Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 08/03/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
0-4
1/2 : 02 1/2
-0.970.850.890.98

Lịch thi đấu Cúp FA

FT
0-1
0 : 3/43
0.80-0.930.890.98
FT
1-0
1 : 02 1/2
-0.970.85-0.960.83
FT
3-0
0 : 13
-0.930.811.000.87

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 1 1/43
0.980.90-0.970.85
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
2-0
0 : 02
0.81-0.93-0.920.79
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.78-0.90-0.900.78
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
3-2
0 : 1/22
-0.930.800.881.00
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.980.90-0.940.82
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-2
0 : 12 1/4
-0.930.810.890.99
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
1.000.88-0.990.87
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-1
1/2 : 02
0.84-0.960.920.96
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.85-0.97-0.950.83
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.900.980.83-0.95
Trực tiếp: TV360
FT
1-4
0 : 1/42 1/4
-0.940.820.940.94
Trực tiếp: TV360

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
3-0
0 : 1 3/43 1/4
0.960.920.890.99
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.920.970.960.92
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.87-0.990.900.98
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
0-4
0 : 02 3/4
0.940.940.900.98
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.900.980.940.94
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu bóng đá VCK Nữ Châu Á

FT
3-3
0 : 3/42 1/4
0.880.880.860.90
FT
0-2
1 1/2 : 02 1/2
0.940.820.840.92

Lịch thi đấu Giao Hữu U16

FT
2-3
  
    

Lịch bóng đá League One

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.980.900.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
5-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
4-0
0 : 3/42 1/4
0.78-0.900.84-0.97
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
1.000.890.871.00
FT
0-1
0 : 02
0.85-0.970.990.88
FT
4-3
0 : 1/22 3/4
0.960.930.80-0.93
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
1.000.881.000.87

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-2
0 : 02 1/4
0.950.750.940.76
FT
1-0
0 : 02
0.890.930.840.86
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.990.810.77-0.97
FT
0-0
0 : 1/22
-0.960.780.910.89
FT
0-0
0 : 1/42
-0.850.67-0.960.76
FT
3-0
0 : 02 1/4
0.78-0.960.850.95
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.970.79-0.990.79
FT
1-0
0 : 1/22
0.940.880.840.96
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.920.90-0.980.78

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.81-0.930.930.93
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.960.920.83-0.97
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.81-0.930.960.90
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.980.860.930.93
FT
4-0
0 : 1/42 1/2
0.970.910.960.90

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.960.740.900.80
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.820.880.870.83
FT
1-4
3/4 : 02 1/4
0.810.890.820.88
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.950.75-0.950.65
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.900.800.750.95
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.960.740.970.73
FT
1-0
0 : 1/42
0.810.890.860.84
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.790.910.810.89
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.760.940.940.76
FT
0-1
0 : 02
0.701.000.920.78
FT
0-2
1 : 02 1/2
0.800.900.930.77
FT
2-0
0 : 1/22
0.810.890.860.84
FT
0-1
0 : 3/42
0.960.740.790.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.82-0.940.970.91
FT
1-2
0 : 1 1/23 1/4
0.960.92-0.940.82
FT
3-3
1/4 : 02 3/4
0.87-0.990.980.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
3-1
0 : 3/43
0.861.000.78-0.94
FT
4-2
0 : 1/42 1/2
0.940.920.990.85
FT
1-2
0 : 03 1/4
-0.840.700.980.86

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
0-3
  
    
FT
3-2
  
    
08/03
Hoãn
  
    
FT
2-3
3/4 : 03 1/4
0.880.960.900.80

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
4-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá Cúp FA Scotland

FT
0-0
0 : 1/23
-0.960.840.970.89
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.87-0.99-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.87-0.990.950.92
FT
2-2
0 : 1/22
0.990.890.920.95
FT
2-0
0 : 1/42
-0.850.730.880.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.831.000.86
FT
1-4
0 : 02 1/4
0.980.90-0.900.76
FT
2-1
0 : 12 1/4
0.940.940.920.94
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.980.860.920.94

