Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 07/11/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-0
0 : 1 1/43
-0.930.83-0.930.84
Trực tiếp: K+LIFE
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.950.950.85-0.95
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.901.000.91-0.99
Trực tiếp: K+CINE
FT
3-2
3/4 : 03 1/4
0.960.93-0.980.86
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 12 1/2
0.86-0.96-0.950.87
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
3-3
1/2 : 02
0.910.990.901.00
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
2-2
0 : 1/42
0.81-0.900.980.92
Trực tiếp: VTVCab ON, SSPORT 2
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.88-0.97-0.930.82
Trực tiếp: VTVCab ON, SSPORT
FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.950.85-0.970.89
Trực tiếp: ON Sports +, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
3-2
3/4 : 02 3/4
0.970.93-0.960.86
Trực tiếp: HTV The Thao, ON SPORTS
FT
1-2
0 : 02 1/2
1.000.910.900.98
Trực tiếp: HTV1, ON Sports +
FT
3-2
0 : 1/42 3/4
0.89-0.99-0.970.85
Trực tiếp: HTV The Thao, VTVCab ON
FT
3-0
0 : 1 1/23
0.920.970.950.93
Trực tiếp: HTV7, VTVCab ON
FT
1-1
0 : 1 1/43
-0.980.87-0.930.80
Trực tiếp: HTV9, HTV The Thao, ON Sports +
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
-0.970.880.980.92
Trực tiếp: HTV9, HTV The Thao, ON FOOTBALL

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.990.90-0.970.85
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.950.850.90-0.98
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.89-0.990.910.99

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
0.910.980.83-0.95
Trực tiếp: ON SPORTS NEW
FT
3-2
0 : 02 3/4
0.82-0.910.950.93
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.85-0.93-0.970.87
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.82-0.91-0.990.89
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.970.94-0.920.81
FT
0-1
0 : 12 3/4
0.85-0.970.890.98
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
4-1
0 : 02 3/4
0.88-0.960.85-0.95
Trực tiếp: ON SPORTS

Lịch bóng đá Cúp FA

FT
0-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
0-3
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-2
0 : 01 3/4
0.79-0.900.80-0.93
FT
2-0
0 : 01 3/4
0.77-0.880.82-0.95
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.87-0.96-0.970.84
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.940.970.87-0.98
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.83-0.990.86

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 02
0.880.940.930.87
FT
1-0
0 : 1/22
0.940.880.920.88
FT
0-2
0 : 02
0.840.980.890.93
FT
1-1
0 : 02
0.75-0.930.801.00
FT
3-0
0 : 02 1/4
0.840.980.950.85
FT
0-1
0 : 12 1/4
0.950.870.801.00
FT
0-1
1/4 : 02
0.80-0.98-0.950.77
FT
0-0
0 : 02
0.870.97-0.990.81
FT
1-2
0 : 1/42
1.000.820.79-0.97
FT
0-1
1/4 : 02
0.920.920.840.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
4-0
0 : 1/22 1/2
0.940.95-0.980.85
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.85-0.930.891.00
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.77-0.880.930.94

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
3-2
0 : 1/42
0.78-0.96-0.970.77
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.890.70-0.830.61
FT
0-2
1/2 : 02
0.960.860.920.90
FT
4-1
0 : 02 1/2
0.81-0.970.970.83
FT
2-2
0 : 02
0.860.980.860.96
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.980.840.71-0.90
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.860.980.900.90
FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.990.830.970.83
FT
1-3
0 : 02 1/2
0.990.830.960.84
FT
0-1
3/4 : 02
0.930.910.890.91
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.821.000.880.92
FT
3-1
0 : 02 1/4
0.83-0.990.850.95
FT
1-2
0 : 02
0.910.910.850.97
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.77-0.950.840.96
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.821.000.880.92
FT
2-1
0 : 1/22
-0.960.780.860.96
FT
2-0
0 : 1/42
-0.970.790.77-0.97
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.880.690.900.90
FT
1-2
0 : 1/42
0.860.960.840.96
FT
1-1
0 : 02
0.960.880.870.93
FT
1-1
1/2 : 02
0.880.940.76-0.96
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.821.000.920.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.990.920.900.98
FT
2-4
0 : 1/22 3/4
-0.930.840.85-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.930.970.880.98
FT
2-0
0 : 13 1/4
0.85-0.97-0.960.84

