Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 07/11/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C2 Châu Âu

FT
1-2
1 : 02 1/4
0.75-0.88-0.980.86
Trực tiếp: ON SPORTS +, TV360
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.87-0.99-0.960.83
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS, TV360
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.920.960.910.96
Trực tiếp: TV360
FT
1-2
0 : 3/43
0.940.940.82-0.95
Trực tiếp: TV360
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.940.940.990.88
Trực tiếp: TV360
FT
3-2
0 : 1/23 1/2
-0.960.840.83-0.96
Trực tiếp: ON FOOTBALL, TV360
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
1.000.880.970.90
Trực tiếp: TV360
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.980.870.86-0.99
Trực tiếp: TV360
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.990.89-0.950.82
Trực tiếp: TV360
FT
0-4
0 : 1/42 1/4
-0.930.810.970.91
Trực tiếp: TV360
FT
2-2
0 : 1/43
-0.980.870.930.94
Trực tiếp: TV360
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
1.000.89-0.990.87
Trực tiếp: TV360
FT
2-1
3/4 : 02 1/4
0.85-0.960.960.92
Trực tiếp: ON SPORTS +, TV360
FT
5-0
0 : 1 3/43 1/4
-0.990.880.980.90
Trực tiếp: TV360
FT
3-1
1/2 : 02 1/2
0.83-0.940.910.97
Trực tiếp: TV360
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.980.870.960.92
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS, TV360
FT
2-0
0 : 1 3/43 1/4
0.82-0.930.910.97
Trực tiếp: ON FOOTBALL, TV360

Lịch thi đấu Cúp C3 Châu Âu

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.960.85-0.960.83
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.80-0.93-0.990.85
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.960.920.861.00
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
4-0
0 : 1 1/42 1/2
0.85-0.970.920.94
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
0-3
1 1/4 : 02 3/4
0.86-0.970.900.97
Trực tiếp: ON GOLF
FT
4-1
1 : 02 3/4
0.890.990.900.96
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-0
0 : 1 3/42 3/4
0.81-0.930.920.95
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.930.930.83-0.99
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
-0.950.841.000.87
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
-0.970.860.950.92
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
2-2
0 : 12 1/2
0.900.990.85-0.98
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-2
1 1/4 : 02 3/4
0.81-0.93-0.980.85
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
3-0
0 : 02 1/2
-0.990.880.930.94
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
2-1
0 : 1 3/43 1/4
0.900.990.900.97
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
8-0
0 : 2 3/43 3/4
0.85-0.960.920.95
Trực tiếp: ON GOLF, TV360
FT
2-1
3/4 : 02 1/4
0.990.900.83-0.96
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.78-0.89-0.990.86
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
2-1
0 : 1 3/42 3/4
-0.940.830.84-0.97
Trực tiếp: VTVCab ON

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
0-0
0 : 1/42
-0.930.810.80-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Châu Âu

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
0-2
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá C2 Châu Á

FT
0-1
0 : 03
0.80-0.980.940.86
FT
2-9
1 1/4 : 03 1/4
0.970.850.980.82
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-0
0 : 13
0.920.901.000.80
FT
1-2
0 : 1 1/43 1/4
0.860.960.880.92
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
-0.980.800.960.84
FT
2-3
0 : 3/42 3/4
0.940.880.810.99

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U16

FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U17

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.83-0.94-0.930.82

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
0-5
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
5-0
0 : 12 1/2
0.850.990.76-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-3
1/2 : 02 1/4
-0.990.830.81-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
0-0
0 : 02
0.82-0.94-0.880.74

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Đan Mạch

FT
2-2
1 3/4 : 02 3/4
0.800.960.980.78

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.990.900.880.98
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.980.910.870.99
FT
0-2
1 1/4 : 02 1/2
0.940.950.910.95

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
2-2
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
1-2
0 : 12 1/2
0.940.950.950.91

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
1-2
0 : 1/22
0.950.930.900.96
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.84-0.95-0.960.83
FT
0-0
0 : 1/22
0.890.99-0.930.79
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.970.860.960.91

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-0
0 : 1/42
0.81-0.930.880.98
FT
3-1
0 : 1/22
0.900.980.910.95
FT
1-1
0 : 02
0.970.910.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.920.80-0.940.80
FT
3-1
1/2 : 02 1/4
-0.950.840.82-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.990.81-0.920.71
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.80-0.980.980.82

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
2-3
0 : 02
-0.930.81-0.930.79
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.930.96-0.930.78
FT
0-1
1 : 02 1/4
0.891.000.900.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
1-0
0 : 1/22
0.900.92-0.950.75