Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 07/10/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

07/10
Hoãn
1/2 : 02 1/4
0.84-0.94-0.920.79
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.970.890.980.86
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.83-0.970.860.98
FT
1-2
1 1/2 : 02 3/4
-0.980.890.930.97
Trực tiếp: K+PC
FT
4-0
0 : 2 1/43 1/4
0.86-0.960.970.91
Trực tiếp: K+PM
FT
1-3
0 : 01 3/4
-0.980.890.79-0.90
FT
2-0
0 : 3/42
0.82-0.960.990.85
FT
1-2
0 : 1 3/42 3/4
0.910.950.850.99
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.90-0.980.86-0.96
FT
3-3
0 : 1 1/23
-0.940.861.000.90
Trực tiếp: K+NS
FT
6-0
0 : 33 3/4
0.860.980.880.94
Trực tiếp: K+LIVE 1
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.911.000.87-0.97
Trực tiếp: K+1
FT
5-1
0 : 3/42 1/4
0.86-0.940.87-0.97
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.82-0.910.89-0.99
Trực tiếp: K+PM
FT
4-0
0 : 44 3/4
0.81-0.970.930.89
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.89-0.970.920.98
Trực tiếp: K+LIVE 2
FT
7-1
0 : 1 1/22 3/4
0.930.980.85-0.95
Trực tiếp: K+PC
FT
1-2
3/4 : 01 3/4
1.000.900.83-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
-0.950.870.89-0.99
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
-0.930.850.88-0.98
FT
1-2
0 : 13
0.89-0.97-0.980.88
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.90-0.990.86-0.96
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.980.93-0.990.89
FT
2-0
0 : 03
0.901.000.940.95
FT
1-0
0 : 3/43 1/4
0.950.960.940.96
08/10
Hoãn
0 : 1/43 1/2
-0.960.88-0.930.83
FT
4-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.970.890.89-0.99
FT
2-1
0 : 1 1/43
-0.950.86-0.960.86
FT
3-6
0 : 1/43
-0.950.87-0.990.89
FT
3-0
0 : 3/43
0.911.000.940.96

Lịch bóng đá Vòng loại U21 Châu Âu

FT
3-3
4 : 04 3/4
0.870.970.960.86

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U20

FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.82-0.98-0.970.79
FT
2-2
0 : 1/42
0.950.890.870.95
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.890.95-0.970.79
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.950.890.910.91
07/10
Hoãn
  
    
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.77-0.930.880.94
FT
2-1
0 : 1/22
-0.940.780.870.95
FT
2-3
3/4 : 02 1/4
-0.940.780.960.86
FT
1-1
0 : 1/42
-0.930.770.890.93
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.81-0.97-0.970.79
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.79-0.990.81
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.850.99-0.970.79
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.850.990.870.95
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.75-0.92-0.970.79
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.890.95-0.960.78
FT
2-1
0 : 1/42
0.940.900.78-0.96
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.870.970.860.96
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.990.830.960.86
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.970.81-0.950.77
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.970.81-0.960.78
FT
0-0
0 : 02
-0.990.710.790.93
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.68-0.960.840.88
FT
3-1
0 : 1/22
0.860.980.821.00
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.880.96-0.990.81

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-1
0 : 13
-0.880.730.880.96
FT
0-2
0 : 3/43 1/4
0.940.92-0.980.82
FT
1-1
1/4 : 03
0.950.91-0.970.81
FT
3-1
0 : 1/43 1/4
0.980.880.980.86
FT
1-2
0 : 1/23 1/4
-0.970.830.940.90
FT
0-3
0 : 02 3/4
0.950.910.930.91
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.970.890.930.91
FT
1-4
3/4 : 02 3/4
0.880.980.841.00

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Scotland

FT
4-1
0 : 13 1/4
0.80-0.960.950.87
FT
1-2
  
    
FT
0-2
0 : 02 3/4
0.81-0.970.870.95
FT
2-6
2 3/4 : 04 1/4
-0.980.821.000.82
FT
3-3
1 1/2 : 03 1/4
0.890.950.821.00
FT
3-1
0 : 3 1/44 1/2
-0.990.830.900.92

