Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 08/02/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
2-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.82-0.990.86
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.85-0.96-0.960.83
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.890.780.83-0.96
FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.960.850.990.88

Lịch thi đấu Cúp FA

FT
0-2
0 : 12 1/2
-0.900.79-0.950.83
FT
1-2
2 : 03 1/2
0.891.00-0.960.84
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.980.91-0.930.81
FT
0-0
0 : 1/22
-0.930.810.890.99
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.980.87-0.970.85
FT
3-3
0 : 1/42 1/2
0.910.980.86-0.98
FT
1-2
1 1/4 : 02 1/2
0.83-0.940.990.89
FT
1-4
0 : 02 1/4
0.81-0.930.87-0.99
FT
2-3
1/2 : 02 1/2
0.990.900.920.96
FT
2-1
1/4 : 03
0.910.880.74-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.88-0.990.980.91
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
-0.970.86-0.950.83
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-2
1 : 02 3/4
0.86-0.970.900.99
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-1
0 : 1/23
0.990.90-0.940.82
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
0-5
1 1/4 : 02 3/4
0.84-0.95-0.940.83
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
-0.980.870.890.99
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-1
0 : 1/42
-0.960.850.940.94
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
0-4
0 : 1/42 3/4
-0.960.850.910.98
FT
1-2
0 : 1/23 1/4
1.000.890.970.92
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.930.96-0.960.85
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
-0.950.840.84-0.95
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
-0.970.860.85-0.96
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
1-1
0 : 03 1/4
0.900.99-0.980.86
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
2-0
0 : 1/42 3/4
-0.880.770.990.89
FT
1-2
0 : 1 3/43
0.900.980.910.96
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.83-0.940.890.99

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
2-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-2
0 : 1/43 1/4
0.940.760.870.83
FT
0-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
5-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-3
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
5-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
4-3
0 : 02 3/4
-0.960.780.900.90
FT
3-0
  
    
FT
4-3
  
    
FT
0-0
  
    
08/02
Hoãn
  
    
FT
2-3
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-1
  
    
08/02
Hoãn
  
    
FT
1-1
  
    
09/02
Hoãn
  
    
FT
1-3
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-5
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

08/02
Hoãn
  
    
FT
6-1
0 : 12 1/2
0.930.890.880.92

Lịch bóng đá Giao Hữu U17

FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.940.821.000.86
FT
2-0
0 : 1/42
0.970.910.861.00
FT
1-2
  
    
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.930.810.990.87
FT
4-3
0 : 12 3/4
0.881.000.82-0.96
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.960.840.910.95
FT
0-0
0 : 12 3/4
0.81-0.930.970.89

Lịch thi đấu League Two

FT
3-3
0 : 02 1/4
0.86-0.980.861.00
FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.880.760.84-0.98
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.920.790.81-0.95
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.970.850.980.88
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.980.90-0.890.75
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
-0.930.810.920.94
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.920.961.000.86
FT
3-0
0 : 1/22
-0.970.85-0.920.77
FT
0-3
0 : 12 1/2
0.930.890.890.91
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.930.81-0.860.72
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.920.960.950.91

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
1-3
1 : 04
0.840.860.870.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.900.990.900.97
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.920.97-0.990.86
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.77-0.880.900.97
FT
0-0
0 : 1/22
0.87-0.980.900.97

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.940.880.820.98
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.821.000.950.85
FT
0-1
0 : 02
0.74-0.93-0.900.70
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.890.930.940.86
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.940.760.79-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-0
0 : 02
0.910.980.920.94
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.980.910.980.88
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.86-0.970.930.93
FT
0-3
1/2 : 02 3/4
0.81-0.930.930.93
FT
1-0
0 : 02
0.84-0.950.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

