Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 07/09/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá UEFA Nations League

FT
1-1
1/2 : 02
0.990.900.881.00
FT
0-2
1 : 02 1/4
0.960.930.940.94
FT
4-1
0 : 3/42 1/2
0.970.92-0.950.83
FT
4-1
1/4 : 02 1/2
0.920.971.000.88
FT
2-0
0 : 1/22
0.950.94-0.930.80
FT
5-0
0 : 1 1/23
0.83-0.940.81-0.93
FT
3-0
0 : 12 1/4
-0.900.79-0.990.87
FT
5-2
0 : 23 1/4
0.920.90-0.940.82
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
-0.970.86-0.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
0-4
0 : 1/22 3/4
0.950.930.970.91
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.881.000.84-0.96
FT
2-2
0 : 1/23 1/4
-0.990.870.881.00
FT
1-2
0 : 1/43
0.910.970.920.96
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.940.940.881.00
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.85-0.970.890.99

Lịch bóng đá U20 Nữ Thế Giới

FT
0-4
3/4 : 02 1/4
0.900.860.770.99
FT
1-0
1 : 03
-0.880.640.75-0.99
FT
7-0
0 : 2 1/43 1/4
0.950.810.950.81
FT
0-2
2 : 03 1/4
-0.890.650.850.91

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U21 Châu Âu

FT
1-0
0 : 1 1/23
0.920.900.980.82

Lịch thi đấu Cúp Tây Á U16

FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá CONCACAF Nations League

FT
2-3
  
    
FT
0-4
  
    
FT
2-3
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại African Cup 2027

FT
1-0
0 : 3/41 3/4
1.000.820.920.88
FT
1-0
0 : 12
0.890.930.78-0.98
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/4
0.990.830.910.89

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

FT
0-3
  
    
07/09
Hoãn
0 : 1 1/22 3/4
0.68-0.930.73-0.97
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.900.920.850.95
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.82-0.930.990.89
FT
1-1
1 : 02 1/2
-0.980.800.820.98

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

07/09
Hoãn
  
    
FT
0-0
  
    
07/09
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

FT
3-0
  
    
FT
1-4
  
    
FT
3-1
  
    
07/09
Hoãn
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U18

07/09
Hoãn
  
    
FT
2-2
  
    
FT
3-5
  
    
07/09
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U19

FT
2-2
  
    
FT
0-1
0 : 12 1/2
0.900.980.800.96
FT
3-0
  
    
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.940.820.900.96
FT
0-3
0 : 1/22 1/2
0.800.960.810.95
FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.880.880.840.92
07/09
Hoãn
  
    
FT
4-0
0 : 1 1/23 1/4
0.870.891.000.76
FT
1-2
0 : 12 3/4
0.890.870.840.92
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.970.790.890.87
FT
1-3
  
    
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.900.860.990.77
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U20

FT
0-1
  
    
07/09
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U21

FT
2-0
  
    
Trực tiếp: FPT Play
07/09
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
3-0
0 : 1 1/43
0.890.990.940.92
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.87-0.990.870.99
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.78-0.900.960.90

Lịch thi đấu League Two

FT
2-0
0 : 3/43 1/4
0.920.960.990.87
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.84-0.960.880.98
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.920.960.970.89
FT
1-4
1/4 : 02 1/2
0.910.970.880.98
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.910.970.950.91
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.970.910.82-0.96
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.910.970.840.96
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.990.830.910.95
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.950.830.990.81
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.85-0.97-0.970.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.920.970.920.95
FT
0-1
0 : 1/42
0.87-0.980.880.99
FT
3-1
0 : 1/42
-0.980.870.920.95
FT
0-0
0 : 1/22
-0.930.820.980.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.850.970.970.83
FT
3-3
0 : 1/42 1/4
0.80-0.98-0.960.76
FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.880.70-0.850.65
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.80-0.980.79-0.99
FT
1-1
  
    
FT
1-0
0 : 1/22
0.850.971.000.80
FT
3-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.72-0.900.980.82
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.79-0.97-0.980.78
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.870.950.950.85
FT
1-0
0 : 02
0.990.83-0.960.76
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.980.840.980.82
FT
2-2
0 : 1/22
0.960.86-0.990.79
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
1.000.820.860.94
FT
0-1
0 : 02
-0.900.720.810.99
08/09
Hoãn
0 : 02 1/4
0.79-0.970.950.85
FT
3-1
0 : 02
-0.930.75-0.930.73
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.970.79-0.960.76
FT
1-1
1/2 : 02
-0.960.78-0.990.79
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.970.85-0.990.79
08/09
Hoãn
0 : 1/42
0.960.860.840.96
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.850.970.910.89

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-2
0 : 03 1/4
0.960.88-0.970.79
FT
3-0
0 : 13
0.900.940.870.95
FT
1-2
3/4 : 03 1/4
-0.920.75-0.960.78
FT
0-0
3/4 : 03
0.82-0.98-0.980.80
FT
3-2
1/4 : 02 3/4
-0.930.770.78-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.76-0.930.970.85
FT
0-3
1/2 : 02 3/4
-0.990.830.920.90
FT
0-4
0 : 1/22 3/4
0.950.890.900.92
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
-0.970.810.840.98
FT
0-0
0 : 13
0.850.99-0.830.65
FT
2-1
0 : 1/43 1/4
-0.980.820.930.89

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-5
1/4 : 03
0.990.850.960.84
FT
6-0
0 : 13 1/4
-0.920.75-0.930.75
FT
1-4
0 : 02 3/4
0.73-0.890.81-0.99
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.920.750.870.95
FT
5-1
0 : 1/22 1/2
0.841.000.810.99
FT
1-3
0 : 02 3/4
0.900.940.75-0.93

