Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 08/04/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
4-3
0 : 1/23 1/4
0.88-0.98-0.980.88
Trực tiếp: K+SPORT1, ON FOOTBALL
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.980.910.84-0.94
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.910.980.89-0.99
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
2-2
0 : 1 3/43 1/4
0.960.930.82-0.93
FT
3-3
3/4 : 02 3/4
0.980.910.960.93
FT
2-1
0 : 24
0.87-0.970.86-0.96
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.910.980.84-0.94
Trực tiếp: K+SPORT1, ON FOOTBALL
FT
1-1
1/4 : 03 1/4
1.000.890.900.99
Trực tiếp: K+SPORT1, ON FOOTBALL

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 02
0.82-0.930.81-0.92
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
-0.910.800.85-0.95
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.80-0.910.85-0.95
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-0
0 : 1 3/43 1/4
0.950.940.87-0.97
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
0-3
0 : 1/42 3/4
0.970.921.000.89
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.980.91-0.950.85
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.87-0.97-0.930.83
FT
1-0
1/4 : 02
0.85-0.950.83-0.93
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.86-0.960.89-0.99
Trực tiếp: ON SPORTS +

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
0-0
0 : 1 1/23 1/4
1.000.890.900.99
Trực tiếp: ON SPORTS ACTION
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.930.960.87-0.97
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.970.920.920.97
FT
2-1
0 : 23 3/4
0.891.000.891.00
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
0-3
0 : 1/42 3/4
0.84-0.940.920.97
FT
0-2
0 : 1 1/24
0.891.000.960.93
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
2-5
3/4 : 02 3/4
-0.930.820.85-0.97
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.86-0.960.920.96
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
0-0
0 : 1 1/43 1/2
0.88-0.981.000.88
FT
2-0
0 : 1/43
0.990.900.990.89
FT
1-0
0 : 1/43
0.980.91-0.960.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
2-0
0 : 3/43
0.81-0.920.940.94
FT
3-2
1/4 : 02 1/2
0.83-0.930.900.98
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
-0.960.860.82-0.94
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.82-0.930.83-0.95
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.980.91-0.970.85
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.910.800.84-0.96
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.940.960.85-0.97
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.84-0.940.980.90
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.901.001.000.88
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.830.980.90
FT
3-1
0 : 13
-0.920.810.950.93
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
-0.940.840.910.97
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.970.920.82-0.94

Lịch thi đấu C1 Châu Phi

FT
0-0
0 : 1/21 3/4
0.881.000.78-0.93
FT
0-0
0 : 02
-0.940.820.940.92
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/4
1.000.88-0.990.85

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
4-1
0 : 03
0.730.970.790.91
FT
2-0
0 : 1/43
0.81-0.991.000.80

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
1-4
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.940.950.940.93
FT
0-0
0 : 3/42
0.900.990.920.95
FT
1-0
0 : 1/22
0.960.930.84-0.97
FT
5-1
0 : 3/42 1/4
0.960.930.960.91
FT
1-1
  
    
FT
2-3
0 : 1/42 1/2
0.930.96-0.980.85

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-2
0 : 1/42
0.821.000.820.98
FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.980.80-0.980.78
FT
0-1
3/4 : 02
0.81-0.990.950.85
FT
3-0
0 : 1/22
0.870.950.820.98
FT
1-0
1/4 : 02
0.81-0.990.910.89
FT
2-1
0 : 1/42
0.860.960.950.85
FT
3-2
0 : 3/42 1/4
0.870.95-0.970.77
FT
2-2
3/4 : 02 1/4
0.850.97-0.980.78
FT
0-0
0 : 1/42
0.920.900.870.93
FT
3-2
0 : 1 1/42 3/4
0.890.930.910.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.900.920.810.99
FT
1-0
0 : 1/22
0.840.980.920.88
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.940.760.980.82
FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.960.860.870.93
FT
2-2
0 : 01 3/4
0.860.960.880.92
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.74-0.931.000.80
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
-0.980.80-0.980.78
FT
4-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.930.750.970.83
FT
1-1
0 : 1/22
0.950.870.820.98
FT
1-2
0 : 02
0.920.900.77-0.97
FT
0-0
0 : 02
0.850.970.930.87
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.81-0.990.810.99
FT
3-0
0 : 02
0.76-0.940.840.96
FT
1-1
0 : 1/42
-0.970.790.970.83
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
1.000.820.890.91
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.76-0.941.000.80
FT
0-0
0 : 02
0.880.940.830.97
FT
1-1
0 : 12 1/4
0.980.840.830.97
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.960.860.890.91
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.840.980.870.93
FT
2-0
3/4 : 02 1/4
-0.970.791.000.80
FT
6-1
0 : 1/22 1/4
0.821.00-0.980.78
FT
1-1
1/4 : 02
0.930.890.78-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
2-0
0 : 1 1/43
-0.940.840.80-0.93
FT
5-0
0 : 1/42 3/4
-0.970.870.81-0.93
FT
1-3
0 : 02 3/4
-0.940.840.900.98
FT
3-3
0 : 3/43
0.86-0.960.940.94

