Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 08/01/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp FA

FT
1-4
3 1/2 : 04 1/2
-0.770.540.64-0.85
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.87-0.970.87-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-4
1/4 : 02 1/4
-0.960.87-0.970.87
Trực tiếp: BDTV, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Đức

FT
3-2
1 : 03 1/2
0.911.000.950.95
Trực tiếp: On Sports

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.980.900.910.99

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
4-1
0 : 1/22 1/2
0.770.950.880.84
FT
1-1
0 : 1 1/43 1/4
0.980.860.920.90
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.930.790.840.88
FT
1-0
0 : 3/43 1/4
0.63-0.920.930.79

Lịch bóng đá League One

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
-0.970.870.84-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 1/22
0.950.96-0.990.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
4-0
1/2 : 02 1/2
0.990.93-0.940.84
FT
3-2
1/4 : 03
0.83-0.92-0.930.82

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-2
0 : 03
1.000.90-0.970.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
0-2
0 : 02
-0.910.800.83-0.95
FT
1-3
0 : 02
-0.990.890.81-0.93
FT
0-0
1 : 02 1/2
0.81-0.92-0.970.85
FT
1-1
0 : 1/42
-0.970.870.890.99
FT
2-3
1/4 : 02 1/4
0.81-0.920.881.00
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.920.980.970.91
FT
2-2
0 : 1/42
0.910.990.970.91
FT
0-0
1/4 : 02
0.86-0.960.81-0.93

Lịch thi đấu Hạng 3 Pháp

FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.970.910.79-0.93
FT
3-1
1/4 : 01 3/4
-0.940.820.910.95
FT
1-3
0 : 01 3/4
-0.950.830.82-0.96
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.84-0.960.84-0.98
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.910.78-0.940.80
FT
0-1
0 : 1/22
-0.960.840.880.98
FT
1-2
0 : 1/42
0.881.000.861.00
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.79-0.920.861.00

Lịch bóng đá Cúp FA Scotland

FT
0-3
1/4 : 03
0.730.990.930.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
0.81-0.90-0.930.82
FT
2-0
0 : 2 1/23 3/4
-0.980.900.950.94
FT
3-0
0 : 1/22
-0.900.811.000.89
FT
1-4
1 1/4 : 02 1/2
-0.970.890.891.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
2-0
0 : 3/42 3/4
-0.970.870.940.94
FT
0-2
0 : 03 1/4
-0.990.890.930.95
FT
3-2
0 : 1/23
-0.970.870.881.00
FT
0-1
0 : 1 1/43 1/2
-0.940.840.890.99
FT
0-0
0 : 1 1/43 1/4
-0.930.820.940.94
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
-0.950.85-0.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
1-0
0 : 01 3/4
-0.820.560.920.86

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Australia

FT
1-2
1 3/4 : 03 1/4
0.950.890.960.86

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
2-2
1 3/4 : 03
0.82-0.980.821.00
FT
3-1
1/2 : 03
0.841.000.970.85
FT
3-0
0 : 1 1/23 1/4
0.870.970.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Bahrain

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.960.80-0.970.79
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.880.96-0.970.79
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.940.84-0.950.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG New Zealand

FT
1-1
3/4 : 03 1/2
0.81-0.970.940.88

Lịch thi đấu VĐQG Oman

FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Qatar

FT
8-1
0 : 1 1/43
0.901.000.940.94
FT
0-1
  
    
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.87-0.970.87-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-1
  
    
FT
2-0
0 : 1/22
0.930.980.881.00
FT
2-1
0 : 1/42
0.88-0.960.890.99
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
0.930.980.85-0.97
FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.89-0.970.910.97
FT
0-0
1/4 : 02
0.88-0.960.990.89

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.960.940.86-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.920.83-0.940.82
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.980.880.970.91
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
-0.920.830.910.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-0
3/4 : 02 1/4
-0.960.86-0.950.83
FT
1-2
0 : 01 3/4
-0.930.820.890.99
FT
0-2
1 1/2 : 02 3/4
0.910.990.980.90

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.77-0.930.930.89
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.920.920.870.95
FT
1-0
0 : 01 3/4
0.940.900.880.94

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-1
0 : 1/22
0.800.980.810.97