Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 08/01/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Anh

FT
1-1
0 : 1 1/23 1/4
0.87-0.95-0.960.86
Trực tiếp: BDTV

Lịch thi đấu Siêu Cúp Tây Ban Nha

FT
1-3
3/4 : 02 3/4
-0.990.910.940.96

Lịch bóng đá Liên Đoàn Pháp

FT
3-1
0 : 1 3/43
-0.950.870.84-0.94
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.86-0.940.930.97
FT
6-1
0 : 3 1/44 1/4
-0.930.850.920.98

Lịch thi đấu bóng đá U23 Châu Á

FT
1-1
1/2 : 02
0.78-0.940.970.85
Trực tiếp: VTV6, FOX SPORTS
FT
5-0
0 : 1/22 1/4
0.841.000.920.90
Trực tiếp: VTV6, FOX SPORTS

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
1-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-0
0 : 3/43
-0.880.71-0.900.71
FT
0-4
0 : 1/42 1/2
-0.880.71-0.900.71
FT
1-2
  
    
FT
1-2
0 : 13 1/4
0.920.920.870.95
FT
2-0
  
    
FT
2-3
0 : 1/43 1/4
0.870.970.910.91
FT
1-3
  
    
FT
1-0
0 : 1/43
-0.870.690.860.96
FT
3-2
  
    
FT
1-2
0 : 1/43
0.820.960.900.88

Lịch bóng đá Football League Trophy

FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.860.980.960.86
FT
3-1
1/4 : 03 1/4
0.81-0.970.950.87

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Tây Ban Nha

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.960.800.970.85
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.70-0.890.77-0.97

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.790.79-0.97

Lịch bóng đá Cúp Hy Lạp

FT
0-2
3 : 04
-0.850.710.78-0.93
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.85-0.97-0.970.83
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.950.93-0.960.82
FT
0-1
1/2 : 01 3/4
0.940.94-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.830.890.770.95

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
4-2
  
    

Lịch bóng đá Cúp Síp

FT
3-0
0 : 2 3/44
0.71-0.930.71-0.93
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.950.830.850.93
FT
1-5
1 3/4 : 03 1/2
0.950.830.76-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
5-1
0 : 1/42 1/4
0.77-0.990.830.95
FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
5-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
0-3
0 : 1/42
0.80-0.91-0.930.80
FT
2-3
0 : 1/22 1/4
-0.990.89-0.910.78
FT
0-0
1/4 : 02
-0.960.860.980.90

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
3-0
0 : 12
0.960.880.80-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
2-2
0 : 1/22
0.940.920.870.97
FT
1-2
0 : 02
0.900.960.850.99
FT
1-0
0 : 1/42
-0.880.73-0.970.81
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.890.970.78-0.94
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
-0.940.800.930.91