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
-0.980.860.880.92
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.83-0.950.950.91
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.84-0.960.910.95
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.84-0.960.890.97
FT
0-3
1/4 : 02 3/4
0.80-0.930.970.89
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.82-0.940.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-2
0 : 3/43
0.850.990.920.90

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
0-1
3/4 : 02 3/4
1.000.820.940.88
FT
1-2
0 : 1/43
-0.920.750.920.90
FT
4-0
  
    
FT
2-2
0 : 03
0.920.92-0.980.80
FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.860.680.990.83
FT
0-2
0 : 12 3/4
-0.840.650.950.87
FT
0-4
  
    
FT
1-2
0 : 1 1/43
0.880.960.900.92

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-3
1 1/4 : 03 1/4
0.80-0.96-0.880.68
FT
1-2
1 1/2 : 03
0.79-0.950.920.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.81-0.970.81-0.99
FT
5-0
0 : 1/22 1/2
-0.990.830.980.84
FT
1-0
0 : 1/43
-0.930.770.970.85
FT
1-2
1/2 : 03
0.81-0.971.000.82
FT
4-0
0 : 3/42 3/4
0.940.900.821.00
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.73-0.90-0.990.81

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-1
1/2 : 03
0.900.94-0.980.80
FT
4-2
0 : 1/23
-0.980.820.950.87
FT
1-3
0 : 02 3/4
0.75-0.920.920.90
FT
0-1
  
    
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.81-0.970.960.86
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.920.920.821.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
0-2
1 : 02 1/4
0.83-0.950.85-0.99
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.81-0.93-0.920.77
FT
2-4
1/2 : 02 1/4
0.881.001.000.86
FT
1-2
0 : 1/42
1.000.880.85-0.99
FT
3-3
0 : 1/42 1/2
-0.990.87-0.950.81
FT
0-0
0 : 02
-0.940.820.900.96
FT
1-2
0 : 1/22
-0.930.800.980.82
FT
2-3
0 : 1/22 1/4
0.980.90-0.940.80
FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.80-0.930.940.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.81-0.95-0.990.83
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.81-0.95-0.920.75
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.920.77-0.960.80

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
1-2
0 : 02
-0.930.830.861.00
FT
2-1
0 : 12 1/2
1.000.90-0.950.81
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.910.98-0.970.83
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.86-0.960.950.91
FT
3-1
0 : 1 3/43 1/4
0.930.960.910.95

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.930.910.980.84
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.900.94-0.950.77
FT
2-3
3/4 : 02 1/2
0.890.950.930.89
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
-0.990.830.990.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
4-2
0 : 02 3/4
0.740.960.950.75
FT
3-1
  
    
FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
0.840.860.810.89
FT
1-1
0 : 1/23
0.920.780.790.91
FT
1-7
1 1/2 : 02 3/4
0.770.930.750.95

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.960.930.84-0.97
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.940.95-0.990.86
FT
0-0
0 : 02
-0.910.800.890.98
FT
1-0
1 1/2 : 03
0.950.940.920.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.970.851.000.80
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.86-0.981.000.86
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.890.990.980.88
FT
1-2
1/4 : 02
0.81-0.930.920.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
3-1
1 1/2 : 03 1/4
0.86-0.96-0.950.83
FT
4-0
0 : 1/42 1/2
0.970.92-0.970.85
FT
3-0
0 : 1 1/43 1/4
-0.980.880.990.89
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.82-0.930.940.94
FT
2-0
0 : 23 1/4
0.960.930.980.90

