Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 07/12/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Sea Games 33

FT
2-2
3/4 : 02 1/2
-0.880.71-0.990.81
Trực tiếp: VTV6, K+PM, SSPORT
FT
4-0
0 : 1 3/42 3/4
0.870.970.890.93
Trực tiếp: VTV6, K+PM, HTV The Thao, SSPORT

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh

FT
3-1
1/2 : 03
0.91-0.98-0.920.83
Trực tiếp: K+PC
FT
0-3
1 : 03
-0.960.89-0.990.91
Trực tiếp: K+NS
FT
5-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.890.81-0.90
Trực tiếp: K+PM
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.910.830.87-0.95
Trực tiếp: K+1
FT
1-2
0 : 1 1/23 1/4
0.950.97-0.960.88
Trực tiếp: K+PM

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 1 3/43 1/4
0.83-0.91-0.940.86
Trực tiếp: TTTV, SSPORT 2
FT
3-0
0 : 1/41 3/4
-0.910.830.83-0.92
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
2-4
1/2 : 03
0.84-0.930.950.97
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
5-2
0 : 2 1/23 3/4
0.960.96-0.980.90
Trực tiếp: BDTV, SSPORT

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
3-2
0 : 1 1/23
-0.960.890.84-0.93
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
1 : 02 3/4
-0.980.900.90-0.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-1
0 : 02 3/4
-0.930.810.920.96
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
3-1
0 : 1 1/43 1/2
0.87-0.940.970.95
Trực tiếp: FOX SPORTS 2
FT
2-1
0 : 1/43
0.91-0.990.89-0.97
FT
5-0
0 : 1 1/23 1/4
0.940.980.87-0.95
Trực tiếp: FOX SPORTS 3
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.960.960.990.94
FT
2-1
1 1/4 : 03 3/4
0.85-0.930.990.94
Trực tiếp: FOX SPORTS
FT
2-1
0 : 1/43
0.87-0.940.960.96
Trực tiếp: FOX SPORTS

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
1-3
1 1/4 : 03
0.910.970.940.93
Trực tiếp: SSPORT 2
FT
3-0
0 : 1 1/43
-0.960.88-0.990.89
Trực tiếp: SSPORT 2
FT
4-1
0 : 3/42 1/4
-0.910.820.970.93
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.89-0.97-0.940.84
FT
4-2
0 : 3/42 1/2
0.990.920.990.91

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Phi

FT
0-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-0
0 : 1 1/22 1/2
1.000.780.960.82
FT
0-0
0 : 1/22
0.870.970.850.97

Lịch thi đấu CAF CECAFA Cup

FT
0-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

07/12
Hoãn
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U23

FT
2-1
  
    
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
-0.880.71-0.990.81

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
0-2
1 : 02 1/2
0.85-0.930.980.91
Trực tiếp: TTTT HD
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.960.950.85-0.96
FT
3-2
0 : 3/42 3/4
-0.930.850.86-0.97
FT
1-2
0 : 3/43
0.88-0.96-0.930.82
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.87-0.950.970.92
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.83-0.920.85-0.96
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.911.00-0.950.84
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.86-0.940.87-0.98
FT
2-3
0 : 1/22 1/2
-0.960.880.960.93
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.87-0.950.86-0.97
Trực tiếp: TTTV

Lịch bóng đá League One

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.81-0.921.000.88
FT
0-1
0 : 12 3/4
0.88-0.980.85-0.97
FT
3-1
0 : 02 1/4
0.920.980.930.95
FT
4-2
0 : 12 1/2
0.920.980.890.99
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.960.940.920.96
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.980.920.930.95
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.980.920.930.95
FT
1-1
0 : 13
-0.970.87-0.960.84
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.80-0.910.980.90
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.84-0.94-0.980.86
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
-0.970.87-0.990.87

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.83-0.930.930.95
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.950.95-0.970.85
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.970.930.930.95
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.85-0.95-0.950.83
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
1.000.900.900.98
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.980.920.920.96
FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.901.000.84-0.96
FT
0-3
0 : 1/42 1/2
0.85-0.95-0.990.87
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.950.850.87-0.99
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.85-0.950.930.95
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.77-0.880.940.94

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
3-3
0 : 1/23 1/4
0.79-0.92-0.990.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.89-0.97-0.990.88
FT
1-0
0 : 1/22
-0.960.880.82-0.93
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.901.000.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-3
0 : 02 1/4
0.77-0.93-0.990.81
FT
4-2
0 : 3/42 1/4
1.000.840.840.98
FT
3-0
0 : 01 3/4
0.970.870.78-0.96
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.82-0.98-0.980.80
FT
2-0
0 : 02
0.82-0.980.850.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.89-0.970.87-0.98
FT
4-3
0 : 3/42 1/4
-0.980.900.84-0.95
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.930.98-0.990.88
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.970.94-0.970.86
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.83-0.92-0.950.84

