Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 08/02/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Pháp

FT
1-1
1 3/4 : 03 1/2
0.900.99-0.990.86

Lịch thi đấu Copa Libertadores

FT
1-0
0 : 12 1/2
0.950.870.990.81

Lịch bóng đá U23 Nam Mỹ

FT
3-3
0 : 3/42 1/2
0.881.000.900.86
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
-0.990.870.950.81

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
2-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-4
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-4
  
    
FT
4-1
  
    
FT
4-1
  
    
FT
5-2
  
    
FT
4-0
  
    
FT
6-0
0 : 1 1/23
0.68-0.880.75-0.95
FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-0
0 : 1/44
0.850.970.930.87

Lịch thi đấu Cúp Bồ Đào Nha

FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.84-0.94-0.990.86
FT
1-2
1 3/4 : 03 1/4
0.88-0.980.970.90

Lịch bóng đá Cúp Hà Lan

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.88-0.980.86-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Azerbaijan

FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.950.890.970.85
FT
3-4
0 : 1 1/43 1/4
0.73-0.900.990.83

Lịch thi đấu Cúp Bỉ

FT
1-1
1 : 02 3/4
-0.990.890.85-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.890.950.900.92
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.990.850.990.83

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Iceland

FT
3-1
0 : 3 1/44 1/2
0.55-0.790.74-0.94
FT
5-2
0 : 3/44
0.880.940.960.84

Lịch thi đấu Liên Đoàn Phần Lan

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.87-0.990.84-0.98
FT
5-0
0 : 3/42 1/2
-0.970.850.980.88
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.940.940.990.87

Lịch bóng đá Cúp Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
1 1/2 : 03
0.881.000.84-0.98
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.980.900.930.93

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
1-0
0 : 03
0.86-0.960.950.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.970.850.910.89

Lịch bóng đá Cúp Kuwait

FT
3-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-0
0 : 1/42
0.82-0.940.900.97
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.86-0.960.910.96

Lịch thi đấu Brazil Mineiro

FT
2-0
  
    
FT
3-3
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá Brazil Carioca

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.950.750.840.86
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.750.950.900.80
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Gaucho

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Brazil Paulista

FT
4-0
0 : 3/42 1/4
0.880.980.950.89
FT
2-0
0 : 1 1/22 1/2
0.72-0.880.77-0.93
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.84-0.930.77

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.84-0.940.980.88
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.990.880.870.99
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.900.79-0.940.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
3-1
0 : 12 1/2
-0.990.89-0.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
3-2