Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 08/03/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
4-0
0 : 1/22 3/4
0.86-0.930.990.93
Trực tiếp: K+PM
FT
2-0
3/4 : 02 1/2
0.87-0.940.91-0.99
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.81-0.890.940.98
Trực tiếp: SSPORT, BDTV
FT
1-4
0 : 01 3/4
1.000.920.940.98
Trực tiếp: SSPORT, BDTV
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.83-0.91-0.980.90
Trực tiếp: SSPORT, BDTV
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.85-0.93-0.900.81
Trực tiếp: SSPORT, BDTV
FT
2-1
3/4 : 03
0.92-0.990.90-0.98
Trực tiếp: SSPORT, BDTV

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.950.981.000.92
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-2
0 : 12 1/2
-0.930.860.940.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.82-0.90-0.980.90
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.990.94-0.980.90
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.84-0.920.91-0.99
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
2-0
0 : 2 3/44 1/4
0.940.990.88-0.96
Trực tiếp: FOX SPORTS 3
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
1.000.920.90-0.98
Trực tiếp: FOX SPORTS

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
1.000.91-0.930.82
Trực tiếp: SSPORT 2
FT
5-0
0 : 1/42
0.960.920.81-0.94
Trực tiếp: SSPORT 2
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.88-0.960.960.94
Trực tiếp: SSPORT 2

Lịch bóng đá Cúp Giao Hữu Nữ Síp

FT
2-3
0 : 1 1/42 1/2
0.80-0.960.900.92
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.920.92-0.900.71

Lịch thi đấu bóng đá U20 Nam Mỹ Nữ

FT
2-1
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.63-0.830.76-0.94
FT
5-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
3-0
0 : 1/42 1/2
-0.880.79-0.980.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-3
0 : 1/22 1/4
0.86-0.941.000.89
FT
0-1
0 : 02
0.80-0.890.79-0.91
FT
1-2
0 : 1/42
0.82-0.910.83-0.94
FT
4-0
0 : 1/22
-0.930.850.940.95
FT
1-0
0 : 1/42
0.89-0.97-0.880.76

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-3
0 : 02
0.83-0.990.920.90
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.80-0.96-0.970.79
FT
0-3
0 : 02
0.950.890.950.87
FT
2-2
0 : 3/42
-0.980.820.920.90
FT
0-2
0 : 1/41 3/4
1.000.840.821.00
FT
2-2
0 : 1/42
0.80-0.960.920.90
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.82-0.980.960.86
FT
0-0
0 : 1/42
0.970.87-0.980.80
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.870.970.840.98
FT
1-0
0 : 1/22
0.990.850.960.86
FT
0-0
0 : 1/42
-0.960.800.980.84
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.80-0.960.950.87
FT
3-2
0 : 1/42
1.000.840.980.84
FT
2-0
0 : 1/22
0.83-0.990.79-0.97
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.81-0.97-0.990.81
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.930.910.970.85
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
0.80-0.960.880.94
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.960.880.990.83
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.82-0.980.940.88
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.81-0.970.80-0.98
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.850.991.000.82
FT
1-1
0 : 02
0.850.990.78-0.96
FT
0-0
0 : 02
0.990.85-0.980.80
FT
2-1
0 : 1/42
0.900.940.850.97
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.980.860.960.86
FT
3-0
0 : 02
0.80-0.96-0.990.81
FT
2-0
0 : 02
0.82-0.980.850.97
FT
0-2
0 : 02
0.75-0.920.950.87
FT
3-2
0 : 12 1/4
-0.960.800.970.85
FT
2-1
0 : 1/42
1.000.840.970.85
FT
1-3
0 : 3/42
0.850.990.821.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.82-0.910.84-0.95
FT
3-1
1/2 : 02 1/4
0.950.960.910.98
FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.840.891.00

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

08/03
Hoãn
  
    
08/03
Hoãn
  
    
08/03
Hoãn
  
    
08/03
Hoãn
  
    
08/03
Hoãn
  
    
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.870.99-0.960.80
08/03
Hoãn
  
    
08/03
Hoãn
  
    
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.980.88-0.950.79
FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.85-0.99-0.940.78
08/03
Hoãn
  
    
08/03
Hoãn
  
    
08/03
Hoãn
  
    
08/03
Hoãn
  
    
08/03
Hoãn
  
    
08/03
Hoãn
  
    
08/03
Hoãn
  
    
08/03
Hoãn
  
    
08/03
Hoãn
  
    
08/03
Hoãn
  
    
08/03
Hoãn
  
    
08/03
Hoãn
  
    
08/03
Hoãn
  
    
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.85-0.99-0.950.79
FT
0-1
0 : 02
0.920.940.81-0.97
FT
0-1
  