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.84-0.940.900.97
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
-0.990.88-0.950.82
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
0.940.950.900.97
FT
0-0
0 : 12 1/2
-0.970.870.980.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
4-1
0 : 02 1/4
1.000.820.820.98
FT
3-1
0 : 1/42
0.870.950.930.91
FT
1-0
0 : 1/22
-0.950.810.970.87
FT
0-0
0 : 1/42
1.000.86-0.970.81
FT
0-0
0 : 1/22
0.73-0.880.840.96
FT
3-0
0 : 12 1/4
-0.960.820.910.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.920.920.840.98
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.900.941.000.82
FT
0-1
0 : 1/42
0.83-0.990.920.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.810.930.93
FT
6-0
0 : 1 1/23 1/4
0.950.93-0.970.83
FT
2-2
0 : 1/41 3/4
0.82-0.940.880.98
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.83-0.950.880.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
2-3
0 : 02 1/4
0.80-0.980.83-0.99
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.85-0.990.82-0.98
FT
3-2
1 : 02 1/2
0.80-0.940.870.97
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.80-0.940.940.90

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
0-0
3/4 : 02 3/4
0.890.930.990.81
FT
2-3
1/4 : 02
0.950.870.78-0.98
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.950.870.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
2-3
0 : 1/41 3/4
0.970.850.810.99
FT
1-2
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
3-2
0 : 1/42
-0.940.780.76-0.96
FT
1-2
1 1/4 : 02 3/4
0.880.960.990.83
FT
0-1
1 3/4 : 02 1/2
0.890.950.830.99

Lịch bóng đá Cúp Bắc Ai Len

FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.870.830.920.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
3-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.78-0.890.86-0.99
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.86-0.960.84-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
3-3
0 : 1/42 3/4
-0.970.830.840.96
FT
0-1
1/4 : 03
1.000.860.83-0.99
FT
1-1
0 : 03
0.910.950.930.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
2-4
0 : 1/42 1/4
0.950.870.930.87
FT
0-3
2 : 02 3/4
0.920.900.79-0.99
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.970.851.000.80

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
1-2
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.841.000.880.94
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.950.790.950.87
FT
5-1
0 : 02 3/4
-0.950.790.960.86

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.830.960.90
FT
4-1
0 : 1/42 1/4
1.000.890.950.91
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.86-0.95-0.970.83
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.970.920.970.89

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.860.960.74-0.94
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.79-0.970.920.88
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.780.920.88
FT
2-0
0 : 1 1/23
0.870.950.960.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
0-2
0 : 02 1/2
0.890.930.950.85
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.910.950.970.87
30/03
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
0-3
1 1/4 : 02 3/4
0.80-0.98-0.940.76
FT
3-1
0 : 02 1/4
0.960.88-0.960.78

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
4-2
0 : 02 1/4
0.880.880.920.84
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
0-1
  
    
FT
4-3
  
    
FT
2-3
  
    
FT
4-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-4
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Montenegro

FT
0-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Phần Lan

FT
2-2
0 : 02 1/2
0.930.95-0.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
2-1
0 : 1/42
0.930.950.83-0.97
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.80-0.93-0.950.81
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.83-0.950.830.97

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.870.950.910.89
FT
3-0
0 : 1/42
0.850.97-0.970.77
FT
0-3
2 : 03
0.870.950.990.81
FT
1-0
0 : 1 1/23 1/4
0.821.00-0.990.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.980.841.000.80
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.850.970.820.98
FT
4-2
1/4 : 02 1/2
0.830.990.950.85
FT
2-1
0 : 1 1/43
0.840.980.890.91

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
3-2
0 : 12 3/4
-0.980.800.970.83
FT
2-2
0 : 1 3/43
0.860.960.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.980.90-0.950.81
FT
1-3
0 : 1 1/42 3/4
0.86-0.980.84-0.98
FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.87-0.990.910.95
FT
1-3
3/4 : 02 1/4
-0.930.810.81-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.980.860.860.96
FT
2-4
0 : 1/42 1/2
0.920.920.960.86