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-0
0 : 1/22
0.920.940.890.95
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.83-0.970.980.86
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.990.870.83-0.99
FT
0-4
0 : 12 1/2
0.890.890.930.85
FT
1-0
0 : 1/22
-0.990.850.940.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
2-4
0 : 1/22 3/4
0.86-0.940.950.95
FT
3-1
0 : 02 3/4
-0.980.900.87-0.97
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.81-0.900.89-0.99

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
0-3
0 : 1/42 1/2
-0.900.790.890.99
FT
3-1
0 : 1/23
0.89-0.990.81-0.93
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
-0.940.841.000.88
FT
1-1
0 : 13
-0.920.81-0.980.86
FT
4-1
1/4 : 02 1/2
0.85-0.95-0.920.79
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.81-0.92-0.980.86

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
0.86-0.98-0.970.83
FT
1-2
0 : 03
0.960.920.980.88
FT
2-1
0 : 3/43
-0.970.850.920.94
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
-0.940.820.940.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-3
0 : 03
0.960.920.950.91
FT
1-1
1 1/4 : 03
0.990.890.82-0.96

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.960.920.870.99
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.920.960.880.98
FT
4-0
0 : 1/23
0.980.900.85-0.99
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.82-0.940.970.89
FT
0-1
0 : 03
-0.980.860.84-0.98
FT
7-0
0 : 2 1/43 1/2
0.960.920.870.99

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
4-1
0 : 3/43 1/4
0.950.93-0.970.83
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.83-0.950.861.00
07/12
Hoãn
1/4 : 03
0.86-0.98-0.930.79
07/12
Hoãn
1/4 : 03
0.86-0.980.950.91
FT
1-2
0 : 1 1/23
0.86-0.980.890.97
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
-0.950.830.990.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.970.880.940.94
FT
3-0
0 : 02 1/2
0.911.000.86-0.98
FT
3-0
0 : 02
0.80-0.890.87-0.99
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.87-0.95-0.940.82

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.920.770.970.87
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.870.990.850.99
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.81-0.95-0.990.83
FT
2-1
0 : 1 3/43
0.920.940.990.85
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.81-0.950.83-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.870.850.840.88
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.850.870.960.76
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.910.810.760.96
FT
0-2
0 : 02 3/4
0.910.810.820.90
FT
3-0
0 : 12 3/4
0.970.750.820.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-2
0 : 02
0.86-0.940.82-0.93
FT
2-3
0 : 1/22 1/2
0.940.970.910.98
FT
1-0
1 1/4 : 02 3/4
-0.930.850.87-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.910.99-0.960.84
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.970.87-0.980.86
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.81-0.920.930.95
FT
0-2
0 : 1 1/42 1/2
-0.970.870.930.95

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
0-0
0 : 1/43
-0.950.870.930.97
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.940.970.990.91
FT
5-0
0 : 2 1/43 3/4
0.960.950.89-0.99
Trực tiếp: TTTV
FT
0-3
1 1/2 : 03 1/4
0.82-0.910.86-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
3-0
0 : 02 1/4
1.000.91-0.930.81
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.840.891.00
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.950.960.891.00

Lịch thi đấu U21 Nga

FT
2-3
  
    
FT
5-2
0 : 3/42 3/4
0.79-0.950.78-0.96
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.72-0.890.821.00
FT
4-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.990.71-0.940.66
FT
0-2
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.921.000.940.94
FT
2-0
0 : 12 3/4
-0.970.890.82-0.94
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.950.960.920.96

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
1-0
  
    
FT
4-2
  
    
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.73-0.95-0.950.73
FT
1-1
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.810.860.98
FT
1-1
0 : 12 1/4
0.81-0.950.860.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.900.820.840.88
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.790.930.780.94
FT
3-1
0 : 1/23
0.760.960.920.80
FT
1-3
1/2 : 03
0.790.930.750.97
FT
3-0
0 : 3/43
0.950.770.920.80
FT
0-1
0 : 1 1/43 1/4
0.840.880.960.76