    
FT
1-0
0 : 3/42
0.870.990.990.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-1
0 : 3/43
-0.940.861.000.90
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.890.80-0.960.86
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.88-0.96-0.950.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
4-2
0 : 1/42 1/2
-0.970.870.950.93
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.930.830.85-0.97

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

08/03
Hoãn
0 : 02 3/4
0.81-0.970.830.99
08/03
Hoãn
0 : 1/23
0.870.970.890.93
08/03
Hoãn
0 : 1/23
0.860.980.870.95
FT
0-0
0 : 03
0.850.99-0.960.78

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
2-2
0 : 02 1/2
-0.990.850.880.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-1
3/4 : 03
-0.940.780.950.87
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.83-0.990.890.93
08/03
Hoãn
0 : 03
-0.990.830.920.90

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-3
0 : 1/43
0.861.00-0.970.81
FT
1-3
1 : 02 1/2
0.85-0.990.910.93
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.950.811.000.84

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
0-1
1 3/4 : 03
0.940.970.87-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.85-0.980.87
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.86-0.940.910.98
FT
1-1
0 : 1/42
0.86-0.940.910.98
FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
-0.920.830.86-0.97
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.990.93-0.910.79

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
3-1
0 : 12 1/2
0.82-0.930.84-0.96
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.940.960.84-0.96
FT
2-1
0 : 1/42
-0.910.80-0.990.87
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.88-0.940.82

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
5-1
0 : 3/43
0.88-0.96-0.980.88
FT
2-0
0 : 1 1/43
1.000.920.86-0.96
FT
4-2
0 : 1 1/43
-0.970.890.89-0.99
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.85-0.930.86-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.87-0.970.82-0.94
FT
4-1
0 : 1 3/43 1/4
0.89-0.990.970.91

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
0-1
0 : 1/42
0.81-0.900.900.99
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.90-0.980.940.95
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.90-0.980.980.91

Lịch bóng đá U21 Nga

FT
2-0
0 : 3/43
0.970.870.920.90
FT
1-2
1 : 03 1/4
0.890.950.940.88
FT
0-0
0 : 13
0.970.870.870.95
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.990.850.82-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
1-3
0 : 02 1/4
-0.950.810.83-0.99
FT
0-2
1 : 02 1/4
0.960.900.890.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.89-0.970.83-0.95
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
1.000.910.86-0.98
FT
1-2
0 : 1 1/42 1/2
0.930.990.86-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
0-3
0 : 3/42 1/2
0.990.850.980.84
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.87-0.970.980.90

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
2-1
0 : 1/22
-0.990.850.81-0.97
FT
0-0
1 : 02 1/4
0.79-0.930.910.93
FT
5-1
0 : 2 1/23 1/2
0.861.00-0.990.83

Lịch thi đấu VĐQG Macedonia

FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.940.900.980.84
FT
1-0
  
    
FT
4-2
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.990.89-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
2-0
0 : 2 1/43
0.950.890.821.00
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.900.940.900.92

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.970.870.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.83-0.99-0.990.81
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.880.970.860.96

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Iceland

FT
1-4
  
    
FT
3-2
  
    
FT
5-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

08/03
Hoãn
0 : 1/42 1/4
-0.920.79-0.900.75
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.930.95-0.990.86

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
0-3
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-5
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
3-0
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
1-1
1/4 : 02
0.940.960.900.98
FT
4-1
0 : 1/22 1/4
-0.960.860.86-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
0-5
1 : 02 3/4
0.81-0.970.950.87
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.78-0.940.870.95
FT
1-0
0 : 12 3/4
-0.920.75-0.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
-0.940.840.910.97
FT
4-0
0 : 1 1/42 1/2
0.82-0.930.920.96
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.940.96-0.940.82
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.78-0.890.910.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.83-0.950.920.94
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.86-0.980.900.96

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
5-1
0 : 1/23
0.940.970.990.89
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.82-0.910.900.98
FT
2-2
0 : 02 1/2
-0.990.910.81-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-2
0 : 12 1/2
0.950.910.860.98
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.920.940.910.93

Lịch thi đấu Cúp Thụy Điển

FT
1-1
0 : 1 3/43 1/4
-0.980.820.880.94
FT
4-0
0 : 2 1/43 3/4
-0.980.820.940.88
FT
3-0
0 : 2 1/43 1/4
0.870.97-0.900.71
FT
4-1
0 : 12 3/4
0.900.940.900.92
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.841.000.880.94
FT
5-1
  