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
3-0
0 : 1 3/43 1/4
1.000.840.930.89
FT
1-0
0 : 1 1/43
-0.930.800.930.91
FT
4-0
0 : 1/42 3/4
-0.950.81-0.990.81
FT
1-2
0 : 1 3/43 1/2
-0.850.680.980.86

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-2
1 1/2 : 03 1/2
-0.970.830.860.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-3
0 : 02 3/4
0.990.870.81-0.99
FT
5-2
0 : 1 3/43 1/2
0.80-0.940.870.97
FT
0-0
0 : 1/43
-0.950.810.80-0.98

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-0
3/4 : 03
0.980.860.970.85

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
4-3
1/4 : 02 3/4
0.80-0.961.000.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
2-4
1 1/2 : 03
-0.970.890.970.91
FT
4-2
0 : 23
-0.920.830.861.00

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
4-2
0 : 1/22 1/4
-0.870.750.880.99
FT
0-3
1 1/4 : 02 3/4
0.970.921.000.89
FT
0-2
3/4 : 02 1/4
-0.930.85-0.960.85
FT
6-1
0 : 3/42 3/4
0.80-0.910.970.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.950.950.930.93
FT
1-3
0 : 1/22 1/2
0.980.920.890.99
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.990.91-0.960.82
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.940.820.990.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.970.870.970.91
FT
1-4
1 1/2 : 03
0.940.970.86-0.96
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.89-0.980.85-0.95
FT
2-1
0 : 02 3/4
-0.930.850.980.90
FT
0-0
0 : 34 1/2
0.950.96-0.990.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
1-3
0 : 1/43
-0.960.860.980.88

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
0-0
1 1/2 : 02 3/4
-0.990.910.930.96
FT
5-1
0 : 1/42 1/4
1.000.910.990.90
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.87-0.970.940.93
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.90-0.98-0.990.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
0-2
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

07/11
Hoãn
0 : 1/22
-0.930.810.83-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.78-0.94-0.960.78
FT
0-4
1 1/4 : 02 1/2
-0.940.700.790.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.910.82-0.930.81
FT
1-3
0 : 1 1/23 1/4
0.900.99-0.990.85
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.79-0.91-0.970.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.83-0.930.900.96
FT
3-1
1/4 : 02 1/4
0.81-0.920.890.99
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.960.94-0.950.83

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-2
1 : 02 3/4
0.870.950.890.93
FT
1-1
1 : 03
-0.930.770.950.87
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.80-0.980.930.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
2-2
  
    
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.980.800.760.96

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
3-2
0 : 12 1/2
0.81-0.950.960.88
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.860.98-0.980.82

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
2-2
0 : 1 1/43
0.920.990.980.91
FT
0-0
1 : 02 3/4
0.990.920.86-0.97
FT
2-0
1/2 : 02 3/4
0.88-0.980.910.96
FT
1-1
0 : 3/43
0.80-0.910.970.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
3-3
0 : 03
0.61-0.790.940.92
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.84-0.980.82-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
1-0
3/4 : 02 1/4
0.890.950.80-0.98
FT
0-1
1/2 : 03
-0.980.800.920.90

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
1-5
1 1/2 : 03 1/4
0.890.951.000.80
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
0-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
0-4
1/4 : 02 1/2
0.960.88-0.980.80
FT
3-0
0 : 12 3/4
0.980.880.860.98

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
0-1
0 : 1/22
0.85-0.950.960.91
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
-0.940.860.88-0.99
FT
1-0
0 : 23
0.88-0.980.86-0.99
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.891.00-0.970.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ireland

FT
2-1
0 : 12 1/2
0.980.910.910.96
FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
0.891.000.79-0.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Ireland

FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.970.910.83-0.97
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.860.81-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
1.000.82-0.930.74
FT
4-0
0 : 1 1/42 1/2
0.860.960.870.93
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.72-0.910.970.85

