Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 08/02/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
3-1
0 : 02 1/2
0.84-0.93-0.970.87
Trực tiếp: K+CINE
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.930.970.86-0.96
Trực tiếp: K+LIFE
FT
1-1
1 : 02 3/4
0.960.951.000.90
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.85-0.950.950.92
FT
3-1
0 : 1/42
0.980.910.980.89
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.83-0.930.880.99
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.86-0.960.960.91
FT
3-0
0 : 1/42
0.82-0.930.79-0.93

Lịch bóng đá Cúp Italia

FT
2-0
0 : 3/43
0.81-0.92-0.980.86

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Pháp

FT
2-0
0 : 1 1/23
-0.950.850.960.91

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
2-4
3/4 : 03
0.90-0.980.86-0.98

Lịch bóng đá FIFA Club World Cup

FT
2-0
0 : 12 1/4
-0.980.800.870.93

Lịch thi đấu bóng đá C1 U19 Châu Âu

FT
3-3
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
3-5
3/4 : 03 1/4
0.850.970.75-0.95

Lịch thi đấu Copa Libertadores

FT
1-1
0 : 02
0.74-0.930.880.92

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-3
  
    
08/02
Hoãn
  
    
FT
1-3
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
1.000.820.850.95

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

08/02
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá League One

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.890.990.880.98
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.85-0.970.950.93
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.80-0.930.880.98
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.900.98-0.940.80
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
-0.980.860.890.97
FT
1-4
0 : 02 3/4
-0.930.810.85-0.97
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.990.890.861.00
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.910.970.82-0.96
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.900.77-0.950.81
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.950.850.83-0.97
FT
1-0
0 : 02
0.79-0.900.880.98
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.950.93-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
3-0
0 : 02 1/4
0.81-0.930.880.98
FT
3-1
0 : 1/42
1.000.880.83-0.95
FT
1-3
0 : 1/22 1/2
0.86-0.980.970.89
FT
1-3
1/2 : 02
0.85-0.970.81-0.95
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.970.910.910.95
FT
1-0
0 : 1/22
0.900.980.82-0.96
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.79-0.920.940.92
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.980.90-0.950.81
FT
1-0
0 : 02
0.950.930.890.97
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.930.810.85-0.99
FT
1-0
1/4 : 02
0.900.980.910.95
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.900.77-0.970.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
0-2
0 : 3/42 3/4
0.930.960.78-0.91

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.890.990.890.97
09/02
Hoãn
0 : 1/22 3/4
0.970.910.940.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.970.850.930.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Scotland

FT
2-1
0 : 12 3/4
0.950.750.950.75
FT
0-3
0 : 02 3/4
0.950.750.830.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.930.820.920.96
FT
4-1
0 : 02 1/4
0.910.970.990.87
FT
1-3
0 : 1/22 3/4
0.86-0.980.980.88

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Hà Lan

FT
4-0
0 : 2 1/24
0.86-0.96-0.940.82

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.80-0.960.990.85
FT
1-1
1/4 : 02
0.930.910.830.99

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-1
1 1/2 : 02 3/4
0.990.710.67-0.97
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.880.820.970.73
FT
2-0
0 : 1 1/43
0.790.910.910.79
FT
2-3
1 : 02 3/4
0.830.870.920.78

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Hungary

FT
2-1
0 : 02 3/4
0.850.97-0.940.76
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu Iceland Reykjavik

FT
0-1
  
    
09/02
Hoãn
  
    
FT
6-1
  
    

Lịch bóng đá Liên Đoàn Phần Lan

FT
1-1
0 : 1/42
0.960.950.970.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
2-0
0 : 12
-0.920.810.940.92
FT
0-0
0 : 1/21 3/4
0.83-0.950.78-0.93
FT
0-0
0 : 1/21 3/4
-0.930.810.80-0.94

Lịch thi đấu Cúp Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.930.840.890.99
FT
4-4
0 : 1/42 1/4
-0.920.810.87-0.99
FT
0-1
0 : 12 3/4
-0.920.810.870.99

Lịch bóng đá Cúp Thụy Sỹ

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.960.940.930.95

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Australia

FT
0-1
1/2 : 03
0.970.870.900.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
3-1
0 : 1/42
0.880.961.000.82
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.900.92-0.800.55
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.970.870.860.94
FT
0-1
0 : 1 1/42 1/2
0.930.89-0.990.81

Lịch bóng đá Cúp Iran

FT
0-0
3/4 : 02
-0.920.750.880.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
1-2
0 : 03
0.930.950.82-0.96

Lịch thi đấu Brazil Mineiro

FT
0-1
1 : 02 1/4
0.800.900.970.73

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
3-1
0 : 3/42
0.930.950.84-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-1
0 : 02
-0.930.760.76-0.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
2-1
0 : 1/42
0.910.990.970.91
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.901.000.861.00
FT
4-1
0 : 1/22 1/4
-0.990.890.970.91

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
3-0
0 : 12 1/2
0.870.950.880.92
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.79-0.970.810.99