Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 07/12/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-1
0 : 13
0.940.89-0.990.80
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.80-0.930.980.90
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.79-0.920.84-0.96
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
1.000.880.950.93
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.80-0.930.80
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
0-2
0 : 1 3/43 1/4
0.980.900.82-0.94
Trực tiếp: SSPORT1 (SCTV22)

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.990.88-0.950.84
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-0
3/4 : 02 1/4
-0.980.86-0.970.85
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.950.930.78-0.90
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-1
0 : 01 3/4
0.79-0.920.83-0.95
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
3-2
0 : 1/42 3/4
-0.890.770.950.93
Trực tiếp: TV360
FT
2-0
0 : 13 1/2
-0.950.83-0.990.87
Trực tiếp: TV360

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
0-1
0 : 3/42 1/2
-0.960.840.980.90
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
-0.980.86-0.950.83
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.930.810.920.96
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
-0.930.800.900.98
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá FIFA Arab Cup 2025

FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.980.840.801.00
FT
0-0
0 : 01 1/2
0.970.850.850.95

Lịch thi đấu bóng đá Sea Games 33 Nữ

FT
1-3
3/4 : 03
-0.890.650.800.96
Trực tiếp: VTV, HTV, FPT Play, MyTV

Lịch thi đấu Cúp U23 Vùng Vịnh

FT
3-1
0 : 1/22
0.85-0.970.78-0.98
FT
0-2
3/4 : 02 1/4
-0.990.870.940.86

Lịch bóng đá Giao Hữu U19

FT
1-6
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp FA

FT
1-1
1/4 : 03
-0.990.810.940.86
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.970.850.850.95
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-2
1 1/4 : 03
0.970.850.860.94
Trực tiếp: FPT Play
FT
4-1
0 : 1/22 3/4
0.910.910.870.93
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.84-0.960.890.98
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.970.910.880.99
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
-0.940.82-0.990.86
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
-0.960.840.980.89
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.960.840.980.89

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 02
0.910.910.950.85
FT
3-2
0 : 1/42
0.950.870.77-0.97
FT
3-1
0 : 02
1.000.820.890.91
FT
1-0
0 : 1/42
0.990.831.000.76
FT
2-1
0 : 1/22
0.70-0.880.820.98
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
0.900.920.920.88
FT
2-2
0 : 1/22
-0.960.780.810.99
FT
1-2
0 : 1/22
0.940.880.76-0.96
FT
1-2
0 : 1/22
0.821.000.850.85
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.910.910.920.88
FT
2-2
1/4 : 01 3/4
0.920.900.900.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.84-0.96-0.960.82
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.900.980.980.88

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.850.850.900.80
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.830.870.870.83
07/12
Hoãn
  
    
FT
1-2
0 : 02
0.990.710.900.80
FT
0-1
0 : 1 1/42 1/4
0.780.920.850.85
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.750.950.910.79
FT
2-2
1/2 : 02
0.910.790.790.91
FT
1-1
0 : 1/42
0.720.980.840.86
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.740.960.960.74
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.810.890.900.80
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.880.820.880.82
FT
0-2
0 : 02
0.750.950.930.77
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.890.810.930.77
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.740.960.800.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.930.95-0.990.87
FT
0-2
0 : 3/43 1/4
0.920.96-0.930.80
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.881.000.83-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.940.920.870.97
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.76-0.900.82-0.98
FT
2-2
1/4 : 03
0.82-0.960.960.88

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-0
0 : 3/43
0.880.960.870.95
FT
1-1
3/4 : 03
0.76-0.930.870.95

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-3
0 : 1/43
0.920.920.870.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-1
0 : 13
0.950.890.970.85
FT
1-3
0 : 02 3/4
0.980.860.940.82
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.830.930.870.89

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
1-2
0 : 12 3/4
-0.980.870.861.00

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
3-3
0 : 1/42 1/4
0.900.980.871.00
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.86-0.980.930.94
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.970.910.86-0.99
FT
0-2
1 1/2 : 02 3/4
0.920.960.960.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
3-2
0 : 1/22 1/2
-0.970.850.980.78
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.880.880.960.80
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.85-0.970.861.00

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.86-0.970.930.95
FT
2-3
3/4 : 03 1/2
-0.960.850.960.92
FT
2-2
0 : 1 1/23 1/2
0.83-0.950.970.91
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.900.78-0.970.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
0-0
0 : 3/43
0.950.930.870.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
0-1
0 : 1/22
0.86-0.97-0.990.86
FT
2-4
3/4 : 02 1/2
-0.930.810.84-0.97
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.85-0.970.920.95
FT
3-2
0 : 12 3/4
-0.960.840.970.90

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.830.990.820.98
FT
0-2
0 : 02
-0.920.731.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
0-3
3/4 : 02 1/4
0.790.971.000.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
2-1
1/2 : 03
0.950.93-0.940.80
FT
2-2
0 : 02 3/4
-0.980.860.960.90
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.960.920.920.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
-0.970.810.80-0.98
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.950.890.900.92
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.860.980.890.93
FT
0-1
0 : 02 3/4
-0.950.790.821.00

