Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 08/05/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
3-1
1/2 : 02 3/4
-0.970.860.87-0.99
Trực tiếp: K+PM
FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.890.79-0.950.83
Trực tiếp: K+PM
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.930.84-0.990.89
Trực tiếp: K+PM
FT
2-0
0 : 1 1/23 1/2
0.891.00-0.990.91
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.85-0.960.930.95
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.970.920.86-0.96
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
2-1
1/2 : 02
0.87-0.980.910.97
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
-0.960.870.960.92
Trực tiếp: BDTV, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-4
1 : 03
-0.970.880.881.00
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.830.890.99
Trực tiếp: FPT Play
FT
5-1
0 : 13
1.000.89-0.940.82
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-0
1/2 : 02 3/4
-0.930.830.83-0.93
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
4-2
0 : 1 1/23 1/4
0.89-0.990.87-0.95
FT
0-0
1/2 : 02 3/4
0.88-0.961.000.92
FT
3-2
0 : 1/43
-0.930.85-0.880.79
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.85-0.95-0.970.89
FT
6-0
0 : 1 1/44
0.88-0.99-0.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.980.90-0.950.82
FT
4-1
0 : 1 1/43 1/4
0.84-0.940.980.92

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.930.950.861.00
FT
0-2
0 : 12 1/2
0.86-0.960.82-0.95
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.920.960.890.97
FT
5-2
0 : 12 3/4
0.83-0.930.940.93
FT
1-3
1 1/4 : 02 3/4
-0.910.800.83-0.96
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.930.820.85-0.98
FT
6-1
0 : 02 1/4
0.80-0.910.85-0.98
FT
3-3
0 : 1/42 1/4
0.950.940.84-0.97
FT
0-3
0 : 3/42 3/4
-0.930.831.000.89
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.930.960.880.99
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.84-0.960.950.91
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.900.79-0.980.85

Lịch thi đấu League Two

FT
1-1
1/2 : 01 3/4
0.990.910.81-0.93
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
1.000.88-0.960.84
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
-0.970.870.900.98
FT
2-0
0 : 12 3/4
-0.930.830.87-0.99
FT
3-0
0 : 12 1/2
-0.920.810.870.99
FT
1-4
3/4 : 02 3/4
-0.930.801.000.86
FT
1-1
0 : 12 1/2
-0.990.890.881.00
FT
4-1
0 : 12 3/4
0.83-0.950.870.99
FT
0-3
1/2 : 03
0.930.950.910.95
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.930.950.960.90
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.82-0.940.81-0.95
FT
3-0
0 : 12 1/2
1.000.900.900.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 1/22
-0.940.840.900.97
FT
0-0
1/4 : 02
0.980.910.900.97
FT
0-0
0 : 1/42
-0.900.810.960.93
FT
1-1
1/2 : 02
0.90-0.98-0.990.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-1
1/4 : 01 3/4
-0.990.750.761.00
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.930.700.870.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.881.000.82-0.95
FT
2-2
0 : 1 1/42 1/2
-0.940.860.85-0.97
FT
2-2
0 : 3/43
0.83-0.950.89-0.99

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
0-0
0 : 1 1/43
0.980.900.930.93
FT
3-2
0 : 1/43
0.881.00-0.960.82
FT
1-1
3/4 : 03
0.960.920.950.91
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
1.000.880.990.87
FT
4-1
0 : 1/22 1/2
0.920.980.980.88
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.84-0.960.920.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
3-2
0 : 13
0.79-0.970.840.96
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.990.830.860.94
FT
1-1
0 : 1/23 1/4
0.950.890.970.83
FT
2-0
0 : 02
0.870.950.970.83
FT
4-2
0 : 03
0.990.830.910.89
FT
2-1
  
    
FT
0-2
1 3/4 : 03 1/4
0.880.940.810.99
FT
1-2
3/4 : 02 1/4
-0.990.810.950.85
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.821.000.860.94
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.870.950.990.81
FT
4-2
0 : 1/42 1/4
0.840.980.840.96

