Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 07/11/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-3
1/4 : 02 3/4
-0.990.91-0.980.90
Trực tiếp: K+PM
FT
4-1
0 : 02 1/2
-0.930.850.88-0.96
Trực tiếp: K+PM & K+NS
FT
4-1
0 : 1 1/42 3/4
0.87-0.960.990.91
Trực tiếp: K+PM
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.88-0.970.88-0.98
Trực tiếp: K+PM & K+1

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/42
0.990.930.83-0.92
Trực tiếp: SSPORT, BDTV
FT
5-2
0 : 1 1/43 1/2
-0.930.850.85-0.93
Trực tiếp: SSPORT, BDTV
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.84-0.93-0.950.87
Trực tiếp: SSPORT, BDTV
FT
4-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.930.84-0.960.86
Trực tiếp: SSPORT, BDTV

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
2-0
0 : 02 3/4
0.960.961.000.92
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-3
0 : 1/42 3/4
0.87-0.960.89-0.99
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-0
1/2 : 02 3/4
0.85-0.940.901.00
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
3-0
0 : 1 1/43 1/4
0.83-0.92-0.970.89
Trực tiếp: TTTT HD
FT
0-3
1/4 : 02 3/4
0.88-0.960.91-0.99
FT
5-0
0 : 3/42 1/2
-0.950.87-0.990.91
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.950.87-0.960.88
Trực tiếp: VTC3, OnSports
FT
2-2
0 : 03
-0.970.890.89-0.97
Trực tiếp: TTTV, VTV5, VTV6
FT
2-3
1/4 : 03 1/2
0.990.930.940.98
Trực tiếp: VTV6, VTV5

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
0-2
0 : 02 1/4
0.87-0.95-0.990.89
FT
3-0
0 : 1 1/43
-0.920.81-0.910.79

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
0-3
1/4 : 02
0.80-0.881.000.89
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
-0.910.820.910.98
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.89-0.97-0.930.81
FT
1-3
1/2 : 02 1/2
1.000.91-0.970.86
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
-0.990.910.980.91
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.91-0.99-0.960.86
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.940.860.88-0.98
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.89-0.970.950.94
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
-0.950.87-0.960.85
FT
0-0
1/4 : 02
0.79-0.88-0.990.88
FT
3-2
0 : 3/42 1/4
-0.900.810.86-0.97

Lịch thi đấu Cúp FA

FT
0-7
  
    
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.841.000.880.94
FT
2-2
  
    
FT
0-0
0 : 02 3/4
-0.960.800.910.91
FT
2-1
0 : 02 1/2
1.000.84-0.940.76
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.841.000.840.98
FT
6-2
0 : 1/22 1/2
-0.980.820.910.91
FT
1-2
0 : 1 3/43
-0.880.710.920.90
FT
3-3
  
    
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.74-0.910.80-0.98
FT
3-1
1/4 : 02 1/2
0.920.921.000.82
FT
1-2
  
    
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.940.900.850.97
FT
2-3
1/2 : 02 1/2
-0.900.730.930.89
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.970.810.890.93
FT
3-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-2
0 : 3/42 1/2
0.970.870.950.87
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.78-0.940.830.99
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
-0.930.770.960.86
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.890.950.77-0.95
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.83-0.990.870.95
FT
0-1
0 : 1 1/23
0.990.850.920.90
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
1.000.841.000.82
FT
0-1
0 : 12 1/2
0.900.940.890.93
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.860.98-0.970.79
FT
1-5
1 3/4 : 03 3/4
0.950.890.980.84

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
5-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 1/42
0.91-0.990.950.94
FT
1-0
1/4 : 01 3/4
0.75-0.850.910.98
FT
2-1
0 : 12
0.970.940.84-0.95

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.940.90-0.970.79
FT
0-0
0 : 1/42
0.870.970.830.99
FT
0-1
0 : 02
0.75-0.920.850.97
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.82-0.980.910.91
FT
3-0
0 : 1/42
0.79-0.950.76-0.94
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.990.850.860.96
FT
1-0
0 : 1/42
0.81-0.970.910.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.84-0.93-0.930.81
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.83-0.920.910.98
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.940.860.980.91
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.990.930.900.99
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.960.96-0.930.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-5
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-2
0 : 1/42
0.861.000.850.99
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
0-2
0 : 03
0.960.95-0.930.83
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.81-0.900.81-0.92
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.940.970.901.00

