Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 08/02/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.90-0.970.990.93
Trực tiếp: K+PM, K+NS
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.85-0.92-0.980.88
Trực tiếp: K+PM, K+1

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.81-0.890.930.99
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
3-0
0 : 1/22
-0.920.840.81-0.90
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.82-0.900.89-0.97
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
1-0
0 : 12
0.980.940.88-0.96
Trực tiếp: BDTV, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.980.950.83-0.92
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.980.940.940.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
3/4 : 02 1/2
-0.950.880.990.93
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.970.960.88-0.96
FT
1-0
0 : 02 3/4
-0.990.920.88-0.96
Trực tiếp: FOX SPORTS 3
FT
1-3
0 : 1/22 1/2
-0.940.870.91-0.99
FT
1-1
0 : 13
-0.960.890.930.99
Trực tiếp: FOX SPORTS
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.990.940.91-0.99
Trực tiếp: FOX SPORTS 2
FT
4-3
1/2 : 03 1/2
0.980.950.92-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.950.870.950.95
Trực tiếp: SSPORT 2
FT
3-3
0 : 02 1/4
0.86-0.94-0.900.79
FT
1-2
0 : 02
0.82-0.91-0.960.86
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
-0.980.90-0.990.89
FT
1-3
0 : 1/22 1/2
0.88-0.960.970.93
FT
0-0
0 : 12 1/2
0.990.920.85-0.95
Trực tiếp: SSPORT 2

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
3-2
0 : 1/42 3/4
0.880.96-0.920.73
08/02
Hoãn
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.87-0.970.910.97
08/02
Hoãn
0 : 13
-0.790.45-0.940.66

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.980.90-0.950.84
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.960.880.920.97
FT
2-3
0 : 1/22 1/2
-0.930.850.900.99
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.940.860.81-0.93
FT
3-2
0 : 12 1/2
0.911.000.81-0.93
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.960.950.980.91
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.89-0.97-0.970.86
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
-0.940.86-0.970.86
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.90-0.980.970.92
FT
2-0
1/2 : 02 1/2
0.970.940.891.00

Lịch thi đấu League One

FT
0-2
3/4 : 02 1/4
-0.930.820.82-0.94
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.930.970.85-0.97
FT
4-0
0 : 1/22 1/2
-0.920.810.881.00
FT
2-1
0 : 12 3/4
-0.960.860.990.89
08/02
Hoãn
  
    
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
-0.930.82-0.920.79
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.940.961.000.88
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.79-0.900.960.92
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.940.840.890.99
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.920.980.85-0.97
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.990.91-0.960.84

Lịch bóng đá League Two

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.940.96-0.950.83
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.930.83-0.950.83
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.920.981.000.88
FT
0-1
0 : 1/22
-0.940.84-0.940.82
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.88-0.980.930.95
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
-0.990.890.960.92
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.82-0.93-0.960.84
FT
1-1
0 : 1/42
-0.960.860.85-0.97
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
1.000.90-0.950.83
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.990.910.950.93
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.880.900.98
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.820.980.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-4
0 : 1/42
-0.970.890.980.91
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.840.930.96
FT
1-2
0 : 01 3/4
0.77-0.870.891.00
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.84-0.93-0.930.82

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-1
  
    
FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.930.760.980.84
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.980.82-0.970.79
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.930.910.980.84
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
1.000.840.980.84
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.940.900.821.00
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.950.890.950.87
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.850.990.920.90
FT
1-0
0 : 02
0.75-0.920.77-0.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
0-1
1/4 : 02
0.77-0.87-0.950.84
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.89-0.970.85-0.96
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.83-0.920.87-0.98
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.990.910.930.96
FT
0-3
0 : 1/42
0.990.920.88-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
3-1
0 : 02 1/4
0.77-0.92-0.850.66
FT
1-4
  
    
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.73-0.88-0.930.76

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
2-0
0 : 1 3/43 1/4
1.000.910.950.95
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.880.790.901.00
FT
3-0
0 : 1 1/23
-0.910.82-0.950.85

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-4
1/4 : 03 1/4
0.910.990.86-0.98
FT
0-2
0 : 1/22 3/4
-0.930.83-0.980.86
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.990.91-0.940.82
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.930.830.890.99
FT
1-1
0 : 13
0.950.950.970.91
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.960.860.85-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-0
1/4 : 02 3/4
-0.960.820.900.94

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.970.830.83-0.99
FT
0-0
0 : 12 3/4
0.990.87-0.970.81
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.82-0.960.950.89

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-0
0 : 13
0.940.92-0.990.83
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.870.991.000.84
FT
0-3
3/4 : 02 1/2
0.890.970.83-0.99
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
-0.990.850.950.89
08/02
Hoãn
  
    
FT
2-1
0 : 1 3/43 1/4
0.81-0.950.960.88
FT
4-0
0 : 1 1/43
0.980.880.910.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.81-0.920.970.91

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
2-2
0 : 02 1/2
0.80-0.940.850.99
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.960.820.890.95

Lịch bóng đá Cúp FA Scotland

FT
1-4
2 : 03 1/4
-0.870.690.940.88
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.65-0.840.900.92
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
-0.960.800.980.84
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.80-0.960.990.83
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.910.931.000.82
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.83-0.990.830.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.770.950.790.93
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.940.780.930.79

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-7
1/2 : 02 1/2
1.000.920.83-0.94
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.890.80-0.970.86
FT
2-2
0 : 1 1/42 3/4
0.960.95-0.970.86
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
-0.980.900.85-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.80-0.910.83-0.95
FT
0-1
  
