Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 08/04/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.990.89-0.890.78
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
4-2
0 : 1 1/42 1/2
0.980.930.930.97
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Đức

FT
0-2
1/2 : 03
0.920.970.990.89
Trực tiếp: ON SPORT NEWS

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.920.81-0.960.86
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.84-0.940.930.95

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
6-2
0 : 1/42 1/4
0.81-0.920.960.92
Trực tiếp: On Sports +

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
1-0
0 : 1/43
-0.940.84-0.940.82

Lịch thi đấu bóng đá VLWC Nữ KV Châu Âu

FT
0-2
3 1/2 : 04 1/4
0.880.960.910.91
FT
0-1
  
    
FT
7-0
  
    
FT
1-1
2 3/4 : 03 1/2
0.65-0.85-0.950.75
FT
1-3
  
    
FT
0-2
  
    
FT
7-0
  
    
FT
0-10
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-1
0 : 2 1/43 1/2
-0.980.800.970.85
FT
12-0
  
    
FT
1-2
2 1/4 : 03 1/4
0.850.970.970.85

Lịch thi đấu Vòng loại U19 Nữ Châu Âu

FT
2-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
7-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
6-0
  
    
FT
2-1
0 : 2 1/43 1/4
0.890.931.000.80

Lịch bóng đá C1 Châu Á

FT
0-3
2 : 03
0.80-0.960.920.88
FT
2-3
1/2 : 02 1/4
-0.990.83-0.990.81
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
1.000.840.910.91
FT
1-2
0 : 1/42
0.940.880.77-0.97
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.840.981.000.80
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.950.870.930.87

Lịch thi đấu bóng đá VLWC Nữ KV Concacaf

FT
0-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-2
0 : 2 1/43 1/4
0.60-0.900.701.00
FT
2-0
0 : 3 1/44 1/2
0.68-0.980.840.88
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.730.970.990.73
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
2-1
0 : 1 1/23
0.74-0.93-0.990.79
FT
0-1
0 : 1/23
1.000.76-0.950.71
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
2-0
3/4 : 03 1/2
0.840.980.940.86
FT
1-0
0 : 1/43
-0.890.700.67-0.88
FT
5-1
0 : 03 1/4
0.990.831.000.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/42
0.891.000.880.99

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 12
-0.920.750.840.96
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.821.000.940.86

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.86-0.960.920.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.910.76-0.810.61
FT
4-1
0 : 1/22 3/4
-0.930.790.860.98
FT
1-2
1 : 03 1/4
-0.810.60-0.910.72

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.920.94-0.980.82
09/04
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-1
0 : 3/43
0.880.98-0.940.78

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
2-2
1/4 : 02
0.880.980.920.92
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.890.990.910.95
FT
4-2
0 : 1/22 1/4
0.900.98-0.990.85
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.87-0.990.841.00
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.970.911.000.84
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.78-0.930.910.95

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
1.000.860.81-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.970.920.83-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
4-1
1/4 : 02
0.77-0.90-0.940.82

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
4-0
0 : 1/22 1/4
-0.910.800.900.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
1-4
0 : 1 1/23 1/2
0.950.930.990.87
FT
3-0
0 : 1 3/43
0.82-0.940.80-0.94
FT
3-1
0 : 02 3/4
0.85-0.970.80-0.94
FT
3-0
0 : 3/43
-0.960.840.84-0.98
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
-0.970.850.880.98
FT
2-4
1/4 : 03 1/4
0.83-0.95-0.980.84
FT
2-1
0 : 1 1/23 1/4
0.940.940.84-0.98
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.990.89-0.950.81
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.950.930.930.93
FT
2-2
0 : 13 1/2
0.80-0.931.000.88

Lịch thi đấu bóng đá U21 Nga

FT
1-1
3/4 : 03 3/4
0.61-0.920.890.81
FT
0-2
0 : 03
0.770.930.970.75
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.64-0.940.910.79
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.66-0.940.65-0.95
FT
1-4
3/4 : 03 1/4
0.840.880.880.84
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.770.950.830.87
FT
1-0
0 : 1 1/43
0.950.770.910.81
FT
4-4
0 : 1/43
0.890.810.850.85
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.61-0.90-0.990.71