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.88-0.98-0.960.84
FT
2-1
1/2 : 03
0.940.960.84-0.96
FT
6-1
0 : 3/42 3/4
-0.970.870.890.99
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.901.000.940.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

07/11
Hoãn
  
    
07/11
Hoãn
  
    
07/11
Hoãn
  
    
07/11
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

07/11
Hoãn
  
    
07/11
Hoãn
  
    
07/11
Hoãn
  
    
07/11
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

07/11
Hoãn
0 : 3/42 3/4
0.990.870.83-0.99
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.83-0.97-0.990.83
FT
2-2
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-0
0 : 3/43
0.970.890.960.88
FT
1-0
0 : 1 1/23 1/4
-0.980.840.950.89
FT
2-1
  
    
FT
0-0
3/4 : 02 3/4
1.000.860.80-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.950.95-0.930.80
FT
2-1
0 : 1/42
0.86-0.960.87-0.99
FT
0-1
0 : 02
-0.920.810.930.95
FT
0-1
1/4 : 02
-0.940.840.990.89
FT
2-1
0 : 02
0.85-0.950.79-0.92
FT
2-1
0 : 1/42
-0.950.850.940.94
FT
0-3
0 : 02 1/4
0.990.91-0.950.83
FT
3-4
0 : 1/42
0.87-0.970.930.95
FT
4-5
0 : 1/22 1/4
0.950.950.910.97
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.910.99-0.990.87

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.83-0.970.990.85
FT
5-0
0 : 1/43
0.83-0.970.910.93
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.80-0.940.930.91
FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.990.850.83-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
3-0
0 : 23 1/4
0.810.910.920.80
FT
2-1
0 : 1/23
-0.960.68-0.970.69
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.750.970.950.77
FT
5-0
0 : 1/42 3/4
0.880.840.910.81
FT
3-2
0 : 1/23
0.950.770.870.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-0
1/4 : 02
-0.970.890.81-0.93
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.86-0.94-0.940.83
FT
0-4
1/2 : 02 1/2
0.950.960.960.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.970.930.87-0.99
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.930.830.910.97
FT
1-1
1/4 : 02
-0.920.810.81-0.93
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.61-0.900.810.91

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
2-4
3/4 : 03
-0.950.87-0.940.84
FT
3-2
1/2 : 02 3/4
0.950.960.89-0.99
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.86-0.940.980.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
2-5
0 : 1/23 1/2
0.940.96-0.970.85
FT
2-3
0 : 1 1/24
0.901.000.910.97

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
2-2
1/2 : 02 1/4
-0.940.860.960.93
FT
1-1
0 : 1/22
0.90-0.980.87-0.98
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.84-0.93-0.940.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
0-1
1 : 02 1/4
0.83-0.990.890.93
FT
0-4
1/2 : 02 1/4
-0.850.67-0.970.79
FT
3-1
0 : 02 1/2
-0.910.74-0.930.75
FT
2-2
1/4 : 02
-0.930.760.920.90
FT
3-0
0 : 2 1/43 1/4
0.940.900.960.86
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.930.911.000.82
FT
3-2
1/4 : 02
-0.980.820.75-0.93
FT
2-5
1/4 : 02
0.83-0.990.850.97
FT
5-0
0 : 3/42 1/4
-0.980.820.890.93
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.950.890.960.86
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.80-0.960.830.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
3-1
0 : 1/42
0.960.880.920.90
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.83-0.990.880.94

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.87-0.950.920.96
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.930.98-0.950.83
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
2-1
0 : 12 1/4
-0.960.800.970.85
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.950.890.970.85
FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
0.880.960.930.89
FT
3-0
0 : 02
0.960.880.79-0.97
FT
1-3
0 : 1/22 1/4
0.990.850.67-0.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-4
  
    
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.940.781.000.82
FT
2-3
0 : 1/23
0.930.910.821.00
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.75-0.92-0.930.74