08/02
Hoãn
2 1/4 : 03 1/4
0.73-0.970.970.79
FT
0-3
0 : 12 3/4
0.940.820.860.90
FT
0-1
0 : 02
-0.980.740.950.81
FT
0-1
0 : 02
-0.850.610.880.88
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.980.780.970.79
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.850.91-0.980.74
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.900.861.000.76
FT
1-1
0 : 1/42
0.761.000.69-0.93
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.830.930.840.92
08/02
Hoãn
0 : 3 1/24 1/4
0.65-0.950.65-0.95
FT
4-1
0 : 1/22 1/4
0.73-0.970.800.96
FT
2-0
0 : 02
0.810.950.910.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.970.920.920.96
FT
0-3
0 : 1/42 3/4
-0.990.880.85-0.97
FT
3-4
0 : 1/43 1/4
0.83-0.940.950.93
FT
0-1
0 : 1/23 1/4
0.910.98-0.960.84

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-1
3/4 : 03
0.870.990.960.88
FT
1-1
0 : 3/43
0.81-0.950.910.93
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.820.81-0.97
FT
2-1
0 : 1/23
-0.960.820.980.86
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.910.950.900.94
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.81-0.950.900.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.78-0.940.900.92
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.900.940.940.88
FT
1-2
0 : 02
0.76-0.930.880.94

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-0
0 : 03
0.900.940.821.00
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.980.860.850.97
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.79-0.950.821.00
FT
0-0
1/2 : 02 3/4
-0.980.82-0.940.76
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
-0.970.810.79-0.97
FT
2-2
1 : 03
1.000.840.960.84
08/02
Hoãn
3/4 : 03 1/4
0.80-0.960.830.99
FT
1-1
0 : 1/43 1/4
0.83-0.990.930.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
0-3
1/4 : 02
0.86-0.980.980.88
FT
3-1
0 : 1 1/42 1/2
0.890.990.77-0.92
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.73-0.850.78-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
0-5
0 : 02 1/4
0.76-0.900.970.87
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.940.800.841.00

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
5-2
0 : 12 3/4
0.930.890.960.84

Lịch bóng đá Cúp FA Scotland

FT
1-0
0 : 1 1/23
-0.990.810.920.88
FT
4-0
0 : 1 1/43
-0.920.730.76-0.96
FT
3-0
0 : 1 1/43
0.940.880.930.87
FT
5-0
0 : 2 3/44
0.76-0.940.920.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
3-0
0 : 02 1/2
0.790.910.960.74
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.720.980.850.85
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
1.000.700.940.76
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.870.830.810.89

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-2
1/4 : 01 3/4
0.950.940.900.97
FT
3-2
0 : 23
-0.920.800.930.94
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.920.97-0.990.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-2
0 : 3/42 1/2
-0.930.81-0.960.82
FT
1-0
0 : 02 1/4
1.000.88-0.940.80
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.85-0.970.890.97
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.78-0.900.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
4-2
0 : 02 3/4
-0.980.870.920.96
FT
1-1
0 : 2 1/43 1/2
-0.990.88-0.990.87
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.960.85-0.930.80
FT
3-0
0 : 1 1/43
-0.990.881.000.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
0-1
0 : 02 3/4
0.910.970.83-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
1.000.880.84-0.98
FT
1-2
0 : 12 1/4
0.960.920.74-0.88
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.74-0.86-0.880.73

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.890.950.980.84
FT
1-2
0 : 12 1/4
0.80-0.960.860.96
FT
1-0
3/4 : 02 1/2
-0.990.830.930.89

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.850.850.870.83
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.770.930.750.95
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.870.830.830.87

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-0
0 : 1 1/23
0.920.970.920.95
FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.990.880.960.91
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.930.960.86-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
0-1
0 : 02 3/4
0.900.960.910.93
FT
1-0
0 : 13 1/4
0.80-0.940.950.89
FT
1-0
0 : 1 1/43
0.880.98-0.970.81

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.860.96-0.950.75
FT
1-0
0 : 3/42
0.900.920.76-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.970.810.900.92
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.83-0.990.821.00
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
-0.960.800.890.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
0-1
0 : 1/21 3/4
-0.970.860.85-0.99
FT
0-5
3/4 : 02 3/4
-0.940.830.910.95

