Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 08/04/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
3-0
0 : 1/22 3/4
-0.960.85-0.960.85
Trực tiếp: TV360
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.980.910.950.94
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu Copa Libertadores

FT
2-0
0 : 22 3/4
0.930.950.84-0.98
FT
2-0
0 : 1/42
-0.930.80-0.940.80
FT
2-0
0 : 1 3/43
0.84-0.96-0.980.84
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.881.000.870.99
FT
0-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.990.870.920.94
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.910.970.910.95

Lịch bóng đá Copa Sudamericana

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.881.00-0.930.79
FT
2-0
0 : 23
0.930.950.990.87
FT
2-1
0 : 1 1/22 1/2
0.85-0.970.861.00
FT
2-0
0 : 12 1/4
-0.990.87-0.950.81
FT
1-1
0 : 1/42
0.910.970.940.92
FT
1-0
0 : 1 3/42 3/4
0.82-0.94-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.960.850.940.93
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.83-0.940.930.94
FT
0-0
1/2 : 02
0.950.93-0.970.84
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.900.99-0.960.83
FT
2-2
0 : 1/42
-0.920.800.910.96
FT
0-1
0 : 12 1/4
-0.920.800.920.95
FT
1-1
0 : 02
0.81-0.930.80-0.93
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.920.97-0.980.85
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.86-0.970.86-0.99

Lịch thi đấu UEFA Nations League Nữ

FT
3-3
0 : 12 3/4
-0.990.751.000.76
FT
3-0
0 : 1 3/43
-0.960.720.73-0.97
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.820.940.70-0.94
FT
1-1
1 1/2 : 02 3/4
0.980.780.801.00
FT
1-2
0 : 12 3/4
-0.950.710.930.83
FT
0-2
3 : 03 1/2
-0.950.770.801.00
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.910.850.990.77
FT
2-3
3 3/4 : 04 1/2
-0.940.700.860.90
FT
3-0
0 : 1 3/42 3/4
-0.950.710.810.95
FT
6-1
0 : 2 1/43 1/4
0.75-0.930.801.00
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.810.950.910.85
FT
5-0
0 : 2 1/23 1/4
0.75-0.990.72-0.96
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.830.930.900.86
FT
0-3
0 : 1/22 1/2
0.920.900.900.86
FT
1-3
3/4 : 02 3/4
0.930.890.910.85
FT
3-3
0 : 1/42 1/4
0.840.920.920.88
FT
7-1
0 : 2 1/23 1/2
0.75-0.930.75-0.95
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.880.940.970.83
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.920.900.920.88
FT
1-1
0 : 23
0.860.960.830.93
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.71-0.950.910.85
FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.900.92-0.930.68
FT
3-2
1 3/4 : 03
-0.930.750.70-0.90
FT
2-1
0 : 23
0.71-0.950.850.91
FT
0-3
1 : 02 1/2
0.990.77-0.950.71

Lịch bóng đá Vòng loại U19 Nữ Châu Âu

FT
1-2
1 3/4 : 03 1/4
0.910.790.870.83
FT
0-10
3 : 03 3/4
0.930.770.940.76
FT
2-1
1 1/4 : 03
0.820.880.990.71
FT
1-3
2 1/4 : 03 1/4
0.870.830.970.73
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.880.820.910.89
FT
1-3
  
    
FT
0-0
1/4 : 03
0.800.901.000.80
FT
0-10
  
    
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.980.72-0.950.65
FT
1-2
1 1/2 : 03
0.60-0.900.960.74
FT
0-10
4 3/4 : 05 1/4
0.920.780.900.80
FT
4-0
0 : 1/42 3/4
0.980.840.830.87
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.800.900.810.89
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.66-0.960.830.87
FT
1-4
1 3/4 : 03 1/2
0.60-0.90-0.930.62
FT
0-1
  
    
FT
0-3
3/4 : 03 1/4
0.970.730.780.92

Lịch thi đấu bóng đá C2 Châu Á

FT
1-0
0 : 02
0.78-0.96-0.980.78

Lịch thi đấu U17 Châu Á

FT
3-0
0 : 12 1/2
0.960.920.860.90
FT
3-2
  
    

Lịch bóng đá U17 Nam Mỹ

FT
0-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá C1 Concacaf

FT
3-2
0 : 12 1/2
0.78-0.960.940.86
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.80-0.980.79-0.99

Lịch thi đấu C1 Châu Phi

FT
0-1
1/4 : 01 3/4
-0.990.810.76-0.96
FT
2-0
0 : 3/42
-0.970.790.870.93
FT
0-0
0 : 1/22
0.990.830.930.87

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
6-1
  
    
FT
3-4
1 : 02 1/2
0.70-0.940.880.88
08/04
Hoãn
  
    
FT
5-1
0 : 2 1/43 1/2
0.830.991.000.80
FT
1-1
  
    
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/4
0.990.830.840.96
FT
2-1
  
    
FT
0-4
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.890.93-0.920.71
FT
2-0
  
    
FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.970.850.860.94
FT
4-0
  
    
FT
3-3
0 : 02
0.77-0.950.910.89
FT
0-1
0 : 2 1/43
0.950.870.801.00
FT
1-2
0 : 12 1/2
0.890.810.910.79

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
2-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu League One

FT
1-3
1/2 : 02 1/4
0.82-0.940.940.92
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
-0.930.800.880.98
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.980.900.861.00
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.86-0.980.82-0.96
FT
0-1
1/4 : 02
0.86-0.980.78-0.93
FT
2-3
0 : 02 1/2
0.86-0.98-0.980.84

Lịch bóng đá League Two

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.860.870.99

Lịch thi đấu bóng đá Cup Series C

FT
0-0
0 : 1/42
-0.990.810.910.89

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
1-2
0 : 02 3/4
0.85-0.990.880.96
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.880.980.910.93
FT
0-2
0 : 12 3/4
0.870.990.841.00
FT
4-2
0 : 3/42 3/4
0.890.971.000.84
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.930.930.850.99

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
3-1
0 : 1 1/43
-0.960.800.970.85
FT
1-2
1/2 : 03
0.950.89-0.900.72

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.82-0.930.75
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.71-0.880.68-0.86
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.970.81-0.980.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
1-0
  
    
FT
2-1
0 : 2 3/43 1/2
0.800.900.750.95
FT
1-2
1 : 03
0.950.750.800.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Ireland

FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.980.900.990.87

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
1-1
0 : 2 3/43 3/4
0.780.980.74-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
4-1
0 : 02 1/4
0.970.850.970.83

Lịch thi đấu Cúp Séc

FT
0-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.980.860.950.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
4-1
0 : 3/42 3/4
1.000.860.841.00
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.990.870.860.98
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.85-0.990.79-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.990.880.920.94

Lịch thi đấu U21 Thụy Điển

FT
2-0
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-1
0 : 02
0.79-0.970.78-0.98
FT
2-7
1 : 02 1/2
0.74-0.930.970.83
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.70-0.880.78-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Jordan

FT
1-1
1 : 02 3/4
0.81-0.990.830.97
FT
1-3
1 : 02 3/4
-0.890.710.830.97

Lịch thi đấu Malay Super League

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.60-0.900.750.95
FT
6-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-1
0 : 1/21 3/4
-0.930.750.850.95