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-0
1/2 : 02 1/4
-0.990.710.870.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.860.860.810.91
FT
1-2
1 3/4 : 03
-0.900.610.69-0.97
FT
4-4
3/4 : 03
0.890.830.830.89
FT
0-0
0 : 02 3/4
0.63-0.920.910.81
FT
1-4
1/2 : 02 3/4
0.950.770.870.85
FT
0-0
0 : 02 3/4
0.69-0.97-0.960.68

Lịch thi đấu VĐQG Macedonia

FT
2-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
5-5
0 : 03
0.950.96-0.990.88
FT
1-1
0 : 3/43
0.84-0.930.960.93
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
-0.990.900.88-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
1-3
0 : 13 1/4
0.78-0.910.870.99

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
1-3
0 : 02 1/4
0.81-0.970.890.93
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.80-0.960.860.96

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
1-1
1 3/4 : 03 1/4
-0.900.730.830.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
6-2
0 : 03
0.870.990.900.94
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
0-0
0 : 3/42
-0.900.810.87-0.98
FT
0-1
0 : 3/42
-0.950.870.85-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.870.970.980.84
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.79-0.950.950.87
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
-0.950.79-0.980.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
2-2
1 : 02 3/4
0.81-0.97-0.970.79

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
0-3
2 : 03 1/2
0.850.99-0.990.81
FT
0-2
2 1/4 : 03 1/2
0.910.930.890.93

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Moldova

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
3-0
1/4 : 02 1/2
0.85-0.930.85-0.95
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.940.970.82-0.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
0-0
0 : 03 1/4
0.89-0.990.930.95
FT
3-1
0 : 13 1/4
0.88-0.98-0.930.81
FT
1-1
1 1/4 : 02 3/4
0.85-0.950.87-0.99
FT
3-0
0 : 12 3/4
0.86-0.960.950.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
4-0
0 : 1/22 1/4
-0.920.810.990.89
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.930.83-0.970.85
FT
4-1
0 : 1 1/42 1/2
0.950.890.860.96

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.860.980.880.94
FT
1-0
0 : 1/22
0.910.930.80-0.98
FT
0-1
  
    
FT
3-2
0 : 3/42 1/2
0.841.000.930.89
FT
0-1
0 : 12 1/2
-0.950.790.980.84
FT
5-0
0 : 12 3/4
0.76-0.930.970.85
FT
1-0
3/4 : 02 1/4
0.930.910.66-0.86
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.80-0.961.000.82

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
0-1
0 : 1/22
-0.950.790.930.89
FT
0-0
0 : 1 3/43 1/4
0.970.87-0.970.79
FT
0-2
1 1/4 : 03 1/4
-0.900.610.860.86
FT
5-0
0 : 02 1/2
0.80-0.960.81-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
0-0
1/2 : 02 3/4
0.870.97-0.990.81
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.841.000.920.90
FT
4-3
0 : 1 1/43
0.940.900.890.93
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.79-0.95-0.980.80

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.920.810.920.96
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.930.820.970.91
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.84-0.940.950.93
FT
0-4
1/2 : 02 1/4
0.930.970.990.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.82-0.980.980.84
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.71-0.880.81-0.99
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.960.880.821.00
FT
2-1
1/2 : 02 3/4
-0.930.760.880.94

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

07/11
Hoãn
  
    
07/11
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.850.990.910.91
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.910.930.990.83
FT
0-0
1 1/4 : 02 1/2
0.910.930.74-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-2
0 : 3/42 3/4
-0.970.890.950.93
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.88-0.96-0.970.85
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.990.930.83-0.95
FT
0-2
0 : 1 1/43
0.90-0.980.970.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.950.890.880.94
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.890.950.870.95
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.81-0.970.920.90

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.880.790.85-0.96
FT
2-0
0 : 03
-0.900.81-0.970.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
0-0
0 : 1/23 1/4
0.88-0.98-0.980.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
2-1
0 : 1 3/43 1/4
0.87-0.95-0.930.83
FT
1-3
3/4 : 03
0.930.98-0.990.89
FT
2-0
3/4 : 03
0.87-0.950.85-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
0-3
0 : 03
0.81-0.90-0.960.84
FT
4-0
0 : 12 3/4
1.000.91-0.980.86
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.980.930.950.93
FT
2-1
0 : 1 3/43 1/2
0.980.93-0.960.84
FT
1-0
0 : 13
0.930.980.940.94