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
4-0
0 : 3/42 1/4
0.65-0.890.820.94
FT
1-1
0 : 3/42
0.990.770.800.96
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.880.960.780.98
FT
1-3
1 3/4 : 03
-0.990.830.900.92

Lịch thi đấu VĐQG Macedonia

FT
0-3
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.86-0.98-0.930.80
FT
4-0
1/4 : 03
0.84-0.96-0.960.82
FT
3-0
1/2 : 02 1/2
0.970.910.940.93
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.81-0.93-0.990.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
1-3
0 : 1/42 3/4
-0.940.800.970.87
FT
2-0
3/4 : 03
0.85-0.99-0.930.76

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
4-2
0 : 1/42 1/4
-0.940.760.900.90
FT
1-5
0 : 1/42 1/4
-0.960.780.900.90

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
3-1
0 : 23
0.980.860.821.00
FT
3-0
0 : 1 1/23
-0.990.830.920.90
FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.930.910.81-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.940.94-0.960.82
FT
2-2
1 1/2 : 02 1/2
0.81-0.93-0.990.85
FT
3-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.990.870.85-0.99
FT
4-1
0 : 22 3/4
-0.960.840.85-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
3-4
1/4 : 03 1/4
0.770.930.940.76
FT
1-0
0 : 1/23
0.950.750.810.89

Lịch bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
2-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-4
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
0-4
0 : 1/42 1/2
0.970.870.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
3-0
0 : 1/22
0.890.990.82-0.96
FT
2-1
3/4 : 02 1/2
0.85-0.970.890.91
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.960.920.83-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.80-0.980.970.83
FT
2-4
3/4 : 02 3/4
0.940.760.810.89
FT
2-3
0 : 02 1/2
0.970.850.900.80
FT
0-1
0 : 1 3/43 1/2
-0.970.790.960.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.870.950.940.86
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.930.770.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.850.970.940.86
FT
4-1
0 : 1 1/43 1/4
0.81-0.990.890.91

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.830.710.900.96
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.970.910.870.99
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.79-0.920.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.940.920.79-0.99
FT
2-0
0 : 02 1/4
-0.940.800.81-0.97
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
-0.990.850.850.99

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.85-0.960.970.90
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.900.990.930.94
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.83-0.95-0.950.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.890.93-0.950.75
FT
4-1
  
    
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.980.880.830.97
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.71-0.850.801.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-2
1 1/2 : 03 1/2
0.881.000.920.95
FT
2-0
0 : 02 3/4
0.900.980.82-0.95
FT
0-0
0 : 03
-0.940.820.900.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-2
0 : 02 3/4
0.81-0.930.861.00

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.990.890.930.93
FT
1-0
3/4 : 02
0.85-0.970.950.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
0-3
0 : 02 1/4
-0.960.841.000.86
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.81-0.930.83-0.97
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.910.970.980.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.810.980.88

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
5-0
0 : 3/43 1/2
0.87-0.98-0.980.85
FT
3-3
1 : 03
0.83-0.94-0.930.80
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.85-0.97-0.970.84
FT
0-2
0 : 13
-0.970.850.980.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.940.940.880.99

Lịch thi đấu Nữ Australia

FT
1-0
0 : 1 1/23 1/4
0.81-0.991.000.80
FT
1-3
0 : 1/23
0.930.950.830.97
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
-0.970.790.900.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
4-3
0 : 1/42 3/4
0.83-0.95-0.990.85
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.82-0.940.880.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

07/12
Hoãn
  
    
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.890.87-0.990.79
FT
2-0
0 : 02 1/2
-0.960.780.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
2-0
1/4 : 02
0.970.910.890.97

Lịch bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
2-1
  
    
FT
2-2
3 : 03 3/4
0.790.910.750.95

Lịch thi đấu bóng đá Malay Super League

FT
4-2
0 : 02 3/4
-0.990.690.780.92
FT
1-5
3/4 : 02 3/4
0.950.750.730.97

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.870.970.900.92
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.900.940.890.93
FT
3-1
0 : 13
0.930.910.80-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.990.89-0.890.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
5-0
0 : 12 1/2
0.84-0.960.80-0.94
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.81-0.930.930.93
FT
1-3
0 : 1/22 1/4
-0.970.850.910.95
FT
0-4
1/2 : 02 3/4
0.87-0.990.940.92
FT
4-2
0 : 3/42 3/4
-0.960.840.861.00
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.81-0.930.910.95
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
-0.930.800.950.91
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.80-0.930.79-0.93
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
0.83-0.950.85-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
1-2
1 1/2 : 04
-0.950.790.850.97
FT
2-3
0 : 03 1/2
1.000.840.77-0.95
FT
2-0
0 : 1/23 1/2
0.900.940.65-0.89

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-2
0 : 1 1/43
0.85-0.970.870.99
FT
5-0
0 : 02 3/4
0.75-0.88-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
2-3
0 : 3/42 3/4
-0.900.78-0.960.82

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
3-1
1 : 02 3/4
0.990.89-0.970.83
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.83-0.950.81-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.920.920.890.87
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.920.920.970.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-0
1/4 : 02
0.860.961.000.80