Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 07/10/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Châu Á

FT
0-11
  
    
FT
10-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
3-2
  
    
FT
5-0
  
    
FT
0-6
  
    
FT
5-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-2
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-4
  
    
FT
0-5
  
    
FT
1-4
  
    
FT
1-2
  
    
FT
3-3
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
1.000.890.940.93

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.83-0.930.980.91
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
1-2
0 : 1/23 1/4
0.950.94-0.960.86
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.910.990.84-0.96
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
-0.930.820.920.96

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
1-1
0 : 1 1/43 1/2
0.88-0.98-0.960.84
Trực tiếp: ON SPORTS

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.970.850.890.98

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
1-3
  
    
FT
0-11
  
    
FT
4-2
  
    
FT
3-0
  
    
FT
7-0
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá Vòng loại U19 Nữ Châu Âu

FT
1-0
0 : 2 1/43 1/4
0.920.840.910.85
FT
5-0
0 : 1 1/23
0.960.800.950.81
FT
6-0
  
    
FT
3-1
0 : 1 3/43 1/4
0.870.890.940.82
FT
2-0
0 : 1 3/43
0.75-0.990.880.88
FT
0-4
0 : 1/42 3/4
1.000.700.940.82
FT
1-1
1 1/2 : 03 1/2
0.780.980.920.84

Lịch thi đấu bóng đá South American Games Nữ

FT
2-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
0-2
  
    
FT
3-3
0 : 12 3/4
0.830.930.850.91
FT
1-4
1/2 : 02 3/4
0.820.940.840.92
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.980.780.840.92
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.830.930.920.84
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.960.800.850.91
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.78-0.960.70-0.91

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
6-2
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U18

07/10
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.87-0.971.000.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.88-0.990.950.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.980.860.980.88

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
3-2
0 : 02 3/4
0.860.980.870.95

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
3-1
0 : 1/22 1/2
-0.980.820.870.95
FT
4-2
0 : 1/42 3/4
0.940.900.890.93
FT
1-1
0 : 1 1/22 1/2
-0.960.80-0.980.80
FT
4-0
0 : 13 1/4
0.990.850.880.94
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.980.860.78-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
3-3
0 : 1/22 3/4
1.000.840.880.94
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.900.940.940.88

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
2-3
1/2 : 02 3/4
0.841.000.970.85
FT
3-0
0 : 1 1/23 1/2
0.890.951.000.82

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.920.920.970.85
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.880.960.870.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.860.980.950.87

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.920.970.940.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-3
1/2 : 02 1/2
0.83-0.950.990.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
2-3
0 : 1/42 1/2
0.88-0.980.960.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
0-1
0 : 1/23
0.890.990.900.96
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.920.960.910.95
FT
3-0
1 : 03
0.920.960.910.95
FT
4-0
0 : 02 3/4
0.960.920.920.94
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.930.950.900.96
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
1.000.880.82-0.96
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.980.900.84-0.98
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.930.950.82-0.96
FT
4-1
0 : 3/42 3/4
0.82-0.940.82-0.96
FT
1-2
0 : 1 1/23
-0.940.821.000.86

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.85-0.950.910.96

Lịch thi đấu bóng đá U21 Nga

FT
0-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
9-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-4
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
3-3
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
1-0
0 : 3/42
0.900.940.850.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
4-2
1/2 : 02 1/2
0.910.980.970.89
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.930.960.861.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.84-0.960.970.89
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.910.97-0.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
4-0
0 : 12 3/4
0.860.900.900.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.970.79-0.980.78

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
3-2
1/2 : 02 1/4
-0.970.810.930.89
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.960.880.930.89

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.980.720.68-0.98
FT
5-0
0 : 1 1/42 3/4
0.750.950.820.88
FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
0.870.830.760.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.891.000.960.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
0-3
1/4 : 02 3/4
0.980.88-0.980.82
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
1.000.860.920.92

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.910.910.890.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.960.860.950.85
FT
1-0
0 : 1/42
0.850.970.76-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
-0.980.820.880.94
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.890.950.960.86

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
3-0
0 : 1 3/42 3/4
0.950.940.81-0.94
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.84-0.940.970.90
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.930.96-0.940.81
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.900.990.900.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
2-4
1/2 : 03
1.000.88-0.970.83
FT
3-0
0 : 12 3/4
0.920.960.960.90
FT
1-2
0 : 1 1/43 1/4
0.85-0.97-0.990.85
FT
0-0
0 : 3/43
0.890.99-0.990.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Israel

