Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 08/04/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-0
0 : 12 3/4
-0.930.820.970.91
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.980.870.910.97
Trực tiếp: K+ Live 1
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.930.960.900.99
Trực tiếp: K+LIFE
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.900.790.87-0.97
Trực tiếp: K+ Live 2
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.910.800.960.93
Trực tiếp: K+CINE
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.80-0.900.83-0.95
Trực tiếp: K+SPORT2
FT
1-0
3/4 : 02 1/4
0.891.000.920.97
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
1-4
1 1/2 : 02 3/4
-0.960.850.85-0.97
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.82-0.93-0.980.88
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
1-2
1/2 : 02
0.77-0.890.87-0.99
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
2-0
0 : 3/42
-0.970.86-0.980.86
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
2-3
0 : 1 1/43
-0.970.860.85-0.97
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.930.960.891.00
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.980.870.920.96
Trực tiếp: On Sports +
FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.83-0.930.900.99
Trực tiếp: On Sports +
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
0.920.970.960.93
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.75-0.880.87-0.99
Trực tiếp: On Sports +
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.940.83-0.970.85
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
2-1
0 : 02
0.980.910.960.92
Trực tiếp: On Sports +

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
1-3
1/4 : 02 1/4
-0.960.860.88-0.98
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.88-0.980.940.96
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
0-1
1 1/4 : 03
0.84-0.940.901.00
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.891.000.920.98
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.89-0.99-0.950.85
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.980.910.960.92
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.910.800.83-0.95
FT
6-1
0 : 1 1/23 1/2
0.940.95-0.990.87
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.86-0.96-0.950.83
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.850.950.93

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
1-0
1 1/4 : 03
-0.940.84-0.960.84
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.990.890.980.89
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.920.970.87-0.99
FT
2-2
3/4 : 02 3/4
-0.930.820.881.00

Lịch thi đấu VL Olympic nữ KV Châu Á

FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-5
  
    
FT
0-3
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-8
  
    

Lịch bóng đá Vòng loại U19 Nữ Châu Âu

FT
5-2
  
    
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.850.970.910.89
FT
7-0
  
    
FT
6-1
0 : 1/42 3/4
0.65-0.85-0.980.78
FT
10-0
  
    
FT
3-2
  
    
FT
6-0
  
    
FT
5-1
  
    
FT
6-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-1
0 : 2 1/43 1/2
0.960.800.970.79
FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
5-0
0 : 2 1/23 1/2
0.71-0.950.880.88
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U17 Nam Mỹ

FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
0-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-1
0 : 1/23 1/4
0.810.950.75-0.99
FT
2-0
0 : 3 1/43 3/4
-0.880.62-0.930.68
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
0-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-8
  
    
FT
1-3
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/42
0.900.990.871.00
FT
1-3
0 : 01 3/4
-0.990.890.77-0.91
FT
4-1
1/4 : 02
0.84-0.94-0.950.82

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-2
0 : 1/22
0.80-0.980.77-0.97
FT
1-2
0 : 12 1/4
0.72-0.910.920.88
FT
1-0
0 : 02
0.880.940.810.99
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.78-0.960.990.81
FT
4-2
0 : 12 1/4
0.821.001.000.80
FT
0-1
0 : 1/42
-0.950.770.820.98

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
2-0
0 : 1/21 3/4
0.840.980.880.92
FT
3-0
1/4 : 02 1/4
0.930.89-0.960.76
FT
1-1
  
    
FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.900.920.71-0.92
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.860.961.000.80
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.800.920.88
FT
1-0
1/4 : 02
0.840.980.70-0.91
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
-0.960.78-0.980.78
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.950.87-0.980.78
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.970.85-0.980.78
FT
0-1
0 : 12 1/4
0.950.87-0.930.73
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.880.940.990.81
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.920.900.970.83
FT
2-1
0 : 1/22
-0.950.770.840.96
FT
2-1
0 : 1/21 3/4
0.930.890.810.99
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
-0.990.81-0.950.75
FT
0-1
0 : 1/42
0.980.840.880.92
FT
2-4
1/2 : 02 1/2
-0.980.800.890.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
3-0
0 : 02 3/4
0.84-0.960.890.97
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
-0.970.850.83-0.97
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.960.920.910.95
FT
5-2
0 : 1/42 3/4
0.85-0.970.960.90
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.86-0.98-0.970.83
FT
0-5
0 : 02 1/2
0.81-0.930.880.98

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.890.950.860.96
FT
2-2
0 : 1 1/23
0.970.870.920.90

