Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 07/11/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
2-0
0 : 02 1/2
0.950.940.900.99
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-0
1 3/4 : 03
0.930.960.85-0.95
Trực tiếp: FPT Play
FT
6-0
0 : 1 1/23
-0.980.880.900.99
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-2
3/4 : 03 1/4
-0.950.85-0.950.85
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.960.930.940.95
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-0
0 : 2 3/43 3/4
0.930.96-0.980.88
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.84-0.94-0.960.86
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.87-0.970.85-0.95
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu C1 Châu Á

FT
4-2
0 : 23 1/2
0.81-0.99-0.990.79
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
-0.990.810.950.85
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.960.860.860.94
FT
1-2
2 : 03 3/4
0.980.840.940.86
FT
1-1
1 1/4 : 03
0.821.000.930.87
FT
1-1
3/4 : 02 1/4
1.000.820.79-0.99
FT
2-3
1/2 : 03
0.821.001.000.80
FT
2-3
1/2 : 03 1/2
0.940.880.920.88

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
2-2
1 : 02 3/4
0.80-0.910.960.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
4-2
0 : 03 1/4
0.86-0.96-0.980.86
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.81-0.920.940.94

Lịch thi đấu C1 U19 Châu Âu

FT
0-3
1 1/2 : 03 1/4
0.70-0.881.000.80
FT
2-2
0 : 2 1/43 1/2
0.920.900.910.89
FT
3-0
0 : 2 1/43 1/2
0.920.900.75-0.95
FT
3-2
0 : 3/42 3/4
1.000.820.890.91
FT
1-3
1 : 03
0.80-0.980.900.90
FT
3-1
0 : 3 1/44 1/4
0.850.970.801.00
FT
4-0
0 : 2 1/23 1/2
0.78-0.960.801.00
FT
0-1
0 : 03 1/2
0.990.830.980.82

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
4-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
0-6
  
    
FT
8-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá C2 Châu Á

FT
2-3
  
    
FT
2-1
0 : 03
0.850.970.860.94
FT
3-1
1/4 : 02
0.72-0.910.910.89
FT
1-1
0 : 1 1/22 1/2
-0.990.810.920.88

Lịch thi đấu Giao Hữu U16

FT
1-1
  
    
FT
3-3
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U18

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Football League Trophy

FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.78-0.960.920.88
FT
4-0
0 : 1 1/43 1/4
-0.950.770.870.93
FT
4-1
1/2 : 03 1/4
-0.980.800.950.85
FT
0-0
  
    
FT
2-1
0 : 1/23 1/4
0.920.900.980.82
FT
2-0
0 : 1/23 1/4
0.890.930.890.91
FT
0-1
0 : 1/43
-0.970.790.820.98
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.76-0.940.970.83
FT
0-1
0 : 1/23 1/4
0.910.910.960.84
FT
5-0
0 : 13 1/4
0.970.850.920.88
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.74-0.930.880.92
FT
0-4
1/2 : 03 1/4
0.940.880.850.95
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.910.910.950.85
FT
3-2
0 : 3/43 1/4
0.960.860.830.97

Lịch thi đấu League One

FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.84-0.961.000.86
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.920.960.970.89
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.910.970.900.96

Lịch bóng đá League Two

FT
3-1
1/4 : 03
0.84-0.960.861.00

Lịch thi đấu bóng đá Cup Series C

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.850.650.960.84
FT
4-0
0 : 1 3/43
0.60-0.910.750.95
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.73-0.920.900.90
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.77-0.950.950.85

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
2-2
0 : 02 1/4
0.920.97-0.980.84

Lịch bóng đá Cúp Scotland

FT
2-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
4-1
0 : 02 3/4
-0.790.650.880.96
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.980.880.83-0.99

Lịch thi đấu Cúp Ba Lan

FT
0-1
1 : 03
-0.890.70-0.990.79
FT
3-0
0 : 13
0.73-0.920.860.94

Lịch bóng đá Cúp Belarus

FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-0
0 : 3/42
-0.960.800.990.83
FT
1-0
1/4 : 02
0.880.96-0.930.74

Lịch thi đấu Liên Đoàn Bắc Ailen

FT
2-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Cúp Georgia

FT
1-3
  
    
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.870.95-0.870.65

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Trung Quốc

FT
0-1
1/2 : 02
0.900.96-0.970.81

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.76-0.94-0.910.70
FT
2-4
1/4 : 02 1/4
0.920.900.920.88
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.74-0.930.900.90

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.990.890.870.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-1
0 : 1/22
0.920.941.000.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.990.900.980.88
FT
1-0
0 : 1 1/22 1/4
-0.980.880.85-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
3-2
0 : 1 1/23
0.990.850.940.88
FT
4-1
1/4 : 02 3/4
0.970.87-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
-0.970.870.940.92

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
1-1
0 : 02 1/2
1.000.90-0.960.82
FT
2-1
0 : 1/22
0.990.900.861.00
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.970.920.870.99
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.970.92-0.990.85
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.960.930.940.92

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
2-2
1/4 : 02 3/4
-0.960.78-0.920.71
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.900.960.850.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
2-1
0 : 1/22
0.821.000.910.89
FT
2-1
0 : 1/22
-0.990.810.990.81
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.76-0.94-0.990.79
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.860.960.970.83