Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 08/02/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá FIFA Club World Cup

FT
1-4
1 1/2 : 02 1/2
0.86-0.960.87-0.99

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh

FT
2-2
0 : 12 3/4
0.930.960.910.98
Trực tiếp: K+SPORT 1

Lịch bóng đá Cúp FA

FT
2-3
1/4 : 02 1/4
-0.960.860.890.98

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Đức

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.83-0.93-0.940.82
FT
1-2
3/4 : 03
-0.960.86-0.970.85

Lịch thi đấu Cúp Pháp

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.930.82-0.970.84
FT
0-1
1 : 02 1/4
0.80-0.910.86-0.99
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
1.000.89-0.980.85
FT
2-3
0 : 3/42 1/2
0.83-0.93-0.950.82
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.82-0.930.880.99
FT
3-1
0 : 02 1/2
0.83-0.930.990.88
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.85-0.950.950.92

Lịch bóng đá C1 U19 Châu Âu

FT
1-1
1 : 03
0.71-0.900.76-0.96
FT
0-0
0 : 1/43
0.900.920.810.99
FT
1-0
0 : 1/43
0.900.920.900.90
FT
5-0
0 : 3/43
0.960.860.830.97
FT
0-1
1 1/2 : 03 1/4
0.870.950.870.93
FT
0-1
1 1/4 : 03
0.80-0.980.860.94

Lịch thi đấu bóng đá Copa Libertadores

FT
1-6
0 : 1/42 1/2
-0.960.780.960.84

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
0-1
  
    
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.940.760.900.80
FT
0-0
1/4 : 03 1/4
-0.990.750.900.86
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.980.780.780.98
FT
2-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-0
  
    
FT
4-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
1-5
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U19

FT
3-2
0 : 02 3/4
0.80-0.980.980.82
08/02
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
4-0
0 : 1/43
0.950.891.000.82

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Scotland

FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.830.990.801.00

Lịch thi đấu Cúp Bồ Đào Nha

FT
4-1
0 : 12 1/2
0.920.97-0.940.81
FT
0-1
1 1/2 : 03
-0.990.890.980.89

Lịch bóng đá Cúp Hà Lan

FT
3-1
0 : 1 3/43
0.88-0.990.881.00
FT
1-1
  
    
FT
2-2
0 : 1 1/23
0.910.980.980.90

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Hungary

FT
0-2
1 1/2 : 02 3/4
-0.950.770.810.99
FT
0-0
  
    
FT
1-5
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.930.740.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
0-1
3/4 : 02 3/4
-0.930.75-0.930.72

Lịch bóng đá Liên Đoàn Phần Lan

FT
5-2
0 : 3/42 1/2
0.881.001.000.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.920.770.980.86

Lịch thi đấu Nữ Australia

FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-1
1/4 : 02
0.78-0.960.890.91
FT
1-2
0 : 02
0.81-0.990.60-0.83
FT
2-2
0 : 1/42
-0.910.720.75-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bahrain

FT
1-0
3/4 : 02 1/4
-0.890.760.980.88
FT
3-0
0 : 12 1/2
-0.980.860.950.91
FT
1-0
0 : 1/42
-0.990.870.81-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.800.900.900.80
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.900.921.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Iran

FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.810.950.980.78
FT
1-1
0 : 1/21 1/2
-0.930.740.900.86
FT
1-1
0 : 1/21 3/4
0.64-0.850.801.00
FT
1-2
3/4 : 01 3/4
-0.910.720.77-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kuwait

FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.80-0.980.79-0.99

Lịch thi đấu Cúp Thái Lan

FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.70-0.890.830.97
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.70-0.890.70-0.91
FT
1-1
  
    
FT
1-1
2 : 03
0.900.920.801.00
FT
5-1
0 : 3/42 1/2
0.70-0.890.840.92
FT
4-0
0 : 1 1/42 1/2
0.45-0.730.75-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.940.700.930.83
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.940.82-0.980.74
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.72-0.91-0.950.75
Trực tiếp: HTV Thể Thao, FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
3-3
0 : 3/43
0.920.96-0.960.82

Lịch thi đấu Cúp Argentina

FT
3-0
0 : 23 1/4
-0.990.810.920.88
FT
1-1
0 : 2 3/43 1/2
1.000.820.930.87

Lịch bóng đá Brazil Mineiro

FT
3-0
0 : 2 1/43
0.870.830.990.71
FT
0-1
0 : 1/22
0.940.760.770.93
FT
1-2
1/4 : 02
0.870.830.710.99
FT
1-1
0 : 1/42
0.990.710.920.78

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Paranaense

FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-0
0 : 12
0.850.850.840.86
FT
0-1
1/4 : 02
0.970.730.830.87

Lịch thi đấu Brazil Gaucho

FT
2-0
0 : 1/41 3/4
0.790.910.980.72
FT
0-0
  
    
FT
2-2
0 : 1 1/22 3/4
0.940.760.870.83

Lịch bóng đá Brazil Paulista

FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.940.760.870.93
FT
2-3
0 : 1/22
-0.900.71-0.980.78
FT
2-1
0 : 1/22
0.821.000.870.93
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.990.83-0.870.65

Lịch thi đấu bóng đá Siêu Cúp Colombia

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.910.910.880.92

Lịch thi đấu USA Desert Showcase

FT
4-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
4-2
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.800.861.00
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.800.980.88
FT
0-3
0 : 1/42 1/2
0.940.94-0.930.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
3-4
0 : 1/42 1/2
-0.980.800.920.88
FT
3-1
0 : 02 1/2
0.910.910.980.82
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.940.880.980.82
FT
2-1
0 : 1 1/43
0.870.950.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
0.890.930.900.90