Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 08/01/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp FA

FT
2-3
1/4 : 02 1/4
-0.970.870.861.00
FT
2-1
1/2 : 02 1/4
-0.990.870.82-0.96
FT
0-0
3/4 : 02 3/4
0.85-0.970.970.89
FT
1-2
0 : 12 1/2
-0.980.860.900.96
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.86-0.980.990.89
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.901.001.000.86
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.82-0.940.900.96
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
-0.950.830.990.89
FT
2-1
0 : 1 1/43
0.960.920.950.93
FT
4-4
0 : 1/22
0.83-0.950.861.00
FT
4-1
0 : 3/42 3/4
-0.960.840.870.99
FT
0-1
0 : 23 1/4
0.82-0.940.900.96
FT
1-4
3/4 : 02 1/4
-0.950.850.940.94
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.83-0.950.930.93
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.970.85-0.940.80
FT
3-2
0 : 02 1/4
-0.930.81-0.930.81
FT
1-1
1 : 02 1/2
0.881.000.880.98
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.950.83-0.970.83
FT
5-1
0 : 3 1/24 1/4
-0.990.870.940.92
FT
2-2
3/4 : 02 1/2
0.930.95-0.990.85
FT
1-3
1 1/4 : 02 1/2
0.950.950.83-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.80-0.92-0.960.84
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.930.960.900.98
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.85-0.960.920.96
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
4-1
0 : 1 1/23
-0.980.870.940.94
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Đức

FT
4-1
0 : 3/42 3/4
-0.960.87-0.980.88
FT
3-1
0 : 13
0.85-0.93-0.980.90
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
-0.980.901.000.92
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
-0.960.88-0.990.91
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
-0.980.900.940.98
FT
2-3
3/4 : 03 1/4
0.88-0.991.000.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
1-0
0 : 02 3/4
0.87-0.970.950.93

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
7-0
0 : 1 1/43 1/2
0.70-0.890.860.96
FT
2-0
0 : 3/43 1/4
0.75-0.930.910.91
FT
2-2
0 : 13 1/4
0.990.790.920.86
FT
0-1
0 : 1 3/43 1/2
0.880.900.890.89
FT
2-0
0 : 1 1/43 1/4
-0.960.780.890.87
08/01
Hoãn
  
    
08/01
Hoãn
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-4
0 : 1/43 1/4
0.77-0.930.73-0.92
FT
2-3
0 : 13 1/2
0.970.870.960.84
FT
2-1
  
    
08/01
Hoãn
  
    
FT
6-1
0 : 13 1/2
0.76-0.940.81-0.99
FT
2-0
0 : 3/43 1/4
0.970.851.000.80
FT
4-2
  
    
FT
2-3
0 : 13 1/4
-0.950.670.53-0.85
FT
5-1
  
    
FT
6-1
  
    
FT
1-2
  
    
08/01
Hoãn
  
    
FT
2-0
  
    
08/01
Hoãn
  
    
08/01
Hoãn
  
    
FT
3-1
  
    
08/01
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá League One

FT
3-3
0 : 02 3/4
-0.970.85-0.950.81
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.930.950.82-0.96
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.930.810.82-0.96
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.910.970.890.91
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.77-0.900.980.88
08/01
Hoãn
  
    
FT
0-4
3/4 : 02 1/4
0.82-0.940.880.98

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
4-0
0 : 3/42 1/4
0.960.940.970.83
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.910.910.960.86
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
-0.930.800.82-0.96
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.980.90-0.970.83
FT
3-1
0 : 02
0.910.970.85-0.99

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
5-0
0 : 3/43 1/4
0.850.990.910.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-3
0 : 1/42 1/4
0.86-0.960.85-0.98
FT
6-2
0 : 1/22
-0.980.870.900.97
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.83-0.930.80-0.92
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.980.880.990.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.960.780.940.86
FT
1-2
0 : 12 1/4
0.990.830.960.86
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.910.931.000.80
08/01
Hoãn
  
    
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
1.000.820.920.88
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.980.840.940.86
FT
0-1
0 : 12 1/4
0.41-0.760.36-0.74