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Kazakhstan

FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.890.970.900.94
FT
0-2
1 3/4 : 03 1/4
0.81-0.950.990.83

Lịch bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-2
  
    
FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Montenegro

FT
0-0
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
2-4
0 : 1/43
0.80-0.910.900.98
FT
3-1
0 : 23 1/2
0.83-0.930.85-0.95
FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.960.860.890.99
FT
0-1
1/2 : 03
0.990.900.920.96
FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.89-0.980.85-0.97
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
1.000.900.86-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
3-1
0 : 3/43 3/4
0.960.940.960.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.86-0.960.920.95

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.970.93-0.930.81
FT
0-3
1 1/4 : 02 1/2
0.83-0.950.880.98
FT
0-0
3/4 : 02 1/4
0.910.970.930.95

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-2
1 1/2 : 02 3/4
0.950.870.980.84
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.83-0.990.970.83
FT
0-0
0 : 2 1/23 1/2
0.940.880.940.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
1-0
0 : 1 1/43
0.82-0.980.920.90
FT
0-2
1 : 02 3/4
-0.910.721.000.80

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
1-0
1/2 : 02 1/4
-0.980.820.980.82
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
-0.990.83-0.980.78

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
0-5
1 1/2 : 02 3/4
0.970.930.881.00
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.950.950.920.96
FT
2-2
3/4 : 02 1/2
-0.930.83-0.960.82
FT
4-2
0 : 2 1/23 3/4
0.881.00-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
2-2
0 : 12 3/4
-0.850.67-0.890.70

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.910.950.870.97
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
-0.970.850.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
-0.960.880.970.91
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.920.810.86-0.98
FT
1-1
1/4 : 03
0.980.920.950.91
FT
2-2
0 : 1 1/43
0.910.980.940.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.940.800.970.85
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.980.860.950.87
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.85-0.990.930.89

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-2
0 : 1/23 1/4
-0.970.851.000.89
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.87-0.970.940.93
FT
0-1
0 : 13 1/4
-0.930.830.880.99

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
3-2
0 : 1 3/43 3/4
0.87-0.970.970.91
FT
3-0
0 : 23
0.950.940.960.94
FT
2-0
0 : 3/43
0.85-0.950.930.97
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.970.890.960.92
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.920.97-0.970.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-4
0 : 1/42 1/2
-0.930.850.880.98
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.89-0.970.950.91
FT
3-4
0 : 1/42 3/4
0.950.940.861.00
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.940.950.950.91

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
0-1
3/4 : 02 1/2
1.000.880.880.98
FT
1-3
1 3/4 : 02 3/4
0.881.000.880.98
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.950.950.85-0.97
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.73-0.850.950.91

Lịch bóng đá VĐQG Áo

FT
3-0
0 : 3/43 1/4
0.85-0.930.990.89
FT
4-1
0 : 02 3/4
0.990.900.80-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.900.980.85-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.960.860.920.98
FT
3-1
0 : 02 1/2
0.80-0.910.990.89
FT
3-0
1/4 : 02 1/2
-0.930.85-0.970.85
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.920.810.89-0.99
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.83-0.920.960.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
4-1
0 : 1/42 1/4
0.82-0.940.910.97
FT
6-1
0 : 1 1/22 3/4
0.990.910.85-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.911.000.88-0.98
FT
2-3
0 : 1/42
0.88-0.970.89-0.99
FT
3-1
1/2 : 02 1/2
0.90-0.98-0.960.86
FT
1-1
1/2 : 02
-0.920.830.910.99
FT
1-1
0 : 1/42
-0.970.870.86-0.96
FT
0-0
0 : 02
0.82-0.910.960.92
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.980.91-0.950.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.85-0.97-0.930.81
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.83-0.950.990.88
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.980.890.970.90
FT
2-2
0 : 1/42
-0.860.760.80-0.92
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.81-0.900.910.98
FT
0-0
3/4 : 02
0.83-0.920.81-0.94
FT
0-3
3/4 : 02 1/2
0.911.000.910.98
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.79-0.88-0.960.85
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
-0.880.790.980.91
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.920.810.871.00
FT
1-1
0 : 1/42
-0.880.78-0.980.85