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
1-1
0 : 12 1/4
0.85-0.990.900.94
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
0.910.950.850.95
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.780.980.940.82
FT
0-1
0 : 01 3/4
0.960.900.841.00

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.800.900.860.84
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.701.001.000.70
FT
0-1
0 : 1 3/42 3/4
0.860.840.900.80
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.950.751.000.70

Lịch bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
0-0
1/4 : 03 1/4
0.81-0.970.890.93

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Iceland

FT
4-4
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 3 Na Uy

FT
0-1
1/4 : 03 1/2
0.820.880.950.75
FT
2-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
3-0
1/4 : 03 1/4
0.850.850.830.87
FT
0-0
0 : 03 1/4
1.000.700.940.76
FT
3-0
0 : 1/23
1.000.700.880.82

Lịch bóng đá U19 Séc

FT
1-4
1/4 : 03 1/4
0.60-0.900.850.85
FT
0-0
0 : 1/23 1/4
0.701.000.910.79
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
0-2
1 1/4 : 03 1/4
0.760.940.900.80
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.750.950.850.85
FT
1-0
0 : 23
0.750.950.701.00
FT
3-1
0 : 13 1/4
0.60-0.900.820.88
FT
0-3
0 : 3/42 3/4
0.780.920.780.92
FT
2-2
0 : 1/23
0.840.860.800.90
FT
1-0
0 : 1/23
0.950.750.830.87
FT
1-2
0 : 13
0.810.890.730.97

Lịch thi đấu VĐQG Wales

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.990.830.821.00
FT
1-2
0 : 12 3/4
0.81-0.970.821.00
FT
1-0
  
    
FT
0-1
1 3/4 : 02 3/4
0.870.97-0.980.80
FT
2-0
0 : 3/43
0.81-0.970.821.00
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.880.96-0.990.81

Lịch bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
1-0
0 : 1 1/43
0.880.940.880.92
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.70-0.880.860.94
FT
1-2
0 : 1 1/43
0.821.00-0.950.75
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.74-0.930.900.90

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
0-3
0 : 1/43
0.940.950.880.98

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
-0.980.870.930.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-1
0 : 13
0.980.910.920.95
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.920.800.84-0.97
FT
1-2
0 : 02
0.77-0.880.980.89
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
-0.950.840.900.97
FT
4-0
0 : 3/42 1/2
-0.970.860.910.96
FT
1-4
1 1/4 : 02 3/4
0.930.960.880.99
FT
0-0
1/2 : 02
0.990.900.83-0.96
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.85-0.960.980.89

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
2-2
3/4 : 02 1/4
0.940.880.79-0.93
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.900.920.990.81
FT
0-3
1/4 : 02 1/4
-0.940.76-0.980.78
FT
1-2
0 : 12 3/4
0.900.920.810.99
FT
0-1
0 : 02 1/2
1.000.82-0.960.82
FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.900.720.900.90
FT
3-1
1/2 : 02 3/4
0.78-0.960.70-0.90

Lịch thi đấu bóng đá Japan Football League

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.980.86-0.940.80
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.77-0.890.83-0.97
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.86-0.98-0.940.80
FT
2-3
0 : 3/42 1/4
0.83-0.950.910.95

Lịch thi đấu Nữ Nhật

FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.950.770.940.86

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.84-0.980.920.88
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.960.901.000.84
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.920.940.79-0.99
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.880.980.920.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.77-0.951.000.76
FT
1-1
1 : 02 3/4
0.890.930.910.89
FT
0-0
0 : 1 3/43
0.870.950.950.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
2-1
0 : 1/41 3/4
-0.980.800.940.90
FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.77-0.92-0.960.80
FT
2-0
0 : 1/22
-0.980.80-0.930.76
FT
4-0
0 : 1/42
0.80-0.98-0.900.74
FT
1-0
0 : 01 3/4
1.000.82-0.940.78
FT
0-0
0 : 11 3/4
0.70-0.840.74-0.90
FT
0-1
0 : 1/41 1/2
0.870.990.990.85
FT
2-2
0 : 1/41 3/4
0.81-0.950.79-0.95

Lịch bóng đá Cúp Argentina

FT
1-1
0 : 02
0.940.880.960.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-1
3/4 : 02
0.881.000.990.87
FT
3-2
0 : 02
-0.930.800.78-0.93
FT
0-2
0 : 1/41 3/4
0.980.900.82-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.960.86-0.990.75
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.820.940.880.92
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.960.780.900.90

Lịch bóng đá Cúp Chi Lê

FT
3-0
1 1/4 : 02 3/4
0.910.910.950.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-0
0 : 1/22
0.920.960.980.88
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.881.000.960.90
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.82-0.940.980.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
3-0
0 : 2 1/43 1/4
0.910.910.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.890.931.000.80
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.970.790.79-0.99
FT
1-2
1 1/4 : 02 1/2
0.830.990.990.81
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.791.000.80

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-0
0 : 02 3/4
0.70-0.831.000.80
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.830.651.000.80
FT
5-0
0 : 3/42 3/4
0.80-0.981.000.80
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
1.000.820.920.88
FT
4-2
0 : 02 3/4
-0.940.820.880.98
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.87-0.990.980.88
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.80-0.93-0.890.75

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.68-0.861.000.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.81-0.990.85
FT
1-0
1 : 02 1/4
0.900.990.84-0.98
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.950.940.970.89

Lịch thi đấu VĐQG Canada

FT
2-1
  
    
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.940.760.790.91

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
4-0
0 : 1 1/23
0.78-0.960.900.90