Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 08/01/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Anh

FT
1-0
1 : 03 1/2
0.930.960.910.97

Lịch thi đấu ASEAN Club Championship

FT
0-5
1/2 : 03
0.910.790.67-0.97
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
-0.920.610.920.78
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.960.800.960.80

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
1-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
3-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-3
  
    
FT
3-1
  
    
FT
4-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
2-4
1 1/2 : 03
-0.900.600.780.92
FT
1-1
0 : 2 1/43 1/2
-0.950.710.940.82
FT
0-2
  
    
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.990.810.830.97
FT
4-0
0 : 13 1/4
0.920.901.000.80
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá FA Trophy

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu Siêu Cúp Tây Ban Nha

FT
0-2
3/4 : 03
-0.990.880.940.94

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
2-0
0 : 2 1/43 1/4
0.930.960.861.00
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.920.970.861.00

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Bồ Đào Nha

FT
3-0
0 : 13
0.84-0.95-0.980.85

Lịch thi đấu Cúp Bỉ

FT
5-1
1/4 : 02 3/4
-0.990.880.960.91

Lịch bóng đá Cúp Hy Lạp

FT
2-0
0 : 12 1/4
0.81-0.990.75-0.95
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.75-0.980.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.940.920.990.85
FT
2-2
1 1/2 : 03 1/4
0.940.921.000.84
FT
1-1
1 1/4 : 02 3/4
-0.920.770.83-0.99

Lịch thi đấu Cúp Thổ Nhĩ Kỳ

FT
4-4
1/2 : 02 1/2
0.80-0.980.960.84
FT
1-0
0 : 23 1/2
0.821.000.900.90
FT
3-0
0 : 13
-0.930.800.910.95
FT
2-2
0 : 3/43
-0.930.80-0.960.82

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
3-0
0 : 23 3/4
-0.960.840.86-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Australia

FT
3-3
0 : 03
0.84-0.960.900.96
FT
2-0
0 : 02 3/4
0.930.950.920.94

Lịch thi đấu VĐQG Kuwait

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.861.000.83-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
2-1
0 : 13
0.82-0.980.970.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-2
0 : 1/42
0.950.871.000.80
FT
1-0
3/4 : 02
0.930.891.000.80
FT
2-1