Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 08/03/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp FA

FT
0-0
0 : 13 1/4
0.900.99-0.980.85
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
1 1/4 : 03 1/2
0.940.950.950.92
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-6
1 3/4 : 03 1/4
0.891.000.990.88
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Cúp Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 12
-0.960.860.950.93

Lịch bóng đá UEFA Nations League Nữ

FT
3-0
0 : 2 3/43 1/2
0.920.840.960.80
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.900.92-0.980.78
FT
6-0
0 : 34
0.81-0.990.970.83
FT
5-0
0 : 3 3/44 1/4
0.900.920.910.89
FT
1-1
0 : 23
0.840.980.801.00
FT
5-1
0 : 2 1/43 1/2
1.000.760.980.82

Lịch thi đấu bóng đá C1 U19 Châu Âu

FT
1-1
0 : 03
0.890.930.900.86
FT
1-1
1/2 : 03
0.960.860.72-0.93
FT
2-1
1/4 : 03
0.890.930.880.92

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
1-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-4
  
    

Lịch bóng đá Cúp Tây Á Nữ

FT
5-0
0 : 34 1/4
0.65-0.900.890.87
FT
2-1
0 : 1 1/23 1/4
0.830.990.980.78

Lịch thi đấu bóng đá Copa Libertadores

FT
2-1
0 : 12 1/4
0.78-0.960.830.97
FT
3-1
0 : 23 1/2
0.830.990.68-0.89
FT
0-0
0 : 1 1/22 1/2
0.870.950.880.92

Lịch thi đấu C1 Concacaf

FT
3-1
0 : 23 1/4
0.900.98-0.980.84
FT
2-3
0 : 1 1/43
-0.990.810.990.81
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.850.970.830.97

Lịch bóng đá Concacaf Gold Cup Nữ

FT
2-0
  
    
FT
5-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
1-2
  
    
FT
1-4
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-4
2 1/4 : 03 1/2
0.64-0.89-0.990.75
FT
1-0
0 : 1/23
0.980.780.900.86
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.960.800.820.94
FT
1-0
  
    
FT
2-2
1 : 02 3/4
0.890.870.870.89
FT
2-1
  
    
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.70-0.940.930.83
FT
4-0
  
    
FT
2-2
0 : 1 1/43 1/4
0.900.860.960.80
FT
3-0
  
    
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.890.93-0.950.75
FT
5-1
0 : 1 1/23
0.830.990.950.85
FT
5-0
0 : 2 1/43 1/4
-0.950.770.810.95
FT
5-1
0 : 1/22 1/2
0.81-0.990.930.87
FT
0-1
1 3/4 : 03 1/4
-0.920.67-0.900.65
FT
0-2
0 : 1/42
0.60-0.820.78-0.98
FT
2-0
0 : 12 3/4
-0.930.75-0.950.75
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U19

FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.980.840.950.85

Lịch bóng đá League One

FT
3-0
0 : 1/22
0.960.920.910.95
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.930.950.920.94
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.79-0.92-0.930.79
FT
1-2
0 : 12 1/2
0.990.890.930.93
FT
1-0
0 : 1/42
-0.920.790.81-0.95
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.900.770.970.89
FT
1-0
0 : 3/42
0.910.970.79-0.93
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.900.980.910.95

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
3-4
0 : 3/43
0.881.000.960.90
FT
1-4
0 : 02 1/2
0.83-0.950.920.94
FT
3-1
0 : 02 3/4
0.81-0.930.940.92
FT
1-1
0 : 1/23
1.000.880.900.96
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.980.90-0.880.73
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.85-0.970.940.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.970.870.920.95
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.83-0.930.80-0.93
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.950.94-0.960.83
FT
0-3
1/2 : 02 1/2
0.920.970.990.88
FT
2-3
0 : 3/43
0.80-0.91-0.930.80
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.88-0.980.970.90
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.79-0.90-0.980.85

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.900.940.940.88
FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
-0.990.830.74-0.93
FT
3-0
0 : 13
0.841.000.75-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Pháp

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
-0.960.860.86-0.99

Lịch thi đấu Hạng 3 Pháp

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.970.89-0.980.82
FT
0-4
0 : 02 1/4
-0.920.770.960.88
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.900.960.960.88

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.990.89-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
6-0
0 : 3/42 1/2
0.960.880.80-0.98
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.900.730.970.85
FT
4-3
0 : 02 3/4
0.990.851.000.82
FT
0-2
0 : 1 1/42 3/4
0.940.90-0.930.74
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.970.870.920.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Scotland

FT
0-0
1 : 02 3/4
0.950.750.840.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.960.840.890.97

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Hà Lan

FT
1-1
3/4 : 03
0.950.940.970.91

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
0-6
1 : 02 1/2
0.79-0.951.000.82
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.880.960.850.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.930.930.860.98

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Ba Lan

FT
3-0
1/4 : 02
0.78-0.910.920.94
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
-0.930.800.880.82

Lịch thi đấu Cúp Bulgaria

FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.990.81-0.950.75

Lịch bóng đá Cúp Croatia

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.80-0.980.980.82
FT
5-0
0 : 1 1/22 3/4
0.77-0.950.810.99

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Hungary

FT
4-2
0 : 3/42 3/4
0.930.890.860.94

Lịch thi đấu Liên Đoàn Phần Lan

FT
3-0
0 : 1 3/43 1/4
0.900.860.900.86

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.82-0.940.960.90
FT
1-0
0 : 02
-0.940.820.980.88
FT
2-2
3/4 : 02 1/2
0.980.900.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-0
1 1/4 : 03
0.82-0.930.990.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
3-1
3/4 : 02 1/2
0.910.910.850.95
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
1.000.821.000.80
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.990.830.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Bahrain

FT
0-1
1 1/4 : 02 1/2
0.74-0.880.76-0.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
3-3
0 : 1/22 3/4
0.76-0.89-0.980.78
FT
5-0
0 : 1/22 3/4
-0.980.800.940.92
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.85-0.970.890.97

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
3-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
0 : 1/42
-0.850.700.980.88

Lịch bóng đá Cúp Oman

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.850.910.970.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.79-0.95-0.980.80
Trực tiếp: FPT Play, TV360
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.920.75-0.930.75
Trực tiếp: FPT Play, TV360, HTV Thể Thao
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.880.96-0.970.79
Trực tiếp: FPT Play, VTV5, TV360
FT
2-2
0 : 12 1/4
0.930.910.74-0.93
Trực tiếp: FPT Play, TV360

Lịch thi đấu VĐQG Ấn Độ

FT
0-2
1 : 02 1/2
0.84-0.940.950.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-2
0 : 1/22
-0.950.81-0.910.74

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Argentina

FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.930.890.910.89

Lịch thi đấu Cúp Brazil

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.970.79-0.970.77
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.850.97-0.950.75
FT
1-3
3/4 : 02 1/2
-0.890.700.940.86

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.950.790.870.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.80-0.91-0.970.83
FT
0-2
0 : 3/42
-0.930.820.84-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
2-1
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.880.690.810.99
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.830.871.000.70

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
4-1
0 : 02 1/2
0.940.950.960.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-0
0 : 02
-0.950.850.83-0.97
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.990.900.83-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
0.910.910.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
5-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
3-0
0 : 12 1/4
0.77-0.950.77-0.97