    
FT
1-0
0 : 3/43
0.950.89-0.990.81
FT
3-1
0 : 1 1/43 1/2
0.841.000.830.99

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.890.780.990.89
FT
3-4
1 3/4 : 03
0.75-0.870.940.94
08/03
Hoãn
0 : 02 1/4
0.960.940.910.97
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
2-0
0 : 1 1/43 1/4
0.89-0.970.891.00
FT
0-1
1 1/4 : 03
0.90-0.990.920.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
1-2
1 : 02 3/4
0.960.940.910.97

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
1-1
0 : 02
0.90-0.990.87-0.97
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
1.000.910.84-0.94
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.89-0.970.86-0.96
FT
0-1
0 : 1 1/42 3/4
0.911.000.980.92
FT
2-2
0 : 1/23
0.88-0.960.88-0.98
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
-0.930.840.87-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-0
0 : 1/42 3/4
-0.930.83-0.960.84
FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.920.811.000.88

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
1-3
3/4 : 03 1/4
0.940.97-0.940.84
FT
2-3
0 : 1/42 1/2
0.920.960.990.88

Lịch bóng đá Aus Brisbane

FT
1-6
0 : 03 1/4
-0.970.830.850.99

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
2-1
0 : 02 3/4
0.850.990.821.00
FT
0-4
3/4 : 03 1/2
0.890.951.000.82

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
1-1
  
    
FT
2-6
  
    
FT
0-4
3/4 : 03 1/2
-0.850.680.880.96

Lịch bóng đá Aus South Sup.League

FT
2-2
0 : 3/43
0.870.97-0.970.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hồng Kông

08/03
Hoãn
  
    
08/03
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.900.960.81-0.97
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.920.940.880.96

Lịch bóng đá VĐQG Oman

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
2-1
0 : 12 1/4
0.870.910.990.79
FT
3-0
0 : 2 1/23 1/2
0.900.880.960.82

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
0-1
0 : 02 3/4
-0.820.560.810.97
Trực tiếp: BDTV
FT
1-0
0 : 3/43
-0.890.660.910.87
Trực tiếp: TTTT HD
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.71-0.930.880.90
Trực tiếp: BDTV
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.810.970.890.89
Trực tiếp: BDTV

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.920.960.940.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
4-3
0 : 02 1/4
-0.880.790.950.93
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
-0.990.900.920.96
FT
0-2
0 : 1 1/42 3/4
0.980.93-0.940.82
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.78-0.88-0.900.77

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
0-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-1
0 : 02
0.940.940.970.89

Lịch bóng đá Brazil Mineiro

FT
2-0
0 : 3/42
0.750.970.750.97
FT
2-0
0 : 1/42
0.870.850.750.97
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.750.970.940.78
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.890.830.930.79

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Paranaense

FT
1-1
0 : 12 1/4
0.781.000.910.87
FT
0-1
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu Brazil Gaucho

FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.890.830.970.75
FT
1-5
0 : 1/22
0.960.760.721.00
FT
2-1
0 : 02
0.66-0.940.790.93
FT
2-0
0 : 1 1/22 1/4
0.850.870.750.97

Lịch bóng đá Brazil Paulista

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.82-0.96-0.960.80
FT
1-0
1/2 : 02
0.80-0.940.78-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
6-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
4-1
0 : 1/23 1/4
-0.950.81-0.950.79

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
2-2
0 : 1/42
0.950.930.930.93
FT
2-2
0 : 1/42
-0.980.860.950.91
FT
2-2
0 : 02
0.950.930.890.97
FT
1-0
0 : 12
-0.890.760.910.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
2-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
0-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-1
0 : 1 1/22 1/2
-0.950.810.76-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
1-0
0 : 13
-0.930.84-0.990.89
Trực tiếp: SSPORT 2
FT
3-3
0 : 1 1/23 1/2
-0.940.860.920.98
Trực tiếp: SSPORT 2

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-1
  
    
09/03
Hoãn
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-5
0 : 02 3/4
0.71-0.880.79-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.930.840.900.98
FT
1-4
0 : 1/42 3/4
-0.880.791.000.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.87-0.99-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
0-4
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-4
  
    
FT
3-3
0 : 1/42 1/2
0.980.860.880.94

Lịch thi đấu VĐQG Nicaragua

FT
4-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
2-0
  
    
FT
0-2