Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 08/05/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
2-3
0 : 1/42 3/4
0.880.980.801.00
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu C1 Châu Á

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.880.770.960.92
FT
4-0
0 : 1 3/43
0.910.990.86-0.98
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.990.910.881.00
FT
1-0
1 1/4 : 02 3/4
-0.960.860.81-0.93

Lịch bóng đá U17 Nữ Châu Âu

FT
0-3
4 1/2 : 05
-0.700.400.50-0.80
FT
2-3
0 : 1/43
0.930.910.910.91
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.77-0.930.830.99
FT
1-2
1 1/4 : 03
0.76-0.930.76-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Copa Libertadores

FT
1-2
0 : 12 1/2
-0.860.640.960.74
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.89-0.990.84-0.96
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.950.850.900.80
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.860.940.850.85
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.890.78-0.920.79
FT
0-1
0 : 1 1/22 1/2
-0.920.810.970.91
FT
4-0
0 : 2 1/43 1/2
0.900.980.861.00
FT
1-0
0 : 1 1/42
-0.920.810.80-0.94

Lịch thi đấu Copa Sudamericana

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.75-0.951.000.70

Lịch bóng đá U17 Concacaf

FT
2-1
1/4 : 03
0.800.820.830.79
FT
2-0
  
    
FT
1-4
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
0-0
0 : 2 1/43 1/4
0.910.930.76-0.94

Lịch thi đấu Cup Series C

FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.930.760.920.90

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-3
0 : 02 3/4
-0.940.800.75-0.92
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.950.930.910.95

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Albania

FT
5-3
0 : 1/22
0.81-0.97-0.900.71
FT
1-3
0 : 1/42
-0.950.79-0.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.970.850.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
1-1
0 : 02
-0.960.800.81-0.99
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.83-0.99-0.940.76
FT
4-0
0 : 2 1/43
0.71-0.880.61-0.83
FT
3-2
  
    
FT
0-0
0 : 1 3/42 3/4
0.81-0.970.850.97

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Estonia

FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.880.940.820.98

Lịch thi đấu Nữ Iceland

FT
2-0
0 : 24
0.821.000.900.90
FT
0-3
2 : 03 3/4
-0.840.600.60-0.84

Lịch bóng đá Cúp Kazakhstan

FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-2
0 : 1/42
0.930.91-0.940.76
FT
1-5
1/4 : 02 1/4
0.860.98-0.930.74

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.960.880.960.86
FT
0-0
0 : 12 3/4
0.81-0.97-0.990.81

Lịch thi đấu Cúp Moldova

FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.710.910.710.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.60-0.910.850.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
1-1
1/4 : 02
0.950.970.88-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.71-0.870.930.91
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
1.000.860.74-0.91
FT
0-3
0 : 1/42 1/2
0.82-0.980.960.86
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.950.910.71-0.88
FT
3-1
0 : 1 3/42 3/4
0.81-0.950.74-0.91
FT
2-3
0 : 1/22 1/2
-0.970.830.80-0.96
FT
0-2
0 : 12 1/4
0.970.870.80-0.98

Lịch bóng đá U19 Séc

FT
4-0
0 : 1/23
0.930.910.830.99
FT
3-0
  
    
FT
2-3
  
    
FT
2-0
  
    
FT
7-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
4-1
1/4 : 02 3/4
0.81-0.920.82-0.94
FT
5-0
0 : 1 1/43
0.81-0.930.80-0.94
FT
4-3
1/4 : 02 1/2
0.81-0.930.81-0.95
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.82-0.930.910.97
FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.980.86-0.930.78

Lịch thi đấu Liên Đoàn Nhật Bản

FT
1-0
0 : 02
0.86-0.940.930.97
FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.960.880.910.99
FT
0-4
1/4 : 03 1/4
0.87-0.95-0.990.89
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.980.94-0.980.88
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
-0.960.880.901.00
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
1.000.920.940.96
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.940.980.84-0.94
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
1.000.92-0.940.84

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
2-1
  
    
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.81-0.930.71-0.87
FT
4-2
0 : 12 1/2
-0.930.81-0.870.71
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.79-0.920.861.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Jordan

FT
1-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Oman

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.850.970.75-0.95
FT
0-0
1/4 : 02
0.80-0.980.950.85
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.970.851.000.80

Lịch bóng đá Cúp Argentina

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.76-0.940.980.82

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Colombia

FT
1-3
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
3-4
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-4
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
2-0
0 : 13
0.920.880.760.94
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
1.000.800.760.94
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.90-0.980.910.99
FT
5-0
0 : 13
-0.920.83-0.990.89

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.990.850.821.00
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.740.810.97
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.920.860.73-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.960.880.910.97
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.990.930.940.94

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
4-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.770.830.99
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.66-0.850.81-0.99