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
1-1
0 : 3/42
0.81-0.930.76-0.91

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.90-0.99-0.950.81
FT
1-2
0 : 1 1/22 3/4
0.980.930.940.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-1
1/4 : 02
0.81-0.920.84-0.96
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.88-0.980.980.88

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.82-0.96-0.960.78
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.990.85-0.980.80

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.720.980.870.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
2-6
1 : 02 3/4
0.76-0.910.980.86
FT
2-3
3/4 : 02 3/4
0.881.001.000.84

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.970.870.930.89

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
3-1
0 : 02 1/2
-0.910.76-0.880.72

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ireland

FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.86-0.940.86-0.99
FT
1-2
1 : 02
-0.930.840.910.98
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.990.921.000.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Ireland

FT
0-4
1 : 02 1/2
0.910.990.84-0.96
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.920.81-0.930.80

Lịch bóng đá Hạng 2 Israel

FT
2-1
0 : 1/22
0.79-0.950.890.95
FT
1-0
0 : 02
0.841.00-0.960.78
FT
0-0
0 : 02
0.76-0.910.61-0.81
FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.890.730.890.93
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.81-0.97-0.970.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Moldova

FT
4-0
0 : 12 3/4
-0.890.66-0.950.73
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.920.84-0.950.71

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
0-1
1/4 : 02
-0.950.850.82-0.93
FT
0-5
0 : 1/42 1/4
0.910.970.970.91
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.990.920.950.93

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
0-3
1 3/4 : 02 1/4
-0.970.870.85-0.99
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.82-0.930.950.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.890.70-0.930.73

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
2-2
1/4 : 02
0.910.930.79-0.97

Lịch bóng đá U19 Séc

FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
3-0
1/4 : 02
0.950.930.890.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
4-1
3/4 : 02 3/4
0.86-0.960.87-0.99
FT
0-3
0 : 1/22 3/4
-0.880.750.84-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Wales

FT
0-1
1/2 : 02 3/4
-0.940.790.810.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.980.900.880.98
FT
0-1
1/4 : 03
0.83-0.95-0.990.87
FT
5-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.840.80-0.94
FT
4-0
0 : 3/42 3/4
0.910.990.87-0.99
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.980.900.910.95

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
3-0
0 : 1/22 1/2
1.000.890.940.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.990.890.910.95

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.970.890.85-0.98
FT
6-2
1/2 : 03
0.85-0.950.970.90

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
3-0
0 : 1/22
-0.890.76-0.920.75

Lịch bóng đá VĐQG Bahrain

FT
0-1
  
    
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.890.780.980.88
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Jordan

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Kuwait

FT
1-1
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Oman

FT
4-1
0 : 1/22
0.910.930.810.99
FT
2-1
0 : 02
0.80-0.980.870.93
FT
2-1
1/2 : 02
0.70-0.890.890.91

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Argentina

FT
3-3
1/4 : 02 1/4
0.900.990.890.97
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.990.900.950.93
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.79-0.90-0.920.79
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.960.931.000.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
4-0
0 : 1/42
0.84-0.980.870.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-0
0 : 02
0.82-0.930.80-0.94
FT
1-1
0 : 1/22
0.88-0.990.960.90
FT
2-0
0 : 1/42
-0.960.860.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
6-2
0 : 1 1/23
-0.950.790.950.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.910.910.860.96
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.970.810.960.86
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.78-0.940.890.93

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-1
0 : 3/42
-0.990.870.910.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
1.000.820.870.93

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
1-1
0 : 1/22
0.850.99-0.970.79

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.85-0.970.900.94
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
-0.990.850.980.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.940.920.82-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
1.000.821.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-0
0 : 02
0.980.780.840.94
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.940.70-0.980.76

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.83-0.930.81-0.95
FT
1-1
0 : 1/42
-0.960.860.890.97

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
5-0
0 : 22 1/2
0.77-0.950.75-0.95