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
5-0
0 : 1 3/43
0.920.920.990.83
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.890.950.821.00
FT
2-1
3/4 : 02 1/2
0.920.921.000.82
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.980.86-0.970.79
FT
4-0
1/4 : 02 1/2
0.80-0.960.81-0.99
FT
0-0
1 : 02 3/4
0.940.900.821.00
FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.980.860.920.90
FT
3-1
1/2 : 02 1/2
-0.990.83-0.980.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.65-0.840.900.92
FT
4-1
0 : 3/42 3/4
-0.990.830.930.89
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
-0.960.800.900.92
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
1.000.840.850.97
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.82-0.980.80-0.98
FT
0-2
1 1/4 : 03
0.970.870.72-0.91
FT
2-1
0 : 1 1/43
0.900.940.940.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.76-0.890.950.91
FT
0-3
1 : 02 1/2
0.78-0.910.980.88
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.960.92-0.960.82
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
2-1
0 : 02
0.910.97-0.980.84
FT
2-4
0 : 02 1/2
-0.930.800.920.94
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.940.941.000.86
FT
0-1
0 : 1/42
0.980.900.970.89
FT
0-0
0 : 1/22
0.950.930.81-0.95
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.910.97-0.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
3-2
0 : 3/43
0.920.97-0.980.84
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.990.89-0.960.82
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.900.990.870.99
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.920.970.82-0.96
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.950.94-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.82-0.980.860.96
FT
0-0
3/4 : 02 1/4
0.870.970.81-0.99
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.850.990.930.89
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.950.890.80-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Scotland

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.910.790.830.87
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.740.960.770.93
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.910.790.850.85
FT
1-0
3/4 : 02 3/4
0.890.810.900.80
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.960.740.920.78

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.950.940.940.93
FT
2-2
0 : 02
0.79-0.900.871.00
FT
1-3
0 : 02
1.000.890.82-0.95
FT
4-1
0 : 1 3/43
-0.940.84-0.970.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.84-0.96-0.970.83
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.84-0.960.861.00
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
0.960.920.930.93
FT
4-2
0 : 3/42 1/2
0.930.950.84-0.98
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
-0.980.860.970.89
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.890.99-0.940.80

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.85-0.950.980.90
FT
0-1
0 : 12 1/2
-0.950.850.940.94
FT
4-0
0 : 2 3/44 1/4
0.910.981.000.88
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.920.970.900.98

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
2-0
1/4 : 02 1/4
-0.910.800.970.90
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.960.930.85-0.98
FT
3-3
0 : 1/42 1/2
0.930.960.85-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.960.90-0.980.82
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.81-0.950.980.86
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.861.00-0.960.80
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.84-0.980.970.83
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.85-0.990.960.88
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
1.000.860.79-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
2-1
1 1/4 : 02 1/2
0.930.910.930.89
FT
0-4
1 : 02 3/4
0.960.880.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
2-0
0 : 02 1/2
-0.930.820.880.98
FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.960.930.980.88
FT
3-2
0 : 3/42 1/2
-0.930.830.930.93
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.86-0.96-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
0-5
0 : 02 1/4
-0.930.80-0.980.84
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
-0.980.860.960.90
FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.970.910.82-0.96
FT
6-0
0 : 1/42 1/2
0.920.960.950.91

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
2-2
1 1/4 : 02 1/2
-0.980.800.880.92
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.960.861.000.80
FT
3-1
0 : 1 1/22 1/2
0.920.900.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
2-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
8-1
0 : 2 1/23 1/2
0.930.910.950.87
FT
1-0
0 : 1 3/42 3/4
0.860.980.840.98

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
0-0
0 : 1/42 3/4
-0.970.870.890.98
FT
4-1
0 : 1/23
-0.990.890.960.91
FT
3-2
0 : 3/43
-0.940.840.920.95
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.891.000.960.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
0-1
0 : 02 3/4
-0.950.810.74-0.91
FT
4-1
0 : 1 1/43
0.82-0.960.83-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.940.880.950.85
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.81-0.990.920.88
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.970.850.820.98

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
1-2
  
    
FT
1-4
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
0-2
  
    
FT
1-4
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
0-3
0 : 1/42 1/2
0.870.970.950.87
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.860.980.840.98
FT
3-2
1 : 03
0.81-0.970.870.95

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
1-1
0 : 02
0.81-0.920.82-0.95
FT
4-1
0 : 1/42 1/4
0.78-0.890.940.93
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.900.99-0.920.78
FT
0-1
0 : 01 3/4
0.84-0.940.81-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.840.98-0.980.78
FT
4-1
0 : 1 1/43
0.80-0.980.840.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
3-0
0 : 02 1/2
0.79-0.930.850.99
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.861.00-0.980.82
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.880.980.880.96
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.84-0.940.78