Lịch thi đấu Nữ Iceland

08/10
Hoãn
0 : 1/23 1/4
0.920.920.880.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
2-3
0 : 3/43 1/4
0.910.99-0.930.81

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Séc

FT
1-0
0 : 1 1/43 3/4
0.900.880.890.89
07/10
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu U19 Séc

FT
3-0
0 : 1 3/44
0.830.950.920.86

Lịch bóng đá Cúp Đan Mạch

FT
5-0
1/4 : 02 3/4
1.000.840.79-0.97
FT
0-0
1 : 03
0.990.850.920.90
FT
1-2
  
    
FT
0-4
3/4 : 03
0.841.00-0.980.80
FT
1-2
  
    
FT
1-2
2 1/2 : 03 3/4
0.980.860.990.83
FT
0-5
  
    
FT
0-2
1 3/4 : 03 1/4
0.930.910.850.97
FT
0-3
2 : 03 1/4
0.880.960.880.94
FT
0-3
1 3/4 : 03 1/2
-0.980.820.840.98
FT
2-0
  
    
FT
4-4
2 : 03 1/2
0.970.870.970.85

Lịch thi đấu bóng đá NPL Western Australia

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.83-0.990.79-0.97
FT
0-2
0 : 1/43
0.880.960.870.95

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
0-3
2 3/4 : 04 1/2
0.920.920.860.96
FT
4-1
0 : 1 3/43 1/2
0.950.890.880.94

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
1-2
0 : 02 3/4
-0.980.900.960.94

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Nhật Bản

FT
0-2
0 : 13
-0.900.810.87-0.97
FT
0-1
0 : 1/43 3/4
0.911.000.980.92

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
2-3
0 : 02 1/4
1.000.800.880.94
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
1.000.810.910.91
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.910.930.880.94
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.731.000.761.06
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.841.000.980.84
FT
0-0
0 : 1 1/23
0.880.960.970.85
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.760.880.94
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
1.000.840.960.86
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.79-0.950.980.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-2
1/4 : 01 1/2
0.930.930.841.00
FT
0-2
0 : 1/41 3/4
-0.970.830.860.98
FT
3-2
0 : 2 1/23 1/4
0.840.880.890.83
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.76-0.910.940.90
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.76-0.910.860.98
FT
0-1
0 : 1/21 3/4
0.83-0.970.930.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bahrain

FT
0-1
1 3/4 : 02 3/4
0.87-0.970.79-0.92
FT
2-0
0 : 1 1/23 1/4
0.901.000.940.94
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.940.840.881.00

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.940.97-0.920.81
FT
3-0
0 : 1/22
0.81-0.900.87-0.97
FT
3-0
0 : 1 1/43
0.930.98-0.920.81
FT
2-1
0 : 12 1/4
1.000.910.990.91
FT
2-4
1/4 : 02 1/4
-0.970.890.930.97
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.911.00-0.980.88
FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.85-0.93-0.970.87
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.990.920.930.97

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.970.870.821.00
FT
1-1
1/2 : 02
0.850.990.900.92
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.77-0.930.79-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-0
1/4 : 02
0.75-0.920.79-0.97
FT
2-3
0 : 1/42
0.83-0.990.821.00
FT
1-3
0 : 02
0.82-0.980.850.97

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.970.870.960.86
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.760.821.00

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.940.900.970.85
FT
1-1
1 1/4 : 02 1/2
0.82-0.980.960.86
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.990.850.980.84
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.850.990.930.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.870.970.990.83
FT
3-1
0 : 02 1/4
-0.990.83-0.950.77

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
2-1
0 : 12 3/4
0.950.830.810.97

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-0
0 : 23 1/4
0.841.000.910.91
FT
0-3
1 : 02 1/4
0.81-0.970.910.91