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
1-1
0 : 3/43 1/4
-0.980.860.980.90
FT
1-4
3/4 : 03 1/4
0.990.891.000.88
FT
1-4
0 : 1/42 3/4
-0.950.830.80-0.93
FT
3-3
1/2 : 02 3/4
-0.990.870.83-0.95
FT
3-0
0 : 1 3/43 1/4
-0.950.830.82-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
1-4
0 : 3/43 1/4
-0.990.810.850.95
FT
1-1
0 : 3/43 1/4
0.81-0.990.980.82
FT
1-0
0 : 1 1/43 1/2
0.980.90-0.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
2-1
1 1/4 : 02 3/4
0.83-0.95-0.980.85
FT
2-0
0 : 01 3/4
0.980.900.890.98
FT
2-1
3/4 : 02
0.940.940.76-0.89
FT
1-4
0 : 1/42 3/4
1.000.880.85-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
1-0
0 : 1/42
0.960.901.000.84
FT
0-2
0 : 02
-0.980.840.841.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.880.70-0.990.79
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
0-2
1 1/2 : 03 1/4
0.820.880.930.77

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.940.900.73-0.92
FT
6-0
0 : 1 3/43
-0.940.780.930.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.75-0.880.861.00
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.85-0.971.000.86
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.920.96-0.950.81
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.84-0.960.84-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
2-3
0 : 1/42 1/4
-0.900.74-0.970.79
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.910.930.860.96

Lịch bóng đá Cúp Belarus

FT
0-2
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
1-0
0 : 1/22
0.950.890.960.86
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.860.980.890.93
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.950.790.910.91

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
1-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
2-2
0 : 1 1/43 1/4
0.890.991.000.87
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.80-0.930.82-0.95
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.87-0.990.990.88
FT
2-1
0 : 3/43
0.881.000.82-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
1-2
3/4 : 02 3/4
-0.940.80-0.980.82
FT
4-0
1/4 : 02 1/4
0.80-0.940.920.92

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.980.840.990.81
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.70-0.880.78-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
2-0
0 : 2 1/43 1/2
0.860.840.770.93
FT
0-1
1 1/4 : 03 1/4
0.830.870.950.75

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.960.880.840.92
FT
0-3
3/4 : 02 3/4
0.900.940.980.78
FT
1-3
3/4 : 02 1/2
-0.990.83-0.950.77

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.82-0.940.980.88
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.881.000.950.91
FT
1-4
1/4 : 02 1/4
0.85-0.970.960.90
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.82-0.94-0.950.81

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
2-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.940.920.810.95
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.870.990.880.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
5-0
0 : 12 1/2
-0.960.800.960.86

Lịch thi đấu VĐQG Luxembourg

FT
0-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
3-2
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
3-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.910.790.900.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Moldova

FT
3-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu Cúp Na Uy

FT
2-2
2 1/4 : 03 3/4
0.881.000.920.94
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.87-0.98-0.990.85
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.960.850.950.91

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.860.74-0.990.85
FT
0-0
0 : 12 1/4
-0.950.830.990.87
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.880.75-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
2-2
0 : 1/42
0.810.950.950.81
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.940.700.880.88
FT
4-0
0 : 3 1/24 1/4
0.890.870.920.84
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.990.770.920.88

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.870.971.000.82
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
1.000.840.830.99

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.970.790.810.89
FT
2-4
1/2 : 03
0.960.860.830.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
6-2
0 : 1/22 1/4
0.86-0.980.930.93
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.960.92-0.960.82
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
1.000.880.950.91
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
-0.930.800.85-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
0-2
1/4 : 03
0.83-0.99-0.980.80
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.990.850.880.94

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
0-4
2 3/4 : 03 1/2
0.861.000.940.90
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.880.98-0.970.81
FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.85-0.99-0.990.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.970.850.85-0.98
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.920.96-0.970.84
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.900.980.880.99
FT
3-2
0 : 1 1/42 1/2
-0.920.790.880.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.950.910.841.00
FT
3-4
1/4 : 02 3/4
1.000.860.950.89

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
3-0
0 : 1/23
1.000.880.880.99
FT
2-3
0 : 02 3/4
0.950.93-0.980.85
FT
1-2
0 : 1/43 1/4
0.910.970.900.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
0-2
0 : 02 3/4
0.920.96-0.990.85

Lịch thi đấu Cúp Thụy Điển

FT
2-0
0 : 13
-0.970.790.980.82
FT
1-2
0 : 03
0.910.910.880.92
FT
1-1
0 : 1/23
0.860.96-0.990.79
FT
3-2
  
    
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.980.840.820.98
FT
3-0
0 : 1 1/23 1/4
0.65-0.830.880.92
FT
2-0
0 : 1 1/43
-0.990.810.980.82
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
1.000.820.900.90

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
4-0
0 : 1 1/23
0.980.900.960.84
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.870.950.850.95
FT
1-2
0 : 1/42
-0.970.790.77-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Wales

