Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 08/02/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.980.850.820.99
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-2
0 : 1/43 1/4
0.87-0.990.960.92
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
4-0
0 : 1 3/43
0.960.920.990.88

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-2
0 : 1/41 1/2
0.960.920.940.94
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
4-2
0 : 12 1/2
-0.950.830.940.94
Trực tiếp: SSPORT1 (SCTV22)
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
1.000.88-0.940.82
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
0-1
0 : 1 1/43
-0.890.770.990.89
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
-0.970.850.910.97
Trực tiếp: SSPORT1 (SCTV22)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.79-0.920.950.93
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-1
0 : 01 3/4
0.970.910.82-0.94
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-5
1 1/4 : 02 3/4
0.82-0.940.980.90
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-2
0 : 1 1/42 1/4
0.990.890.85-0.97
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
1-2
1/2 : 03 1/4
0.87-0.990.980.90
Trực tiếp: TV360
FT
5-1
0 : 24
0.81-0.930.900.98
Trực tiếp: TV360

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
0-0
1/4 : 03
-0.950.830.83-0.95
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.81-0.93-0.900.78
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.78-0.900.87-0.99
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
-0.970.850.881.00
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
5-0
0 : 1 1/43 1/4
0.960.920.85-0.97
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu bóng đá U20 Nam Mỹ Nữ

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.930.770.900.80
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.850.850.770.93

Lịch thi đấu C1 Châu Phi

FT
1-1
1/4 : 02
-0.970.790.870.93
FT
1-0
1/4 : 01 3/4
0.910.910.880.92
FT
1-4
1/4 : 02
0.78-0.960.840.96

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
2-1
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U17

FT
0-7
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U20

08/02
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
1-1
  
    
FT
4-0
0 : 1 3/44
0.930.890.780.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-4
1/4 : 02 1/2
0.890.990.990.88
FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.990.870.980.89
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.87-0.990.83-0.96
FT
2-1
0 : 1/22
0.881.000.86-0.99
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.930.80-0.980.85

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.950.810.900.86
FT
2-2
0 : 1/42
-0.940.760.980.78
FT
3-2
1/4 : 02 1/4
0.910.850.830.93
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.980.780.910.85
FT
2-0
0 : 1/42
0.950.810.730.97
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.780.980.75-0.99
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.910.850.960.74

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
2-1
0 : 12 1/2
0.87-0.990.930.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.940.760.790.91
FT
0-3
0 : 1/42
0.780.920.790.91
FT
0-1
1/4 : 02
0.710.990.920.78
FT
0-2
0 : 1/22
0.880.820.790.91
FT
1-1
0 : 02
0.780.920.720.98
FT
1-0
0 : 02
0.820.880.900.80
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.860.840.890.81
FT
4-1
1/2 : 02 1/4
0.760.940.770.93
FT
1-3
1/2 : 02
0.810.890.780.92
FT
2-0
0 : 1 1/42
0.980.720.760.94
FT
0-0
0 : 23
0.960.740.880.82
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.900.800.880.82
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.730.970.920.78

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.83-0.950.87-0.99
FT
3-1
0 : 12 3/4
-0.950.83-0.960.84
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.881.000.82-0.94

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-2
1/4 : 03
-0.960.820.841.00
FT
3-3
1/4 : 02 3/4
0.85-0.990.960.84
FT
4-2
0 : 03
-0.890.75-0.950.79

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

08/02
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
4-0
  
    

Lịch bóng đá Cúp FA Scotland

FT
8-0
  
    
FT
0-0
1 1/4 : 02 3/4
0.990.830.850.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
-0.940.820.920.95
FT
3-0
0 : 2 1/43 1/4
0.990.890.920.95
FT
2-1
0 : 23 1/4
0.960.920.950.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.920.790.910.95

