Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 07/12/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Sea Games 33 Nữ

FT
2-1
3/4 : 02 3/4
0.75-0.930.801.00
FT
7-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
1-4
0 : 02 3/4
-0.930.800.83-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Đức

FT
0-1
0 : 02 3/4
-0.990.871.000.88
Trực tiếp: TV360

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
1-0
1/2 : 03
0.86-0.980.86-0.98
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.930.810.950.93
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu FIFA Arab Cup 2025

FT
0-0
1 1/4 : 02 3/4
-0.980.800.950.85
FT
1-3
1 1/2 : 02 3/4
0.890.930.801.00

Lịch bóng đá Sea Games 33

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.830.930.990.77

Lịch thi đấu bóng đá Cúp U23 Vùng Vịnh

FT
3-0
0 : 12 1/4
0.85-0.970.890.87
FT
5-0
0 : 1 1/22 3/4
0.821.000.79-0.93

Lịch thi đấu Giao Hữu U19

FT
2-4
  
    
FT
2-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá Cúp FA

FT
4-0
0 : 02 3/4
0.80-0.930.79-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 02
0.77-0.890.900.98
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-2
0 : 02
0.76-0.94-0.980.78

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.75-0.930.970.83
FT
2-0
0 : 1/21 3/4
0.800.900.760.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
2-2
3/4 : 02 3/4
0.87-0.990.85-0.97
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
1.000.880.940.94

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
1-1
0 : 3/43
-0.930.690.841.00

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-2
0 : 03 1/4
1.000.820.960.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
3-0
0 : 03 3/4
-0.990.831.000.82

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.940.900.860.96
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
-0.960.800.970.85

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
2-2
0 : 1/43 1/4
0.77-0.930.77-0.95
FT
2-4
0 : 1/22 3/4
0.950.890.840.98
FT
3-1
1/4 : 02 3/4
0.960.880.920.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
3-0
0 : 1 1/43 1/4
0.860.980.920.90
FT
1-3
0 : 03
0.920.92-0.930.75

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.990.87-0.930.79
FT
0-3
0 : 1/42
-0.930.810.880.98
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.84-0.960.910.95
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
0.970.91-0.980.84
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.81-0.93-0.980.84

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
1-3
1/4 : 02
1.000.860.790.97
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.980.84-0.960.80
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.960.900.910.85
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
-0.960.82-0.930.76
FT
0-3
0 : 02 1/4
0.78-0.930.940.90
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.880.880.80-0.96
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.900.960.870.97
FT
4-1
0 : 1/22 1/4
0.900.960.910.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.990.810.870.93

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.990.89-0.950.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.890.99-0.930.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.87-0.990.900.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
2-1
0 : 13 1/4
1.000.880.870.99
FT
3-2
0 : 1 1/43 1/2
0.940.940.910.95
FT
2-1
0 : 1 3/43 1/2
0.84-0.960.920.94
FT
4-0
0 : 1/43 1/4
-0.970.850.950.91
FT
2-4
0 : 13
0.83-0.950.980.88
FT
1-2
0 : 3/43
0.80-0.930.930.93
FT
2-3
0 : 3/42 3/4
-0.950.830.83-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.86-0.980.980.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
5-2
0 : 1/22 1/2
0.940.940.81-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.930.910.80-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
0-0
0 : 02
0.68-0.980.840.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
1-2
  
    
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.800.960.920.88

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.890.990.86-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.70-0.840.980.86
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.910.950.920.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.81-0.990.870.93

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
3-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Israel

FT
2-3
0 : 02 1/2
0.59-0.890.800.90
FT
4-1
0 : 1/42 1/2
0.830.870.770.93
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.960.740.740.96
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.890.810.920.78
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.930.620.850.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
3-0
0 : 12 1/4
-0.950.830.85-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
2-1
0 : 1 1/43
0.970.850.801.00

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
1-2
1 1/4 : 02 1/2
0.910.97-0.900.76

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
4-0
0 : 1 3/43
0.78-0.930.950.89
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.75-0.89-0.940.78

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-2
0 : 1 1/43
1.000.880.82-0.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-0
0 : 13 1/4
0.980.900.990.77
FT
0-0
0 : 02 3/4
-0.980.861.000.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.920.96-0.940.80

Lịch thi đấu VĐQG Wales

FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.70-0.860.880.94
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.73-0.89-0.990.81
FT
2-1
0 : 1 1/23
1.000.84-0.930.75
FT
1-1
0 : 1/23 1/4
0.970.870.990.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
3-1
0 : 02 3/4
0.881.000.900.96
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
-0.910.78-0.910.76
FT
6-1
0 : 1 1/42 3/4
0.980.900.880.98
06/12
Hoãn
  
    
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.82-0.940.880.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
1-3
3/4 : 03
0.920.960.80-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
0-0
0 : 03
0.960.921.000.87
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.83-0.950.950.92

Lịch bóng đá Nữ Australia

FT
1-3
0 : 13
-0.930.80-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.81-0.93-0.920.77

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
3-1
0 : 1/22 1/4
-0.990.871.000.86

Lịch bóng đá VĐQG Iran

FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.970.79-0.980.78
FT
2-1
0 : 1/21 3/4
0.81-0.93-0.990.85
FT
0-0
0 : 1/21 1/2
0.980.900.84-0.98
FT
2-0
0 : 12
0.910.970.930.93

Lịch thi đấu bóng đá Malay Super League

FT
1-1
0 : 1/43
0.940.760.950.75

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
1-0
0 : 1 1/23
-0.970.810.920.90

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.900.92-0.850.65
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.960.860.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
2-2
0 : 12 3/4
0.960.920.78-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
0-0
0 : 1 3/43 1/2
0.55-0.850.50-0.80

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.990.850.900.80