Lịch thi đấu U19 Séc

FT
0-3
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.80-0.940.960.88
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.960.900.83-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-3
3/4 : 02 3/4
0.891.000.970.90
FT
1-0
1/2 : 02 3/4
-0.930.820.940.93
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.87-0.980.910.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-1
3/4 : 02 1/2
0.85-0.970.920.94

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
1-5
1 : 02 3/4
0.910.980.83-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.950.850.990.87
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
-0.930.82-0.970.83

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
6-0
  
    
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.760.940.870.83
FT
1-1
3/4 : 03
0.770.930.910.79
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.800.900.950.75
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.760.940.810.89
FT
1-0
0 : 1/23
0.910.790.960.74

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
0-3
1 1/2 : 02 1/2
0.80-0.980.860.94
FT
1-4
0 : 1/22 1/4
0.950.930.84-0.98
FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.881.000.950.91

Lịch thi đấu bóng đá FAW Welsh Cup

FT
2-6
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.990.90-0.960.82
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.960.94-0.980.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
4-0
0 : 02 1/2
-0.980.860.801.00
FT
3-0
0 : 1/42 3/4
0.920.960.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.990.88-0.950.81

Lịch thi đấu NPL Western Australia

FT
1-1
3/4 : 03 1/2
0.79-0.930.920.92
FT
0-2
0 : 03 1/2
0.900.960.990.85
FT
2-2
1/4 : 03 1/4
0.79-0.930.870.97
FT
4-2
0 : 1/43
-0.960.780.940.90
FT
2-0
0 : 3/43 1/2
0.83-0.970.980.86

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
0-7
1 1/4 : 03
0.900.990.920.94
FT
4-3
0 : 1/43
-0.960.860.980.88
FT
2-0
  
    
FT
4-2
0 : 1 1/43 1/2
0.89-0.990.861.00
FT
2-1
0 : 03
-0.910.800.970.89

Lịch thi đấu bóng đá Aus South Sup.League

FT
1-1
0 : 23 3/4
-0.980.800.70-0.91
FT
0-4
  
    
FT
3-1
0 : 3/43 1/4
0.850.970.73-0.92
FT
1-0
3/4 : 03
0.930.910.78-0.98

Lịch thi đấu Nữ Australia

FT
1-2
0 : 13 1/4
0.930.890.840.96

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
1-1
0 : 12 1/2
0.82-0.940.930.95
FT
6-1
0 : 3/42 1/2
0.80-0.910.900.98
FT
1-1
0 : 1/42
-0.880.760.970.91
FT
2-1
0 : 1/22
0.990.900.920.96
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.950.85-0.990.87
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.900.991.000.88
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.930.96-0.940.82
FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.920.810.881.00
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.84-0.940.890.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.970.910.950.92
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.82-0.930.871.00
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.980.92-0.940.81
FT
2-0
1/2 : 02 3/4
-0.970.87-0.940.81
FT
0-1
0 : 1/42
-0.960.860.79-0.93
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.84-0.940.970.90
FT
1-0
0 : 02
0.88-0.980.910.96
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
-0.970.87-0.960.83
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
-0.960.860.900.97
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.83-0.930.920.95

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
2-1
0 : 1/42
0.990.770.890.87
FT
0-0
0 : 02
0.890.870.761.00
FT
3-1
0 : 02
0.761.000.66-0.91
FT
3-1
0 : 02 1/4
-0.900.770.960.90

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
2-3
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Nhật

FT
1-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.940.84-0.950.82
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.930.960.82-0.95
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.88-0.980.990.89
FT
1-4
0 : 02 1/2
0.900.990.871.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
4-1
0 : 1/42 1/4
0.980.841.000.80
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.940.920.860.94
FT
2-1
0 : 1/42
-0.910.760.840.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-2
  
    
FT
2-3
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.920.77-0.990.83
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.85-0.991.000.84
FT
1-0
0 : 02
-0.960.820.78-0.94
FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
0-0
0 : 02
0.850.97-0.920.71
FT
1-0
  