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.83-0.950.910.97
FT
1-1
0 : 1/23
0.881.00-0.970.85
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.900.780.78-0.90
FT
1-2
3/4 : 03 1/4
-0.940.820.881.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.970.910.82-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
4-1
0 : 12 1/2
0.60-0.840.810.95
FT
2-3
1/4 : 02
-0.970.810.950.81

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-1
0 : 13 1/4
0.900.980.930.93
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.940.940.950.91
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.940.940.910.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
5-2
0 : 3/42 3/4
0.990.850.820.94
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.83-0.990.910.85
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.900.940.930.89

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.960.880.880.88
FT
0-2
0 : 02
0.920.920.820.94
FT
0-0
0 : 12 1/2
0.920.920.940.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.930.950.980.89
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.860.741.000.87
FT
3-0
0 : 1 1/23
0.80-0.931.000.87
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.890.770.83-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.78-0.960.950.85
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.930.890.870.93

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.750.910.89
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.970.850.920.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.880.960.970.85
FT
4-2
0 : 1/22 1/2
0.960.880.821.00

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
0-4
1 1/2 : 02 3/4
1.000.880.910.95
FT
3-2
1/4 : 02 1/4
-0.960.840.861.00
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.87-0.990.920.94
FT
0-1
0 : 1 1/42 1/4
1.000.88-0.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
0-0
0 : 02
0.940.940.80-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-2
  
    
FT
5-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.930.770.870.83
FT
1-0
1/2 : 02
0.870.830.780.92
FT
0-1
1 1/4 : 02 1/2
0.740.960.830.87

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
3-0
0 : 1 3/43
0.930.950.970.89
FT
1-4
1/4 : 02 1/2
-0.970.85-0.940.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.780.980.880.88
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.900.860.860.90
FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.970.790.910.89
FT
5-0
0 : 1 1/42 1/2
0.870.890.830.93

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
1-0
0 : 13
-0.940.780.970.85
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.960.880.920.90

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
0-3
0 : 1/42 1/2
0.79-0.970.990.81
FT
3-1
1/2 : 02 3/4
0.81-0.990.900.90
FT
2-0
0 : 1/43
0.76-0.940.980.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
3-0
0 : 12 1/2
-0.930.81-0.960.82
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.950.930.980.88
FT
0-3
1 : 02 1/2
0.85-0.970.910.95
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.85-0.970.940.92

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
1-2
0 : 02
1.000.860.80-0.96
FT
3-1
0 : 12 1/4
0.85-0.990.83-0.99
FT
2-4
0 : 1/42 1/4
-0.850.710.70-0.86

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-2
3/4 : 03
-0.960.84-0.970.84
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.78-0.901.000.87
FT
0-3
1 : 03
0.890.990.82-0.95
FT
2-2
0 : 13
0.960.92-0.950.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.81-0.950.960.88
FT
1-3
1 1/2 : 02 3/4
0.870.990.890.95
FT
0-5
  
    
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.950.810.920.92
FT
4-1
0 : 02 1/2
-0.970.830.920.92

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-3
0 : 1/42 3/4
0.910.970.920.95
FT
1-1
0 : 1/43
0.87-0.99-0.990.86
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.950.830.990.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
3-0
1/2 : 03
0.980.90-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
1-0
0 : 1/42
0.86-0.970.940.92
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.940.820.950.91
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.80-0.930.880.98

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
2-1
0 : 1/23
0.86-0.980.80-0.93
FT
0-1
1/4 : 03
0.990.89-0.990.86
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
1.000.880.980.89
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.950.930.900.97

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
2-3
1/4 : 04
-0.930.81-0.960.83

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
1-3
3/4 : 03
0.920.900.940.86
FT
5-2
  
