Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 07/10/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá U20 World Cup

FT
0-1
1 : 02 3/4
1.000.820.920.88
FT
1-4
3/4 : 02 1/4
0.79-0.970.870.93

Lịch thi đấu C1 Châu Âu Nữ

FT
2-1
0 : 13 1/4
0.880.880.780.98
FT
1-2
1/4 : 03 1/4
0.75-0.990.890.87
FT
7-1
0 : 1 1/23 3/4
0.50-0.740.74-0.98
FT
2-2
0 : 23
0.990.770.890.87

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Châu Âu

FT
0-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U17

FT
2-2
  
    
08/10
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Football League Trophy

FT
3-2
0 : 1/42 3/4
0.860.960.78-0.98
FT
4-0
0 : 1 1/43 1/4
0.960.860.850.95
FT
1-0
0 : 1/23
0.80-0.980.980.82
FT
3-1
0 : 1 3/43 1/4
0.990.830.840.96
FT
3-1
1/2 : 03
0.930.890.79-0.99
FT
3-1
1 1/4 : 02 1/2
0.80-0.980.840.96
FT
0-1
1/2 : 03
0.980.84-0.970.77
FT
0-3
1/2 : 03
1.000.820.801.00
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/2
0.821.000.860.94
FT
1-0
0 : 13 1/4
0.930.890.801.00
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
0.850.970.940.86
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.970.850.980.82
FT
1-2
0 : 1/23 1/4
0.870.950.950.85
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.980.840.801.00
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
-0.980.800.900.90
FT
0-1
0 : 1 3/43 1/2
0.960.860.960.84
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.900.920.970.83

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.80-0.940.850.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu U21 Thụy Điển

FT
0-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-3
  
    
FT
1-3
  
    
FT
3-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Wales

FT
1-3
3/4 : 02 1/2
-0.920.730.880.92
FT
1-3
1/2 : 02 1/2
-0.930.750.880.92
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.840.980.870.93
FT
0-1
0 : 3/43
0.70-0.880.840.96
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.930.89-0.930.72
FT
1-3
1 1/4 : 03 1/4
-0.830.650.70-0.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.950.910.850.99
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
1.000.86-0.980.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
2-1
0 : 02
0.960.920.890.97
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.910.97-0.940.80
FT
1-0
0 : 02
-0.930.81-0.950.81

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-1
0 : 1/42
0.930.950.861.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.72-0.900.990.81

Lịch thi đấu Cúp Colombia

FT
2-1
1/4 : 02
0.881.000.861.00

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.870.950.830.97