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.960.800.940.88
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
-0.980.820.950.87

Lịch bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
4-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-8
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
1-1
  
    
FT
1-3
0 : 02 1/2
0.720.980.940.76
FT
1-4
1 1/2 : 03
0.890.810.860.84
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
1-1
0 : 1/42
0.940.940.861.00
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.881.000.980.88
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.881.000.990.87

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
0-1
0 : 3/42 1/2
-0.980.800.920.88
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.840.980.970.83
FT
3-3
0 : 1/22 1/2
0.930.890.960.84
FT
2-0
1/2 : 02 1/2
0.960.860.830.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.970.79-0.930.73
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
1.000.820.940.86
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.79-0.970.980.82

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.890.990.950.91
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.87-0.990.960.90
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.900.980.910.95
FT
3-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.970.850.84-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
1-1
  
    
FT
1-2
0 : 12 1/2
0.890.950.840.98
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.980.820.80-0.98
FT
0-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

08/04
Hoãn
  
    
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
-0.960.820.890.95

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.970.920.940.93
FT
2-0
0 : 02 1/2
-0.970.870.83-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.910.950.78-0.94
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.83-0.970.940.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.910.980.950.92
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
-0.920.810.890.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
3-4
0 : 1/43
0.960.920.940.92
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.960.920.85-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
1-2
1 1/4 : 03
0.88-0.980.950.92
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
-0.900.790.960.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.950.930.890.97
FT
2-0
0 : 1 3/42 1/2
-0.990.870.910.95
FT
1-0
0 : 2 1/43 1/4
-0.950.831.000.86
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.970.910.910.95

Lịch thi đấu VĐQG Wales

FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.880.94-0.990.79
FT
2-5
1 1/4 : 03
1.000.82-0.990.79
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Áo

FT
1-3
0 : 1/42 1/4
-0.930.820.85-0.99
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.82-0.930.900.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
3-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.970.850.880.98
FT
3-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.950.830.960.90

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
0-2
0 : 1/23 1/2
1.000.700.60-0.91
FT
2-5
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá NPL Western Australia

FT
1-3
0 : 1/43
-0.940.80-0.880.70
FT
2-1
0 : 1/43 1/4
-0.950.810.850.99
FT
0-2
0 : 13 1/2
0.80-0.940.75-0.92
FT
1-2
0 : 1 1/43 1/4
0.980.88-0.960.80
FT
0-3
1/4 : 03
0.920.940.850.99
FT
2-1
1/4 : 03 1/4
0.900.960.850.99

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.910.980.80-0.94
FT
1-1
0 : 3/43
0.940.940.920.94

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
1-2
0 : 1/43 1/2
-0.930.760.930.89
FT
0-2
1/2 : 03 1/4
0.850.990.75-0.93
FT
2-1
0 : 3/43 1/4
0.77-0.930.990.83

Lịch bóng đá Aus South Sup.League

FT
1-2
  
    
FT
1-1
0 : 1 3/43 1/4
0.900.940.850.97
FT
4-1
0 : 3/43 1/4
0.930.910.821.00
FT
1-1
1/4 : 03
0.850.990.970.85
FT
2-2
3/4 : 03
-0.960.80-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
2-1
0 : 12 3/4
0.80-0.910.85-0.98
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.920.971.000.87
FT
1-3
1 : 03 1/2
0.970.920.930.94

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
5-0
0 : 1 1/43 1/4
0.83-0.930.881.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-3
0 : 1/42 1/4
0.900.990.86-0.99
FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.980.880.83-0.96
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.870.750.80-0.93
FT
1-3
0 : 1/22 1/4
-0.930.820.980.89
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.820.960.91
FT
2-2
0 : 3/42
0.920.970.84-0.97
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.980.91-0.970.84
FT
1-0
0 : 02
-0.890.780.84-0.97
FT
0-1
0 : 1/21 3/4
0.960.93-0.940.81
FT
1-5
0 : 02 1/4
-0.920.810.86-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.930.930.82-0.98
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.880.980.860.98
FT
1-1
0 : 1/42
-0.960.820.920.92
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.80-0.94-0.920.75
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.870.990.890.95

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.890.74-0.900.73
FT
0-1
0 : 12 3/4
0.861.00-0.980.82

Lịch bóng đá Nữ Nhật

FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.860.840.860.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
2-1
0 : 12 1/2
0.930.960.960.91
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.920.97-0.980.85
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.81-0.91-0.980.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-2
1 : 02 1/2
0.80-0.930.870.99
FT
2-4
1/4 : 02 1/4
0.74-0.88-0.900.75
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.980.860.930.93