    
FT
0-2
3/4 : 03 1/4
0.821.000.900.90

Lịch thi đấu Nữ Australia

FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.940.940.950.91
FT
5-2
0 : 3/42 3/4
0.980.900.880.98
FT
0-1
0 : 02 3/4
-0.930.800.82-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
1-1
0 : 1/21 3/4
-0.900.780.910.97
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.940.820.820.98
FT
5-3
1/4 : 03
0.920.960.950.93
FT
3-1
0 : 1/41 3/4
0.950.93-0.950.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.850.970.990.81
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.970.850.930.87
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
-0.940.820.950.85
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
-0.950.831.000.86
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
-0.980.861.000.86
FT
1-0
0 : 02 1/2
1.000.880.980.88
FT
3-1
0 : 02 1/4
0.940.940.970.89
FT
2-3
0 : 1/22 1/2
-0.990.870.890.97
FT
2-2
1 : 02 3/4
0.83-0.950.930.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
2-2
  
    
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.78-0.960.990.81

Lịch bóng đá Hồng Kông Senior Shield

FT
1-3
0 : 3/43
0.840.860.850.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.900.980.960.90
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.870.840.820.89
FT
0-2
0 : 1 1/42 1/2
0.920.960.78-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
2-0
0 : 1/41 3/4
-0.980.80-0.980.78
FT
1-0
  
    
FT
3-1
0 : 01 1/2
0.910.910.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
2-1
  
    
FT
2-2
3/4 : 02 1/4
0.840.980.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Malaysia

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Oman

FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
1-2
0 : 12 1/2
0.65-0.810.950.87
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-4
0 : 1 1/42 1/2
-0.950.790.890.93
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Hạng Nhất QG

FT
1-1
1/2 : 02
-0.960.78-0.950.75

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-1
0 : 01 3/4
0.84-0.961.000.87
FT
2-1
0 : 02
0.87-0.99-0.920.78
FT
1-0
0 : 1/41 1/2
-0.930.801.000.87
FT
1-0
1/4 : 01 3/4
0.77-0.890.910.96
FT
2-1
1/4 : 01 3/4
0.72-0.840.84-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Mineiro

FT
2-0
0 : 12 1/2
0.66-0.960.980.72

Lịch thi đấu Brazil Paranaense

FT
0-2
1/4 : 02
0.810.890.910.79
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.840.860.940.76

Lịch bóng đá Brazil Carioca

FT
2-0
0 : 12 1/4
0.840.860.870.83
FT
1-0
0 : 1 3/42 3/4
0.68-0.980.800.90

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Gaucho

FT
3-1
0 : 1 1/22 1/2
0.860.840.750.95

Lịch thi đấu Brazil Paulista

FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.880.980.920.92
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.80-0.940.82-0.98
FT
1-1
1/2 : 02
0.960.900.81-0.97
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.940.920.950.89

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
2-1
3/4 : 02 1/2
0.81-0.93-0.960.82
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.940.940.960.90
FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.960.840.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

09/02
Hoãn
  
    
FT
1-1
0 : 1/42
-0.930.750.801.00
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.82-0.93-0.990.85
FT
1-0
0 : 1/22
-0.960.841.000.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
2-0
0 : 1/22
0.980.840.910.89

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
3-3
0 : 1/42 1/4
0.80-0.930.950.85
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.980.860.930.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.85-0.97-0.950.81
FT
1-0
0 : 3/42
-0.980.800.77-0.97
FT
6-1
0 : 1 1/23
0.881.000.960.90
FT
2-1
0 : 1 1/22 1/2
0.881.000.81-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
0-1
0 : 02
0.850.970.67-0.88
FT
2-4
0 : 1/42
0.821.000.860.94
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.860.96-0.980.78

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-1
1/2 : 02
0.960.740.980.72
FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.701.000.770.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
5-2
0 : 1/22 3/4
0.980.90-0.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.870.970.72-0.90
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.960.800.860.96
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.79-0.950.960.80

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
1-2
  
    
FT
0-1
0 : 1/42
0.80-0.98-0.900.70
FT
0-0
0 : 3/41 3/4
0.940.880.79-0.99