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
0-1
0 : 01 3/4
-0.880.760.79-0.93
FT
4-0
0 : 1/41 3/4
0.990.890.86-0.98
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.80-0.930.960.90
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.84-0.960.86-0.98
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.80-0.930.990.89
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.86-0.980.970.91

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
5-0
0 : 02 1/4
0.890.95-0.950.77
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.841.000.950.87
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.82-0.980.970.87
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
-0.990.830.990.83
FT
1-1
0 : 1/22
0.980.860.920.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.750.950.810.89
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.880.840.930.79
FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
0.820.880.800.90
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.740.960.960.76
FT
6-2
0 : 3/42 3/4
0.800.900.990.71

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.980.910.900.99
FT
2-3
1 1/2 : 02 3/4
0.920.960.950.93
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.84-0.930.83-0.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-0
0 : 12 1/4
-0.870.730.83-0.97
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
1.000.880.950.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
0-2
1 : 02 3/4
0.990.890.84-0.98
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.950.830.910.97

Lịch thi đấu Cúp Bắc Ai Len

FT
0-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
5-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
6-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-3
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-5
  
    
FT
2-3
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
1-1
0 : 1/42
-0.960.860.890.98

Lịch thi đấu bóng đá Iceland Reykjavik

FT
8-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

09/01
Hoãn
0 : 02 1/4
0.85-0.97-0.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.880.96-0.970.79
FT
2-6
0 : 02 1/4
-0.950.770.990.83
FT
0-4
1 1/2 : 02 3/4
0.920.900.980.82
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.970.790.930.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.79-0.92-0.880.72
FT
2-1
0 : 1/42
-0.910.780.940.90

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.89-0.990.86-0.98
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.920.990.980.88
FT
3-1
0 : 1/23
0.930.980.890.99
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.920.971.000.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-4
0 : 1 3/43
0.83-0.970.950.89
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.960.880.850.99
FT
3-1
1/4 : 02 1/2
0.890.950.880.96
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.980.820.930.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.80-0.910.84-0.96

Lịch thi đấu Nữ Australia

FT
1-3
0 : 03
-0.990.830.970.85
FT
4-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
1-1
1/4 : 02
0.830.990.900.90
FT
0-1
1/4 : 02
0.78-0.96-0.950.77

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
0-2
3/4 : 02 1/2
-0.900.770.82-0.94
FT
2-3
0 : 02 3/4
-0.880.750.950.91
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.910.970.930.93

Lịch thi đấu VĐQG Bahrain

FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.940.880.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.71-0.870.910.93
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.980.84-0.820.60

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iran

FT
1-1
0 : 01 3/4
0.930.950.950.89
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.950.710.940.90
FT
1-0
0 : 3/41 3/4
0.87-0.990.81-0.97
FT
1-0
0 : 01 3/4
-0.910.760.83-0.99
FT
1-1
1 1/4 : 02 1/4
-0.860.700.940.90
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
0.870.991.000.86
FT
3-2
0 : 1/21 3/4
0.980.880.900.94
FT
2-1
0 : 3/41 3/4
-0.940.800.79-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Qatar

FT
2-0
0 : 1 3/43 1/4
0.87-0.990.960.92
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.82-0.940.880.98

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.83-0.990.950.87
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.870.97-0.960.78
08/01
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG UAE

FT
1-3
0 : 02 1/2
0.81-0.920.990.89
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.990.910.860.94
FT
2-0
1/2 : 02 3/4
0.77-0.900.861.00

Lịch thi đấu VĐQG Ấn Độ

FT
1-0
0 : 02 3/4
0.80-0.930.78-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
0-0
0 : 12 1/2
0.87-0.97-0.960.82
FT
2-0
0 : 3/42
-0.980.880.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-0
0 : 02
-0.880.77-0.940.80

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
0-3
1/2 : 02
0.870.950.840.96
FT
1-2
0 : 3/42
0.980.840.880.94
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
0.79-0.970.970.83
FT
0-1
1/4 : 01 3/4
-0.930.750.810.99