Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 08/04/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
0-2
0 : 1 1/43 1/2
-0.950.830.940.94
Trực tiếp: TV360
FT
2-0
0 : 3/43
-0.990.870.940.94
Trực tiếp: TV360

Lịch thi đấu Cúp C2 Châu Âu

FT
1-1
0 : 1/42
-0.900.780.82-0.94
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch bóng đá Copa Libertadores

FT
1-0
0 : 1/42
0.900.98-0.930.79
FT
1-1
0 : 1/42
0.940.94-0.960.82
FT
1-1
0 : 02
0.79-0.92-0.990.85
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
-0.970.85-0.930.79
FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.80-0.93-0.960.82
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.920.96-0.930.79

Lịch thi đấu bóng đá Copa Sudamericana

FT
0-0
0 : 1/21 3/4
0.940.940.85-0.99
FT
1-1
1/2 : 02
0.900.98-0.940.80
FT
1-0
0 : 1/42
0.87-0.991.000.86
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.930.950.930.93
FT
1-1
1 1/4 : 02 3/4
0.960.920.970.89
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.79-0.92-0.900.76
FT
2-1
1/2 : 02
0.881.00-0.970.83

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
4-1
  
    

Lịch bóng đá C2 Châu Á

FT
0-1
0 : 1 1/22 3/4
0.940.880.920.88

Lịch thi đấu bóng đá U20 Nữ Châu Á

FT
5-2
0 : 1 1/42 3/4
0.900.800.880.82
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.950.750.980.72
FT
4-0
0 : 13
0.860.840.950.75
FT
5-0
0 : 2 3/43 1/2
0.940.760.880.82

Lịch thi đấu U17 Nam Mỹ

FT
2-0
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch bóng đá C1 Concacaf

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.80-0.930.84-0.97
FT
4-2
0 : 23 1/2
0.880.940.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
1-3
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-0
  
    
09/04
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U16

FT
1-6
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 02
-0.930.750.820.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.80-0.981.000.80
FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.970.790.910.89
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.79-0.970.960.84

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
1-1
0 : 1/23
0.980.880.900.94
FT
1-2
0 : 1/23
0.880.981.000.84
FT
1-4
0 : 13
-0.980.840.82-0.98
FT
1-2
0 : 1/43
0.78-0.930.900.94
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.940.920.880.96

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.68-0.930.820.94
FT
5-1
0 : 1/22 3/4
0.940.820.880.88
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.930.830.960.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-1
0 : 03
0.68-0.840.69-0.93
FT
0-2
1/4 : 03
0.860.900.860.90

Lịch thi đấu Cúp Nga

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.881.000.84-0.97
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.800.960.91

Lịch bóng đá Cúp Albania

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.930.77-0.890.59
FT
1-1
0 : 1/42
0.701.000.920.78

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Ba Lan

FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
0.950.870.860.94

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
0-1
1 1/2 : 02 1/2
0.930.910.990.83
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.920.920.821.00

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
0-3
1 : 02 1/2
0.930.890.990.81
FT
0-0
1 1/4 : 02 3/4
0.830.990.960.84

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Croatia

FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.980.800.77-0.97
FT
3-6
1 : 02 3/4
-0.880.700.810.99

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
2-1
  
    
FT
3-1
0 : 13 1/4
0.920.900.870.93
FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
0.75-0.930.900.90

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
1-2
0 : 02
0.83-0.950.85-0.99
FT
0-0
0 : 02
-0.890.77-0.990.85
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.940.82-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.930.780.860.98
FT
0-1
2 : 03
0.740.960.78-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Montenegro

FT
0-1
1/4 : 02
0.900.800.840.86
FT
2-1
0 : 02
0.860.840.830.87
FT
0-2
0 : 02
0.720.980.710.99
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.750.950.920.78
FT
2-1
1/4 : 02
0.701.000.880.82

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-2
0 : 02
0.910.910.840.96
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
-0.930.750.870.93
FT
3-2
0 : 1 1/42 1/2
-0.990.81-0.900.70
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.880.700.900.90

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

FT
1-0
0 : 04 1/4
0.81-0.990.850.95

Lịch thi đấu Cúp Síp

FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.74-0.880.940.90

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-3
3/4 : 02 1/2
0.82-0.940.940.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-6
1/4 : 02 1/2
0.920.940.870.97
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.990.870.80-0.96
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.980.840.950.89

Lịch thi đấu NPL Western Australia

FT
2-1
0 : 03
-0.900.74-0.850.67

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-3
0 : 1/41 3/4
-0.880.760.960.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
1-1
1 1/4 : 02 3/4
0.79-0.920.85-0.99
FT
3-4
0 : 3/42 3/4
0.930.950.861.00
FT
6-0
0 : 2 1/24
0.910.970.940.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
3-0
0 : 1 1/43
1.000.820.73-0.93
FT
5-1
0 : 1/42 1/2
0.990.830.870.93
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.870.950.890.91
FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
0.80-0.980.820.98

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
0-1
  
    
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
0.960.740.850.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Qatar

FT
1-1
0 : 1/23 1/2
0.76-0.940.900.90
FT
3-3
0 : 1/43
0.900.921.000.80
FT
1-3
1 1/2 : 03 1/4
0.960.860.900.90
FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.950.870.900.90
FT
2-0
3/4 : 02 3/4
0.920.900.850.95
FT
3-0
0 : 1 1/43 3/4
0.940.880.950.85

Lịch thi đấu Liên Đoàn Thái Lan

FT
3-4
3/4 : 02 3/4
0.81-0.990.820.98
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.880.940.840.96

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-1
1/4 : 02
-0.950.770.870.93
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.791.000.80
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.930.890.74-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-0
0 : 3/42
0.960.860.990.81

Lịch thi đấu Cúp Argentina

FT
1-0
0 : 1/42
0.77-0.89-0.890.75

Lịch bóng đá U20 Brazil

FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
4-3
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-0
0 : 02
0.920.960.81-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.890.990.990.88
FT
1-0
1/4 : 01 1/2
0.69-0.81-0.950.82
FT
0-0
1/2 : 01 1/2
0.78-0.900.82-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-2
0 : 01 3/4
0.850.970.830.97