Lịch thi đấu Liên Đoàn Iceland

FT
4-0
  
    
FT
1-1
0 : 1 3/44
1.000.820.900.90
FT
2-2
  
    
FT
3-2
0 : 1 1/24
0.821.000.950.85
FT
4-0
0 : 1 1/43 3/4
1.000.82-0.850.65
FT
3-1
0 : 2 1/24
-0.960.78-0.950.75

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.820.880.750.95
FT
0-0
0 : 1 1/22 3/4
0.870.830.750.95
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.730.970.970.73
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.920.780.970.73
FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
0.910.790.810.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.810.890.820.88
FT
1-4
1/2 : 02 1/4
0.900.800.870.83
FT
2-4
1 1/4 : 02 3/4
0.850.850.950.75

Lịch thi đấu Liên Đoàn Phần Lan

FT
1-2
  
    
FT
4-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
0-1
1 : 02 1/2
0.920.960.82-0.96
FT
1-1
1/2 : 02
0.881.000.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
4-1
3/4 : 02 1/2
0.81-0.990.970.83
FT
6-0
0 : 2 1/43 3/4
0.910.910.830.97
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.860.960.850.95

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
3-1
0 : 12 1/2
0.821.000.860.94
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.950.770.890.91
FT
1-4
3/4 : 02 1/4
0.880.940.801.00
FT
0-2
0 : 12 1/2
0.910.910.801.00

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.970.850.70-0.90
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.890.930.801.00
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
-0.930.750.900.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.980.900.900.90
FT
0-2
2 1/4 : 03
0.940.940.84-0.98
FT
3-2
0 : 12 3/4
0.80-0.93-0.880.74

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.861.000.860.98
FT
0-2
1 3/4 : 03
-0.990.850.890.95
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.80-0.94-0.960.80

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-2
0 : 1/42 1/2
-0.930.81-0.980.85
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.900.99-0.950.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.80-0.940.900.94
FT
0-7
  
    
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.900.96-0.990.79
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.990.85-0.980.78
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.75-0.89-0.930.77

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
4-1
0 : 1 1/42 3/4
0.88-0.990.880.99
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.910.980.950.92
FT
5-1
0 : 3/42 1/2
0.990.900.880.99

Lịch bóng đá VĐQG Wales

FT
4-0
0 : 1 1/23
0.841.000.940.88
FT
0-1
0 : 1 1/43 1/4
0.890.950.920.90
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.940.900.910.91
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.780.850.97
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.83-0.99-0.880.70

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.81-0.93-0.930.78
FT
1-3
0 : 3/42 1/2
-0.970.860.870.99

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
3-0
1/2 : 03 1/4
-0.980.86-0.960.83
FT
3-3
0 : 1/23 1/2
0.900.990.86-0.98

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
1-1
0 : 1/43 3/4
0.900.980.980.88
FT
2-1
0 : 3/43
0.910.980.950.91
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.980.91-0.940.80
FT
3-2
0 : 1/43
0.900.990.910.95
FT
3-3
0 : 1/23
0.900.990.83-0.97
FT
2-2
0 : 13
0.990.90-0.990.85
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.85-0.960.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
2-1
3/4 : 03
-0.970.86-0.980.85

Lịch thi đấu Nữ Australia

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.910.970.990.87
FT
0-2
1 : 03 1/4
0.900.980.85-0.99

Lịch bóng đá Siêu Cúp Nhật Bản

FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.900.990.960.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.80-0.930.880.98
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.84-0.960.900.96
FT
2-2
1 3/4 : 03 1/2
1.000.880.960.90

Lịch thi đấu VĐQG Bahrain

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.82-0.940.990.87
FT
0-0
0 : 02 3/4
0.80-0.930.940.92

Lịch bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
3-2
  
    
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.790.911.000.70

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.80-0.930.880.98
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.930.950.980.88
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.910.970.85-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
2-1
1/4 : 01 1/2
0.74-0.930.72-0.93
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
-0.940.70-0.990.79

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.960.860.940.86
FT
0-4
0 : 02 1/4
0.860.960.870.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kuwait