    
FT
0-5
1/2 : 02
0.900.920.78-0.98
FT
4-0
0 : 12 1/4
0.990.83-0.970.77

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
2-3
0 : 02 3/4
0.970.920.85-0.99
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.990.900.83-0.97
FT
5-1
0 : 2 1/43 3/4
0.891.000.861.00
FT
3-4
1 1/4 : 03
0.920.970.960.90

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông

FT
1-3
  
    
FT
1-4
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
-0.950.830.780.98
FT
2-0
0 : 13
0.970.910.950.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Jordan

FT
2-1
0 : 1 3/42 1/2
0.80-0.960.81-0.99
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Kuwait

FT
0-3
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Oman

FT
3-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Qatar

FT
0-1
0 : 03 1/4
-0.930.810.85-0.99
FT
1-5
1/2 : 03
0.940.940.980.88

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.930.910.890.87
FT
2-2
1/4 : 03
0.990.850.990.77
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.880.960.950.87
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG UAE

FT
3-2
3/4 : 03 3/4
0.960.920.970.89
FT
3-0
0 : 23 1/2
-0.990.870.950.91
FT
1-1
0 : 3/43
-0.960.840.900.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-1
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
1-1
0 : 1/22
0.940.900.950.87
Trực tiếp: FPT Play, TV360
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.850.660.80-0.98
Trực tiếp: FPT Play, VTV5, TV360
FT
3-2
  
    
Trực tiếp: FPT Play, TV360

Lịch bóng đá Hạng Nhất QG

FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.930.830.970.89
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.970.920.960.90

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
2-1
0 : 1/21 3/4
0.970.920.86-0.99
FT
1-3
1/2 : 02 1/4
0.950.940.940.93
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.910.980.920.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
3-1
0 : 01 3/4
0.79-0.930.81-0.97
FT
2-0
1/4 : 02
0.880.980.83-0.99
FT
1-1
0 : 02
0.980.880.82-0.98
FT
0-0
0 : 1/42
0.79-0.930.950.89
FT
1-0
0 : 01 3/4
0.85-0.990.920.92

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Mineiro

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.950.75-0.980.68

Lịch thi đấu Brazil Paranaense

FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá Brazil Carioca

FT
0-3
1 1/2 : 02 1/2
1.000.700.830.87

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Gaucho

FT
0-0
1/4 : 02
0.760.940.860.84

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
3-0
0 : 12 1/2
0.990.850.980.84
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.980.860.830.99
FT
2-0
0 : 1 1/23 1/4
0.83-0.990.790.97

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.930.96-0.980.84
FT
4-1
0 : 3/42 1/2
0.990.90-0.980.84
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.77-0.950.870.93
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.910.98-0.980.84
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.960.860.81-0.95
FT
1-0
0 : 3/42
0.86-0.960.80-0.94
FT
1-2
0 : 1/42
0.85-0.950.880.98

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
0-2
0 : 02 1/4
0.980.900.82-0.96
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.920.79-0.940.80
FT
1-0
3/4 : 02 1/2
0.890.99-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.980.88-0.980.82
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.880.980.890.95

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
3-0
0 : 12 1/2
-0.990.870.860.90
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.74-0.880.83-0.96
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.72-0.860.990.87

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.830.990.940.86
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.940.88-0.990.79
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.970.850.960.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
2-2
1/4 : 02
0.710.990.880.82
FT
1-2
0 : 12 1/4
0.780.920.860.84
FT
0-0
1/4 : 02
0.760.940.900.80

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
5-0
0 : 3/42 1/2
0.960.860.85-0.99
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.83-0.950.82-0.96
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
-0.980.860.920.94
FT
4-1
  
    
FT
2-1
0 : 13
0.80-0.93-0.980.84
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.85-0.97-0.940.80
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.920.960.960.90
FT
0-3
0 : 1/42 1/2
-0.930.80-0.980.84
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
1.000.880.85-0.99

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
4-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-3
0 : 1/43
1.000.890.930.94
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.82-0.930.910.96
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
1.000.89-0.960.83

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
2-1
0 : 02
0.940.88-0.960.76
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.980.840.77-0.97
FT
0-0
0 : 02
0.840.980.940.86
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.940.880.950.85
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
-0.970.790.940.86
FT
2-1
1/4 : 01 3/4
-0.990.810.810.99