Lịch thi đấu VĐQG Macedonia

FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.86-0.940.84-0.95
FT
2-0
0 : 1 1/43 1/4
-0.960.880.990.90
FT
1-2
3/4 : 03
-0.930.850.900.99
FT
1-2
1 1/2 : 03 1/4
0.920.990.990.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.950.83-0.950.81
FT
1-3
0 : 1/22 1/2
0.80-0.930.84-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.83-0.99-0.980.80
FT
1-1
1 : 02 1/2
0.960.880.81-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.990.87-0.970.81
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.880.980.910.93
FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.80-0.940.910.93
FT
2-0
0 : 1 1/43 1/4
0.970.89-0.960.80
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.980.840.880.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
0.84-0.930.960.93
FT
5-0
0 : 1 1/22 1/2
0.970.940.86-0.97
FT
0-3
1 1/4 : 02 1/2
-0.930.840.88-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
1-1
0 : 1/42
-0.930.790.860.98
FT
3-0
0 : 02
-0.910.760.860.98
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.861.000.980.86
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/4
0.920.940.82-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
2-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.83-0.92-0.960.84

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.87-0.97-0.940.82
FT
4-2
1/4 : 02 1/4
0.85-0.95-0.850.71

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
3-1
0 : 23 1/4
0.56-0.860.71-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.990.850.970.85
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.81-0.990.81
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.970.870.930.89
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
-0.970.810.870.95
FT
2-0
0 : 12 3/4
-0.920.750.940.88

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.980.92-0.980.86
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.79-0.900.81-0.93
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.85-0.95-0.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.81-0.930.970.89
FT
2-0
1 : 02 3/4
-0.930.800.880.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-3
0 : 03
0.83-0.92-0.970.85
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
-0.940.860.890.99
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.920.830.940.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-0
0 : 12 1/4
-0.950.810.940.90
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.990.850.81-0.97
FT
4-3
0 : 1/22 1/2
0.910.950.910.93

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.930.840.84-0.95
FT
1-0
0 : 1 3/43 1/2
0.90-0.990.82-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.980.92-0.990.87
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.990.910.84-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
3-0
0 : 12 1/4
-0.980.880.920.96
FT
4-0
  
    

Lịch bóng đá U21 Ukraine

FT
2-0
0 : 1 1/43 1/2
0.62-0.910.940.78
FT
1-1
0 : 1 1/44
0.870.91-0.820.56
FT
3-1
0 : 1/23
0.900.88-0.990.77

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
3-2
0 : 03
0.80-0.890.990.90
FT
5-1
0 : 34 1/2
0.87-0.950.87-0.98
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.930.980.84-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
2-1
0 : 1/43
-0.990.910.990.91
FT
5-1
0 : 13
0.970.940.89-0.99

Lịch bóng đá Nữ Australia

FT
1-1
1/2 : 03 1/4
0.920.800.860.86
FT
1-2
1/4 : 03 1/4
0.75-0.90-0.940.78

Lịch thi đấu bóng đá U21 Australia

FT
6-0
0 : 1 1/44 1/2
-0.870.710.960.88
FT
0-4
3/4 : 03 3/4
0.970.810.73-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
2-3
0 : 02 1/2
-0.950.870.920.98
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.990.920.950.95
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.89-0.970.88-0.98
FT
4-1
0 : 13
1.000.910.87-0.97
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.84-0.930.970.93
FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.920.830.84-0.94
FT
3-0
0 : 1/23
0.950.96-0.990.89
FT
1-2
1/2 : 03
1.000.910.81-0.92
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.960.950.990.91

Lịch bóng đá Arập Xêut King Cup

07/12
Hoãn
  
    
07/12
Hoãn
  
    
FT
4-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.870.910.71-0.93
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.920.770.980.86

Lịch bóng đá VĐQG New Zealand

FT
2-2
  
    
FT
0-3
  
    
FT
3-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.900.81-0.940.82
FT
0-0
0 : 1/42
0.81-0.900.910.97
FT
2-2
0 : 02
0.79-0.880.940.94
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.990.910.910.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
0-3
0 : 01 3/4
0.960.920.900.96

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
0-0
0 : 1/43
-0.960.82-0.990.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
1-1
  
    
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.870.710.860.98

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.81-0.90-0.970.85

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Ai Cập

FT
1-0
  
    
07/12
Hoãn
  
    
07/12
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
1-0
0 : 3/42
0.950.89-0.910.72
FT
4-0
0 : 1/22
0.900.940.870.95
FT
3-1
1/4 : 02
1.000.84-0.960.78
FT
0-1
0 : 1/22
0.81-0.970.850.97
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.960.880.920.90

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.950.91-0.950.79
FT
2-2
1/4 : 02
-0.930.790.930.91
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.880.98-0.960.80
FT
5-3
0 : 1/22
0.870.990.841.00