FT
0-2
  
    
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.990.770.80-0.98

Lịch thi đấu Malay Super League

FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.750.950.770.93

Lịch bóng đá VĐQG Qatar

FT
1-2
1/4 : 03 1/2
0.900.980.980.88
FT
3-4
3/4 : 03
0.84-0.960.82-0.96
FT
2-1
1 : 03 1/4
0.890.990.890.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
1-5
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.870.970.870.95
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.930.770.830.99

Lịch bóng đá VĐQG UAE

FT
2-1
0 : 1 3/43 1/2
0.990.890.85-0.99
FT
3-1
0 : 1 1/23 1/4
0.87-0.990.861.00
FT
3-1
0 : 1 1/43 1/4
0.84-0.960.930.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
1-2
0 : 1/42
0.890.95-0.970.79
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
0 : 12 1/4
0.890.950.910.91
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.841.000.821.00
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Hạng Nhất QG

FT
1-0
0 : 1/42
0.880.820.820.88
FT
0-1
1 1/4 : 02
0.900.800.750.95

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.87-0.980.980.88
FT
0-3
0 : 1/23
0.970.92-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-0
0 : 1/41 1/2
0.970.920.83-0.96
FT
3-1
0 : 3/42
-0.960.850.930.94
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
-0.930.821.000.87
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.990.900.86-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
1-3
0 : 01 3/4
0.76-0.940.900.94
FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.60-0.74-0.980.82
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.970.851.000.84
FT
2-1
0 : 1/21 3/4
0.990.870.960.88
FT
1-1
0 : 1/21 1/2
0.861.000.841.00
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.77-0.951.000.80

Lịch bóng đá Brazil Mineiro

FT
1-1
0 : 12 1/4
0.830.870.940.76
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.950.750.950.75
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.900.800.820.88

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Paranaense

FT
1-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu Brazil Carioca

FT
0-0
1/2 : 02
-0.900.600.63-0.93
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.850.850.920.78

Lịch bóng đá Brazil Gaucho

FT
0-0
0 : 1/42
1.000.700.800.90
FT
1-0
0 : 1/22
0.750.950.760.94
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.730.970.980.72

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Paulista

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.980.88-0.950.75
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.900.960.880.96
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.880.980.980.86

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
2-2
0 : 1/42
0.940.95-0.960.82
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.990.880.970.89
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.88-0.990.77-0.92
FT
2-1
0 : 3/42
0.78-0.890.900.96

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-0
0 : 02 1/2
1.000.86-0.960.80
FT
1-0
3/4 : 02 1/4
0.980.880.83-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
3-0
0 : 23
0.87-0.990.940.92
FT
1-0
  
    
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.881.00-0.890.75

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.860.96-0.980.78
FT
0-1
0 : 1/42
0.900.921.000.80
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.870.950.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.740.960.820.88
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.810.890.920.78
FT
1-3
0 : 02
0.790.910.860.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-2
3/4 : 02 1/2
-0.950.84-0.950.82
FT
3-3
1/4 : 02 3/4
1.000.890.81-0.94
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.82-0.930.910.96
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.900.980.84-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.87-0.980.83-0.97
FT
3-3
3/4 : 02 1/2
0.970.920.83-0.97
FT
4-1
0 : 1 3/43
-0.960.850.861.00
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.970.860.84-0.98
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.82-0.930.80-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
2-3
0 : 1/22 1/2
0.930.91-0.980.80
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.880.960.990.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-2
  
    
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.880.760.79-0.93

Lịch thi đấu Siêu Cúp Algeria

FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Marốc

FT
1-3
0 : 1/22
0.970.850.840.96
FT
3-2
0 : 12 1/4
0.880.940.74-0.94
FT
0-0
0 : 1/42
0.79-0.970.830.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
4-1
0 : 1/22
-0.940.76-0.990.79
FT
2-0
1/4 : 01 3/4
0.940.880.920.88
FT
1-0
0 : 1/22
0.970.85-0.990.79
FT
2-0
0 : 01 3/4
0.79-0.970.940.86