-0.940.880.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
0-1
0 : 02
0.62-0.830.65-0.87
FT
0-3
0 : 02 1/4
0.821.00-0.890.69

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
2-2
1/4 : 02
0.970.850.960.84
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.940.880.850.95
FT
0-0
0 : 1/42
0.880.940.73-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Colombia

FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.86-0.981.000.86

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.83-0.950.871.00

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-4
1 1/4 : 03 1/4
0.85-0.990.910.93
FT
2-2
3/4 : 03
0.72-0.880.980.86
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
1.000.860.960.88
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.84-0.980.80-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Mỹ

FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.940.840.881.00

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
3-1
0 : 12 3/4
0.82-0.930.910.95
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.960.93-0.990.85
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.83-0.93-0.990.85
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.78-0.89-0.970.83
FT
4-1
0 : 1/22 1/2
0.960.930.920.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.940.941.000.86
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.87-0.990.890.97
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.890.990.960.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-1