Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 08/03/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
2-0
0 : 3/43 1/2
0.86-0.961.000.89
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
-0.970.870.82-0.93
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
3-1
0 : 2 1/43 1/2
0.990.900.950.91
FT
1-4
1 : 02 3/4
0.950.94-0.980.84
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.880.77-0.940.80

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
0-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U20 Châu Á

FT
0-0
0 : 1 3/42 3/4
0.880.940.850.95
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-0
0 : 23
0.930.890.950.85
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Vòng loại U20 Nữ Châu Á

FT
6-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
14-0
  
    
FT
1-7
  
    
FT
6-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-6
  
    
FT
2-0
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch bóng đá Copa Libertadores

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.780.920.88
FT
1-1
0 : 02
0.81-0.990.920.88

Lịch thi đấu bóng đá Copa Sudamericana

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
-0.880.680.970.83
FT
0-0
0 : 1/42
0.980.840.79-0.99
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
-0.990.810.950.85
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.900.920.920.88
FT
1-2
0 : 1/42
0.970.850.840.96
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
-0.850.65-0.950.75

Lịch thi đấu C1 Concacaf

FT
0-1
1 : 02 3/4
0.880.940.870.93
FT
4-1
0 : 02 1/4
0.920.900.870.93
FT
5-0
0 : 1 1/42 3/4
0.830.990.810.99

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
2-0
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

FT
0-1
  
    
FT
8-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.970.92-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.78-0.96-0.930.73
FT
1-3
1/4 : 01 3/4
-0.990.810.810.99

Lịch thi đấu VĐQG Macedonia

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.910.850.960.80
FT
3-0
0 : 2 1/43 1/4
0.761.00-0.950.71
FT
1-1
1/4 : 02
0.820.940.920.84
FT
2-1
1/4 : 02
0.66-0.900.930.83
FT
3-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.880.640.960.80

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
3-5
3/4 : 02 1/2
0.850.990.870.95
FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.930.76-0.880.68
FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.830.55-0.950.71
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.75-0.92-0.850.65
FT
1-1
1/4 : 02
0.880.960.80-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
0-1
1 1/2 : 02 3/4
0.900.990.880.99

Lịch thi đấu Cúp Hy Lạp

FT
1-5
1 1/4 : 02 1/2
-0.960.860.910.96

Lịch bóng đá Liên Đoàn Iceland

FT
0-2
  
    
FT
3-1
0 : 1 3/43 1/2
0.970.790.930.83
FT
0-0
0 : 2 1/43 1/2
0.910.850.790.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Montenegro

FT
2-1
0 : 01 3/4
0.810.890.800.90
FT
0-0
0 : 1/42
-0.800.500.820.88
FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.730.97-0.900.60
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.710.990.860.84
FT
2-3
0 : 3/42 1/4
-0.940.640.920.78

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
1-1
0 : 23
0.75-0.930.77-0.97

Lịch bóng đá Cúp Slovakia

FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.840.980.840.96

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Slovenia

FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.770.990.950.81
FT
0-4
2 1/4 : 03 1/2
0.860.90-0.960.72
FT
4-2
0 : 1 1/42 3/4
1.000.760.71-0.95
FT
1-3
2 3/4 : 03 3/4
0.900.860.820.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.940.800.990.85
FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.860.70-0.910.74
FT
3-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.81-0.950.890.95

Lịch bóng đá Cúp Đan Mạch

FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.900.990.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Nhật Bản

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.81-0.930.890.98
FT
3-2
1/4 : 02 3/4
-0.940.820.990.88
FT
0-2
0 : 02
-0.870.750.900.98
FT
3-1
0 : 12 3/4
-0.930.830.80-0.93
FT
1-0
0 : 1 3/43 1/4
-0.990.870.86-0.99
FT
1-0
0 : 02
0.980.900.980.89
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.78-0.890.990.89
FT
0-0
0 : 02 3/4
0.940.950.940.94
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.920.960.970.90
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
1.000.880.940.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
2-2
0 : 02
0.830.990.840.96

Lịch bóng đá VĐQG Bahrain

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.990.89-0.990.85
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
0-2
0 : 1 1/43
0.960.90-0.970.81
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
-0.990.850.860.98

Lịch thi đấu Cúp Qatar

FT
1-1
0 : 1 1/23 1/4
0.920.900.870.93
FT
3-0
0 : 1 3/43 1/4
0.821.000.920.88

Lịch bóng đá Cúp Argentina

FT
0-0
0 : 1/22
0.74-0.980.960.80
FT
3-0
0 : 1 3/43
0.80-0.980.940.86

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Brazil

FT
0-1
3/4 : 02 1/4
-0.900.720.900.90
FT
2-1
  
    
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.910.91-0.990.79

Lịch thi đấu Brazil Carioca

FT
0-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-2
  
    
FT
3-3
  
    

Lịch bóng đá U20 Brazil

FT
0-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.830.990.970.83
FT
0-1
0 : 02
0.940.881.000.80
FT
0-5
0 : 02 1/4
0.910.910.830.97
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.910.910.970.83
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.900.920.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.990.870.940.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-0
0 : 1/42
-0.900.780.870.99
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.86-0.98-0.940.80
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.980.860.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.880.760.83-0.97