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.82-0.940.900.96
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.970.851.000.86
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
-0.960.840.82-0.96
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.990.87-0.970.83
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.800.910.95
FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.910.980.950.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
3-3
0 : 1 1/42 1/2
0.86-0.980.930.93

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Đan Mạch

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.920.960.880.99

Lịch thi đấu Aus Brisbane

08/03
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
2-1
0 : 1/43
0.990.831.000.80

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
1-2
0 : 1/43 1/4
1.000.760.900.86
FT
0-7
3/4 : 03 1/4
0.940.920.960.80

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
1-1
1 1/4 : 03 1/4
0.83-0.95-0.940.81
FT
0-1
0 : 02 3/4
-0.960.840.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
3-2
0 : 1/42 3/4
0.81-0.930.84-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.80-0.93-0.950.81
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
-0.940.820.78-0.93
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.920.960.930.93
FT
4-0
0 : 02 1/4
0.950.93-0.930.79
FT
4-2
0 : 02 3/4
0.940.940.85-0.99
FT
0-0
0 : 02 1/4
1.000.880.960.90
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.980.901.000.86
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.950.930.85-0.99
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.970.851.000.86
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.980.90-0.990.85
FT
1-0
3/4 : 02 1/2
0.86-0.980.940.92
FT
0-4
1/4 : 02 1/2
0.79-0.92-0.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.890.99-0.930.80
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.950.93-0.920.78

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-2
0 : 3/42
1.000.820.78-0.98
FT
1-3
1/2 : 02
0.78-0.960.74-0.98
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.920.900.970.83
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.970.790.940.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
3-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
2-0
0 : 1 1/23 1/2
0.83-0.970.990.85
FT
0-2
1 : 03 1/4
1.000.860.990.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.800.900.850.85
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.800.90-0.970.67
FT
0-4
1 1/2 : 02 3/4
1.000.700.750.95
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.950.750.800.90

Lịch thi đấu bóng đá Cúp QG Hồng Kông

FT
3-3
1 1/2 : 03 1/2
1.000.700.740.96
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Jordan

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Kuwait

09/03
Hoãn
  
    
09/03
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Malay Super League

FT
4-0
0 : 23 1/4
0.810.890.770.93

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

FT
0-5
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
2-3
0 : 3/42 1/2
0.841.000.830.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
0.82-0.98-0.990.81
FT
1-3
1/2 : 02 1/2
0.890.950.860.96
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
-0.970.810.920.90

Lịch thi đấu Hạng Nhất QG

FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
2-2
0 : 1 1/42 1/2
-0.970.790.940.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

09/03
Hoãn
  
    
09/03
Hoãn
  
    
09/03
Hoãn
  
    
09/03
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Brazil Mineiro

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.780.920.940.76

Lịch bóng đá Brazil Carioca

FT
0-0
1/4 : 02
-0.980.680.840.86

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Gaucho

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.720.980.900.80

Lịch thi đấu Brazil Paulista

FT
1-2
1/2 : 02 1/4
-0.990.850.870.97

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
4-2
0 : 12 1/2
0.980.900.910.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
3-1
0 : 1/22 1/4
-0.950.77-0.960.76
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.85-0.970.861.00
FT
1-1
0 : 1/42
0.79-0.920.950.81
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.81-0.93-0.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.79-0.920.970.89
FT
0-1
0 : 1/42
0.960.920.910.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
2-3
0 : 12 1/2
0.890.930.880.92
FT
3-1
1/4 : 02 1/4
-0.900.78-0.950.81

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
1-0
0 : 1/22
0.920.900.950.85
FT
3-1
1 1/4 : 02 1/4
0.821.000.72-0.93
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.970.851.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-5
1/4 : 02 1/2
0.950.750.870.83
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.701.000.850.85
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.760.940.780.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
0-3
0 : 12 3/4
-0.950.830.84-0.97
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.950.930.82-0.95

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
3-1
0 : 12 3/4
0.900.980.910.96
FT
1-2
0 : 12 3/4
0.970.910.83-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
4-0
0 : 1/22 1/2
0.83-0.950.920.94
FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
0.890.990.900.96

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
3-2
0 : 1/22 1/4
-0.980.820.870.95
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.900.740.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.910.850.900.86
FT
0-0
0 : 1/22
0.73-0.971.000.76

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Marốc

FT
2-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.960.800.940.88
FT
3-4
1 : 02 1/4
0.970.870.880.94