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.861.000.940.90
FT
1-2
1/4 : 02
-0.940.80-0.930.77
FT
1-0
0 : 02
0.960.90-0.930.76
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.990.85-0.960.80
FT
2-1
0 : 1/42
-0.990.850.910.93

Lịch thi đấu bóng đá Siêu Cúp Trung Quốc

FT
2-0
0 : 02 1/2
0.80-0.940.800.90

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
3-3
  
    

Lịch bóng đá Cúp Qatar

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
1.000.840.930.89
FT
5-2
0 : 12 3/4
0.910.930.850.97
FT
5-1
0 : 12 3/4
0.83-0.990.980.84
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.970.870.860.96

Lịch bóng đá VĐQG UAE

FT
3-0
0 : 2 1/43 1/2
0.87-0.990.950.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.930.95-0.880.72
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.84-0.960.920.84

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.870.970.880.94
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.990.830.990.83
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-3
1 : 02 1/2
0.990.850.900.92
Trực tiếp: FPT Play, HTV Thể thao
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.830.930.870.89
Trực tiếp: FPT Play, VTV5

Lịch bóng đá Hạng Nhất QG

FT
1-1
  
    
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.850.64-0.850.62
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
2-0
1/4 : 02
-0.970.871.000.87
FT
3-1
1/4 : 02 1/4
-0.980.881.000.87
FT
0-3
0 : 1/41 3/4
0.990.900.81-0.94
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.940.840.900.97
FT
1-3
0 : 1/41 3/4
-0.880.770.930.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.930.930.870.97
FT
0-0
0 : 1/42
-0.920.770.940.90
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.880.98-0.910.74
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.900.960.940.90
FT
1-1
0 : 1/22
0.890.970.860.98
FT
2-1
0 : 1/42
0.81-0.95-0.960.80
FT
0-1
0 : 1/22
0.880.980.81-0.97
FT
0-0
1/4 : 02
-0.890.740.940.90

Lịch bóng đá Brazil Mineiro

09/04
Hoãn
  
    
09/04
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Carioca

09/04
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Brazil Gaucho

FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá U20 Brazil

FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
0-2
0 : 1/42 3/4
-0.930.770.940.88
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.980.860.930.89
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.78-0.94-0.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
1-1
0 : 1/22
0.80-0.930.880.98
FT
2-0
0 : 1/22
0.87-0.990.920.94
FT
0-0
0 : 3/42
-0.960.840.79-0.93
FT
2-1
0 : 1/22
0.980.900.861.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-2
0 : 01 3/4
0.70-0.890.801.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.930.780.970.87
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
1.000.860.841.00
FT
3-0
0 : 1 3/42 3/4
0.940.920.76-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.820.900.94
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.84-0.980.880.96

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.990.89-0.990.85
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.71-0.850.940.92
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.78-0.910.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.79-0.970.920.88
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.960.860.870.93
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.890.930.910.89

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
1-0
1/4 : 02
0.701.000.780.92
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.930.770.900.80
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.980.720.940.76

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.950.830.81-0.94
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.930.820.84-0.96
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.84-0.940.87-0.99
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.83-0.950.871.00
FT
4-0
0 : 13
-0.910.80-0.960.84
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.960.86-0.950.83
FT
3-0
0 : 1 1/43 1/4
-0.950.85-0.940.82
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
-0.990.890.900.98
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.85-0.950.920.96
FT
3-0
0 : 1/42 3/4
0.950.940.910.97
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.990.900.980.90
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
-0.990.890.970.91
FT
3-0
0 : 12 3/4
0.85-0.950.970.91
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
-0.950.850.900.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.85-0.99-0.970.81
FT
2-1
  
    
FT
0-3
0 : 1/42 1/2
0.83-0.970.880.96
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.900.960.890.95
FT
3-2
0 : 1/23
0.861.00-0.970.81
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.870.71-0.880.70
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.940.80-0.960.80
FT
1-0
0 : 1/23
0.82-0.96-0.830.63
FT
4-2
0 : 02 3/4
-0.880.72-0.840.65

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.950.83-0.990.85
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
-0.940.84-0.960.83
FT
1-2
0 : 1 1/22 3/4
0.900.990.82-0.95
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.920.970.900.97

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
-0.990.810.930.87
FT
1-3
3/4 : 02 1/2
-0.970.790.900.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
1-0
0 : 1/22
0.990.83-0.950.75
FT
1-1
0 : 1/21 3/4
0.821.000.77-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
0-1
0 : 02 1/4
1.000.820.970.83
FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.980.84-0.930.72
FT
1-0
0 : 1/22
-0.970.79-0.990.79
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.821.00-0.950.75