Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 07/09/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Châu Âu

FT
3-0
0 : 1 3/42 1/2
-0.970.860.85-0.97
Trực tiếp: TV360
FT
2-3
2 1/2 : 03 1/4
0.930.960.950.93
Trực tiếp: TV360
FT
5-0
0 : 2 3/43 1/4
0.980.91-0.950.83
Trực tiếp: TV360
FT
0-1
1/2 : 02
-0.950.84-0.990.87
Trực tiếp: TV360
FT
6-0
0 : 3 1/44
-0.980.870.80-0.93
Trực tiếp: TV360
FT
3-1
0 : 1 3/43 1/4
0.83-0.940.900.98
Trực tiếp: TV360
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.980.91-0.940.82
Trực tiếp: TV360
FT
0-6
1 1/4 : 03
0.78-0.89-0.980.86
Trực tiếp: TV360

Lịch thi đấu VLWC KV Châu Phi

07/09
Hoãn
  
    
FT
0-2
3/4 : 02
0.960.86-0.850.65

Lịch bóng đá Thailand King's Cup 2025

FT
8-0
  
    
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.850.970.840.96

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
4-3
  
    
FT
1-4
3/4 : 02 1/4
0.850.970.79-0.99

Lịch thi đấu Giao Hữu U16

FT
2-2
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U17

FT
5-3
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U18

FT
2-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U19

FT
3-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-1
1 1/4 : 02 1/2
0.940.940.880.98
FT
2-3
  
    
FT
1-4
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U20

FT
1-0
  
    
FT
0-0
3/4 : 03
0.850.970.930.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 01 3/4
0.87-0.980.82-0.95
FT
0-0
0 : 1/42
0.88-0.990.970.90
FT
3-3
1/4 : 02
0.940.950.930.94
FT
0-0
0 : 02
-0.930.810.79-0.93
FT
2-3
0 : 3/43
-0.960.850.950.92

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 02
-0.930.750.78-0.98
FT
1-0
0 : 1/42
0.970.850.880.92
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.65-0.830.860.94
07/09
Hoãn
  
    
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.900.920.900.90
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.900.920.830.97
FT
2-2
1/4 : 02
0.75-0.93-0.990.79
FT
1-0
0 : 02
0.77-0.950.920.88
FT
1-0
0 : 3/42
0.81-0.990.840.96

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.67-0.850.870.93
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
-0.880.70-0.850.65
FT
1-1
  
    
FT
2-1
0 : 1/22
-0.920.730.860.94
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.980.840.920.88
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.890.930.801.00
FT
2-1
0 : 12 1/4
-0.800.620.920.88
FT
3-1
0 : 12 1/2
0.990.830.950.85
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.75-0.950.75
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
1.000.82-0.990.79
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.78-0.960.900.90
FT
2-1
0 : 02
0.870.950.79-0.99
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.920.900.920.88
08/09
Hoãn
1 : 02
-0.780.600.801.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-2
1/2 : 03
0.850.970.960.84
07/09
Hoãn
0 : 1/23
1.000.820.820.98

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
3-3
0 : 3/43 1/4
0.910.930.940.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.82-0.96-0.940.78
FT
2-0
0 : 02
-0.880.74-0.860.70
FT
1-1
0 : 02
-0.900.760.83-0.99
FT
3-2
0 : 1/42
1.000.86-0.960.80
FT
1-0
0 : 1/42
0.81-0.950.970.87

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Iceland

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.960.930.900.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Israel

FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.860.840.780.92
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.950.750.970.73
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.790.910.760.94
FT
3-2
0 : 3/42 1/2
0.830.870.701.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
0-3
1/4 : 03
0.800.900.770.93
FT
3-2
1 : 03
0.890.810.820.88
FT
4-3
0 : 1/23 1/4
0.830.870.790.91
FT
5-1
0 : 3/43 1/4
0.880.820.740.96
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.800.900.850.85

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.760.94-0.950.65
FT
0-5
1 1/2 : 03 1/4
0.870.830.880.82
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.740.960.930.77
FT
1-1
0 : 1 1/43
0.880.820.900.80
FT
2-0
1/2 : 03
0.750.950.800.90

Lịch bóng đá VĐQG Wales

FT
3-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.900.720.980.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
0-0
0 : 3/43
0.950.870.830.97
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
2-0
  
    
FT
1-1
0 : 1/43 1/4
-0.920.730.930.87

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
0-1
0 : 3/43 1/4
0.80-0.98-0.980.78

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Nhật Bản

FT
4-1
0 : 1 1/42 3/4
0.950.931.000.88
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.85-0.970.881.00
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.970.910.950.93
FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.940.820.84-0.96

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.990.810.850.95

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
4-0
0 : 3/42 1/2
0.910.850.960.80
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.910.850.850.91
FT
0-1
0 : 1/42
0.820.940.910.85
FT
2-0
0 : 1/42
0.930.830.780.98
FT
2-2
1/2 : 02
0.850.910.860.90
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.970.790.940.82

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Nhật

FT
2-0
0 : 02
0.780.980.990.77
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.830.930.980.78
FT
5-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.690.980.78

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.990.830.820.98
FT
1-3
0 : 1/22 1/2
0.840.98-0.980.78
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.940.760.810.99

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.890.930.870.93
FT
2-1
0 : 12 1/4
0.960.860.810.99
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.880.940.900.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.890.97-0.990.83
FT
1-2
0 : 1/41 1/2
0.83-0.970.83-0.99
FT
0-2
0 : 1/41 3/4
0.980.880.990.85
FT
1-0
0 : 3/41 3/4
0.78-0.930.78-0.94
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.870.990.860.90
FT
0-0
0 : 1/21 3/4
-0.900.760.930.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
2-0
0 : 1/22
-0.980.86-0.930.78
FT
1-1
0 : 1/42
0.890.990.900.96
FT
2-1
0 : 1/42
0.84-0.960.920.94

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.821.000.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
4-0
0 : 1/42 1/4
0.79-0.970.920.88
FT
0-3
0 : 02 1/4
0.970.850.820.98
FT
4-0
0 : 1/42 1/4
0.940.880.70-0.90

Lịch thi đấu Cúp Chi Lê

FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.80-0.980.860.94

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-1
1/4 : 02
0.76-0.880.910.95
FT
0-0
0 : 3/42
-0.980.870.81-0.95
FT
3-3
0 : 02
0.85-0.970.78-0.93
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
-0.930.810.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.900.920.75-0.95
FT
0-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.950.770.810.99

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
3-2
1/2 : 02 1/4
0.77-0.92-0.980.82

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-1
0 : 02
0.880.940.940.86
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.870.950.900.90
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.850.970.870.93
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.860.960.890.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
1-2
0 : 1/43
-0.950.830.84-0.97

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-2
1/4 : 02
0.940.940.85-0.99

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
5-2
3/4 : 02 1/2
0.780.980.860.90
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.850.910.820.94
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.770.990.830.93
FT
0-3
0 : 1 1/42 3/4
0.940.820.910.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-1
0 : 1/23
-0.950.84-0.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.870.970.850.97