FT
1-0
0 : 02
0.83-0.990.920.90
FT
0-0
0 : 1/42
-0.810.60-0.990.81
FT
0-1
0 : 1/22
0.930.910.850.97
FT
0-1
0 : 02
0.65-0.840.70-0.89
FT
5-1
0 : 1/42
-0.990.830.880.94
FT
1-4
0 : 02 1/4
-0.980.820.970.85
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.940.900.950.87
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.841.000.850.97

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
3-1
0 : 1/41 3/4
0.990.890.861.00
FT
1-0
3/4 : 02 1/4
0.970.910.980.88

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.65-0.850.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.940.880.990.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.940.901.000.82

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
0-0
0 : 1 1/22 3/4
0.880.980.890.95

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
1/4 : 03
0.81-0.92-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.870.970.970.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
4-0
0 : 1/22 3/4
0.990.890.990.87
FT
2-2
0 : 1/43 1/4
-0.970.85-0.860.70

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
1-2
0 : 02 1/4
1.000.880.940.92
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
-0.920.80-0.940.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
0-1
0 : 02 3/4
0.900.980.940.92
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
1.000.880.920.94
FT
1-1
1/2 : 03
0.881.000.890.97
FT
0-2
3/4 : 03
0.890.990.900.96
FT
2-5
1 1/2 : 03
0.910.970.84-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.900.990.950.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-4
3/4 : 02 3/4
0.990.89-0.990.85
FT
0-1
0 : 1 1/43 1/4
0.900.98-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Nhật

FT
2-1
0 : 12 1/2
0.790.970.950.81

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
0-3
1 1/4 : 02 1/2
0.85-0.970.861.00
FT
2-1
0 : 02
-0.990.870.910.95
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.970.910.82-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Iran

FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.71-0.950.870.89
FT
2-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-4
1/4 : 01 3/4
-0.980.740.890.87
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.990.770.960.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Jordan

FT
2-0
0 : 1/42
1.000.840.910.91
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Kuwait

FT
2-0
0 : 1/42 3/4
1.000.76-0.940.70
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.910.850.900.86

Lịch bóng đá Malay Super League

FT
4-1
0 : 1 1/43
0.770.930.990.71
FT
2-4
1 1/4 : 02 3/4
0.890.810.730.97
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.760.940.740.96
FT
0-0
1 1/2 : 03 1/4
0.930.770.910.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Oman

FT
1-1
  
    
FT
1-0
0 : 12
0.810.950.960.80

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

FT
2-4
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
0-2
1 1/2 : 02 3/4
0.82-0.980.830.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG UAE

FT
0-2
1 1/2 : 03 1/4
0.930.950.950.91
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.81-0.930.880.98
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.900.980.910.95
FT
3-3
0 : 02 3/4
0.970.91-0.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
1-2
0 : 02
0.83-0.950.990.87

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
0-4
0 : 1/22 3/4
-0.860.680.940.88
Trực tiếp: VTV6, VTV5, ON FOOTBALL, Next Sports

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất QG

FT
0-2
1/4 : 02
-0.990.750.890.87
Trực tiếp: On Sports +
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.870.830.701.00
Trực tiếp: VTVCab On
FT
0-0
1 : 02 1/2
0.900.860.900.86
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-5
0 : 1/42 1/4
0.830.93-0.980.74
Trực tiếp: ON SPORTS

Lịch thi đấu VĐQG Ấn Độ

FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.890.930.950.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-0
0 : 1/22
0.990.870.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-1
0 : 12 1/2
0.960.931.000.86
FT
0-0
0 : 1/42
0.82-0.930.861.00

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.74-0.910.910.91

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.940.940.950.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
3-2
0 : 1/42
-0.890.760.950.91
FT
1-1
1/4 : 02
0.86-0.980.980.88

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
3-0
1/4 : 02 1/2
0.81-0.970.900.92

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.980.860.930.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-1
0 : 1/42
0.81-0.99-0.980.78
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.920.90-0.950.75

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.850.85-0.930.63
FT
4-0
1/4 : 02 1/4
0.760.94-0.940.64

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
4-0
0 : 3/42 1/4
0.910.910.930.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

07/10
Hoãn
  
    
FT
0-0
0 : 1/22
-0.980.80-0.970.77

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
3-1
0 : 1/41 3/4
-0.990.810.890.91