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.950.87-0.990.79
FT
3-2
0 : 02 1/4
0.840.980.950.85
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.970.850.880.92
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.910.910.830.97
FT
4-3
1/4 : 02 3/4
0.940.900.820.98
FT
2-0
0 : 02 1/2
-0.930.800.870.97
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
-0.980.86-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Japan Football League

FT
1-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-4
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-7
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.910.820.950.92
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.900.99-0.960.85
FT
3-0
0 : 1/42
0.88-0.98-0.920.78

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Trung Quốc

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.890.991.000.86

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông

FT
4-0
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
3-2
1/4 : 02 1/4
0.75-0.900.821.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.861.000.880.96
FT
3-1
1/2 : 02 1/4
0.82-0.980.80-0.98
FT
2-1
0 : 1 1/43
0.990.850.920.90
FT
2-1
0 : 13
0.900.940.930.91

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
1-3
0 : 1/42
-0.910.820.79-0.92
FT
0-1
0 : 02
-0.960.870.880.98
FT
2-1
0 : 12 1/4
-0.900.810.85-0.97
FT
5-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.980.880.910.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.940.92-0.980.84
FT
3-0
0 : 1/22
0.881.000.880.98
FT
1-0
0 : 1/42
0.920.940.78-0.94
FT
3-1
0 : 3/41 3/4
0.84-0.980.76-0.93
FT
3-1
0 : 1/22
0.890.970.83-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.891.000.910.99
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.920.97-0.960.86
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
-0.930.84-0.930.83
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.910.80-0.970.85
FT
1-0
0 : 1/22
0.980.930.940.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
0-4
0 : 02
0.78-0.890.79-0.93
FT
2-2
0 : 02
0.89-0.99-0.950.83
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/4
0.80-0.980.900.90
FT
1-0
0 : 1/42
0.86-0.940.84-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-0
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.970.850.970.91
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.82-0.940.900.98
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.81-0.921.000.88

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
0-1
0 : 02
-0.930.820.980.88
FT
1-1
0 : 1/22
-0.930.820.84-0.96
FT
3-2
0 : 1/42
-0.950.830.900.96
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.940.94-0.970.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.880.70-0.950.79
FT
1-1
0 : 13
0.80-0.960.950.89
FT
0-2
1 : 02 1/2
0.85-0.990.960.86

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.940.920.920.92
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
-0.930.81-0.970.81

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.950.87-0.990.79
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.821.000.900.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
1.000.700.870.83
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.66-0.940.770.93
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.950.890.890.81

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
2-0
0 : 3/43
0.900.99-0.960.86
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
1.000.910.990.91
FT
1-2
3/4 : 03
0.88-0.980.87-0.99
FT
1-1
0 : 1/42
-0.930.85-0.960.86
FT
0-1
0 : 1 1/23 1/2
0.88-0.960.960.94
FT
1-3
0 : 03
-0.980.900.84-0.96
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.89-0.99-0.990.87
FT
5-2
0 : 1/43
0.950.940.930.95
FT
3-3
0 : 1/22 3/4
0.900.980.980.89
FT
0-1
0 : 3/43
1.000.910.81-0.92
FT
3-0
0 : 3/43 1/4
0.980.930.89-0.99
FT
1-1
0 : 1/43
0.85-0.950.86-0.97
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.82-0.94-0.910.77

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
3-0
0 : 1/42 1/2
-0.940.800.940.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
4-3
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.980.840.980.84
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.79-0.950.930.89

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
0-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.980.820.830.99
FT
2-2
0 : 1/41 3/4
-0.930.750.820.98
FT
0-0
0 : 02
0.910.910.940.88
FT
1-0
0 : 1/42
0.850.991.000.80
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.75-0.93-0.960.78
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
0.880.960.950.87
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.890.700.970.83
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.79-0.95-0.980.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-1
0 : 1/22
-0.970.79-0.960.76
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.950.890.990.83
FT
1-1
  
    
FT
0-4
3/4 : 02 1/4
0.960.86-0.970.79
FT
2-0
0 : 01 3/4
0.74-0.910.73-0.93