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
3-3
0 : 1/22 1/2
-0.980.821.000.82
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.920.920.910.91
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.80-0.960.920.90

Lịch thi đấu bóng đá U21 Ukraine

FT
4-2
  
    
FT
3-1
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
2-0
0 : 1/43 1/4
-0.920.830.891.00
FT
0-0
1/4 : 03
-0.930.840.980.91
FT
0-1
0 : 1/43
-0.950.870.910.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
0-3
1/4 : 02 3/4
0.950.950.86-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-3
0 : 02 3/4
-0.950.85-0.960.84
FT
0-0
0 : 3/43 1/4
0.85-0.95-0.950.83

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
3-1
0 : 1/23 1/2
0.900.940.821.00
FT
1-2
0 : 3/43 1/2
0.950.890.990.83
FT
2-1
0 : 03 1/2
0.83-0.991.000.82
FT
1-2
1/2 : 03 1/4
0.83-0.990.69-0.88
FT
2-3
1/2 : 03 1/4
0.990.850.840.98
FT
3-4
1/4 : 03 1/4
0.880.960.900.92

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
2-1
0 : 03 3/4
0.920.920.76-0.94
FT
2-0
0 : 1 3/44
0.71-0.880.960.86
FT
1-2
0 : 1/43 1/2
-0.970.810.930.89
FT
0-3
0 : 03 1/4
0.980.86-0.880.69

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.88-0.960.910.99

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
4-1
1/4 : 02 1/2
0.79-0.950.890.93

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Nhật

FT
2-1
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.970.81-0.950.77

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.850.990.860.96
FT
0-1
1 : 02 1/2
0.83-0.990.67-0.87
FT
2-0
0 : 02
-0.950.79-0.920.73

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
0-0
  
    
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.890.990.970.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
3-4
  
    
FT
1-3
1/2 : 02 1/2
0.81-0.970.960.86
FT
2-0
0 : 02 3/4
0.990.850.821.00

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
3-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
4-1
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kuwait

FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu Cúp Oman

FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
1-7
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG UAE

FT
0-0
1 : 03
0.880.960.890.93
FT
4-1
0 : 1 3/43 1/4
-0.990.830.81-0.99
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.71-0.930.65-0.88
Trực tiếp: VTV6, VTV5, VTV5 TN, BĐTV, On Sports, VTC3
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.66-0.890.790.99
Trực tiếp: TTTV, TTTV HD

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
2-1
0 : 1/42
0.84-0.93-0.940.84
FT
2-1
0 : 1 1/23
0.980.93-0.920.81
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.86-0.920.81

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
3-0
1/4 : 01 3/4
0.79-0.880.80-0.93
FT
0-1
1/4 : 01 3/4
-0.990.900.990.89
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.82-0.91-0.970.85
FT
0-0
0 : 12 1/4
0.83-0.92-0.980.86

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-0
0 : 1/42
-0.960.80-0.960.78
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.860.98-0.980.80
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.830.630.910.91
FT
0-2
0 : 1/42
0.890.990.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
-0.980.82-0.940.76
FT
4-2
0 : 02 1/2
-0.930.640.760.96

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.970.810.880.94
FT
3-1
0 : 12 1/2
-0.950.790.840.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
3-2
0 : 1/22 1/4
-0.970.810.860.96
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.920.750.930.89
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.920.920.80-0.98
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.970.870.910.91

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.940.900.860.96
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.960.880.960.86

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
2-0
  
    
FT
0-2
0 : 02 1/2
-0.880.59-0.990.71

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
3-1
0 : 02 1/2
-0.920.830.910.97
FT
0-1
  
    
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.86-0.940.920.96
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.960.950.890.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
1-1
0 : 02
-0.980.820.960.86

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.910.930.930.89
FT
4-1
0 : 3/42 3/4
-0.930.76-0.990.81