    
FT
2-2
0 : 1/42
-0.950.850.930.95
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
1.000.90-0.930.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.89-0.97-0.930.83
FT
1-1
0 : 13
-0.970.89-0.930.82
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
-0.990.910.970.93
FT
0-0
0 : 03
-0.950.87-0.970.87

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
1-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-1
0 : 1 1/22 1/2
0.66-0.940.760.96

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
2-1
  
    
FT
0-0
0 : 1/22
0.84-0.98-0.980.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.89-0.970.87-0.99
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
1.000.920.87-0.99
FT
3-0
0 : 02 3/4
-0.960.880.930.95

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-1
0 : 1 1/22 3/4
0.940.780.780.94
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.950.770.840.88
FT
2-1
1 1/4 : 03 1/4
0.760.960.850.87
FT
0-4
1 3/4 : 03
0.780.940.890.83
FT
1-2
1 1/2 : 03
0.950.770.770.95
FT
0-2
0 : 1/23
0.730.990.970.75

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
4-0
0 : 12 3/4
1.000.91-0.970.86
FT
3-2
0 : 1/42 3/4
0.920.99-0.970.86
FT
5-2
0 : 1/22 1/2
-0.990.910.990.90
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
-0.950.870.940.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.82-0.94-0.970.83
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.81-0.930.950.91

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
1-1
0 : 1 3/42 3/4
0.890.950.850.97
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.81-0.970.850.97

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.870.99-0.970.81
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.84-0.980.890.95
FT
5-3
0 : 12 1/2
-0.940.800.900.94
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.950.910.970.87
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.79-0.930.850.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.911.00-0.900.78
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.880.790.960.93

Lịch thi đấu Liên Đoàn Iceland

FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
2-0
  
    
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.81-0.95-0.940.78
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.980.88-0.940.78
FT
1-1
1 : 02 1/4
-0.930.790.930.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
1-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Cúp Phần Lan

FT
2-1
0 : 12 1/2
1.000.900.990.89
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.970.93-0.930.81
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
0.970.930.930.95
FT
0-0
0 : 3/43
-0.970.870.990.89
FT
2-0
0 : 1/43
0.85-0.950.970.91
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.950.95-0.950.83
FT
0-2
  
    
FT
2-2
0 : 02 3/4
-0.900.790.82-0.94
FT
1-0
0 : 13 1/4
0.920.98-0.980.86

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
0-0
1/2 : 02
-0.950.850.84-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.970.911.000.86
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.84-0.96-0.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.85-0.93-0.980.86
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.87-0.95-0.930.81
FT
3-0
0 : 1 1/43
0.90-0.990.81-0.93
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
-0.930.850.970.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-0
1/4 : 02 3/4
1.000.860.80-0.96
FT
4-1
0 : 12 1/2
0.910.950.900.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-0
0 : 1 3/43 1/4
0.960.950.87-0.98
FT
0-4
1/2 : 03
0.84-0.931.000.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.81-0.920.890.99
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.86-0.960.980.90

Lịch bóng đá VĐQG Wales

FT
0-1
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Áo

FT
1-1
1/4 : 03
-0.980.820.900.92
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.930.970.910.97

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
2-1
1/4 : 03
0.960.920.990.88
Trực tiếp: SSPORT

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
8-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Siêu Cúp Nhật Bản

FT
3-3
0 : 1/43 1/4
-0.930.851.000.90

Lịch thi đấu VĐQG New Zealand

FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Oman

FT
1-3
  
    
FT
0-2
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.87-0.950.970.91
FT
1-1
0 : 1/22
-0.950.870.84-0.96
FT
1-1
0 : 1/42
-0.950.870.910.97
FT
0-0
0 : 1/42
0.85-0.930.910.97
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.87-0.950.940.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.930.91-0.990.81
FT
3-2
0 : 1/22
0.910.93-0.960.78
FT
0-3
0 : 3/42
-0.930.760.960.86
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá Brazil Mineiro

FT
2-0
0 : 3/42
0.970.75-0.990.71

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Paranaense

FT
6-1
0 : 1 1/42 1/2
0.71-0.990.950.77

Lịch thi đấu Brazil Gaucho

FT
1-0
0 : 02
0.760.960.750.97
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.65-0.930.810.91
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.730.99-0.990.71

Lịch bóng đá Brazil Paulista

FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.990.89-0.930.81
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
-0.980.88-0.950.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.910.950.890.95
FT
0-0
0 : 12 3/4
0.890.970.880.96
FT
0-1
0 : 3/43 1/4
-0.950.810.930.91

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.960.940.890.99
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.86-0.96-0.980.86
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
-0.980.88-0.980.86

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-2
0 : 02
0.930.930.78-0.94
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.861.000.990.85
FT
3-1
0 : 1/22
0.970.891.000.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.82-0.980.81-0.99
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.80-0.94-0.970.81
FT
0-3
1/2 : 02 1/2
-0.970.830.82-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
1-1
  
    
FT
2-4
0 : 1/22 1/2
0.990.87-0.990.83
FT
2-1
0 : 12 3/4
-0.870.72-0.950.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.890.660.910.87
FT
0-0
  
    
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.71-0.930.960.82

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.83-0.920.881.00
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.89-0.970.930.95
FT
3-1
0 : 1/43
-0.940.86-0.930.81

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-1
0 : 1/22
0.910.950.900.94
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.960.900.970.87
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.810.620.940.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Nicaragua

FT
2-1
  
    
FT
4-1
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-1
0 : 1/22
-0.890.780.950.93
FT
0-1
  
    
FT
1-1
0 : 1/22
0.930.970.900.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
2-0
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-3
0 : 1/22
-0.990.830.880.94
FT
2-1
0 : 11 3/4
0.920.920.78-0.96
FT
1-1
0 : 1/42
-0.990.830.930.89