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
6-1
0 : 02 1/2
0.960.860.860.94
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
1.000.840.850.95
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.80-0.980.940.86
FT
1-2
  
    
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.890.950.950.87
FT
2-1
0 : 13
0.821.001.000.80
FT
0-3
0 : 02
0.77-0.950.820.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
3-1
0 : 1 1/42 1/2
0.86-0.980.930.95
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.850.940.92
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.900.980.900.96
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.940.82-0.930.81
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.970.850.87-0.99
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.930.950.930.93
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.950.830.990.87
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.820.950.91
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.86-0.98-0.990.85
FT
3-5
3/4 : 02 1/2
0.84-0.960.980.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.890.800.970.89

Lịch thi đấu Cúp FA Scotland

FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.920.990.990.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.920.920.950.85
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
1.000.720.910.81
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.830.99-0.980.78
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.940.760.810.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
4-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.920.810.930.95
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.960.860.85-0.97
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
-0.990.870.980.90
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.940.840.930.95

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.970.94-0.980.86
FT
0-0
3/4 : 03
0.900.99-0.950.83
FT
1-0
0 : 1 1/23 1/4
0.911.000.82-0.94
FT
3-3
0 : 02 1/2
0.82-0.930.890.99

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
-0.930.830.891.00
FT
2-4
0 : 02
0.970.940.940.95
FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.960.88-0.980.87
FT
3-1
0 : 3/43
-0.970.890.980.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.860.980.860.96
FT
6-0
0 : 13
0.910.970.990.87
FT
4-2
0 : 12 3/4
0.990.850.960.84
FT
0-4
1 1/4 : 02 1/2
0.78-0.940.940.88
FT
1-3
1 1/4 : 02 1/2
0.81-0.99-0.990.79
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.830.990.880.92
FT
1-1
1/4 : 02
0.78-0.96-0.980.78
FT
3-2
0 : 12 1/2
0.990.83-0.980.78
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.930.89-0.990.79
FT
0-0
0 : 1 1/22 1/2
0.940.880.890.91
FT
3-1
0 : 1 1/42 1/2
0.81-0.991.000.82

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.900.940.950.87
FT
0-4
1 : 02 1/4
0.850.970.820.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.820.980.90
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.970.89-0.960.82
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.900.990.84-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
0-3
1/2 : 02
0.79-0.970.76-0.96
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.920.900.880.94
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.880.960.950.85
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.821.000.79-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
2-0
0 : 1 3/43
0.930.890.970.83
FT
3-3
0 : 02
-0.930.740.76-0.94
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.841.000.870.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
2-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.960.800.81-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
2-1
1/2 : 03
0.960.950.900.99
FT
2-5
0 : 02 3/4
0.970.910.940.92
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.930.980.930.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.850.970.930.87

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
2-1
0 : 12 3/4
0.80-0.980.810.99
FT
0-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
2-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
1.000.820.840.96
FT
5-4
0 : 1/43
0.920.920.930.89

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

08/05
20h00
  
    
08/05
22h00
  
    
FT
0-2
3/4 : 02
0.80-0.960.970.85
FT
3-1
0 : 1/22
0.980.860.830.99
08/05
Hoãn
  
    
FT
1-3
0 : 1/22
-0.950.770.980.84
08/05
23h30
  
    
09/05
01h00
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Iceland

FT
1-1
3/4 : 03 1/4
0.87-0.950.990.87
FT
3-3
1 3/4 : 03 1/4
0.90-0.991.000.88
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.980.930.84-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
0-3
0 : 1/43 1/4
0.940.900.990.83

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
4-0
0 : 1/22
0.940.970.880.99
FT
1-2
1/4 : 01 3/4
0.900.990.82-0.93
FT
0-7
3/4 : 02 1/4
-0.900.790.940.93

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
1-2
0 : 02
0.960.860.821.00
FT
1-0
0 : 02
0.950.890.870.93
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.940.900.840.96
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.990.850.990.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.890.970.950.85
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.880.940.80-0.98
FT
1-1
0 : 1 1/22 3/4
0.990.830.801.00
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.790.880.94

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
2-1
1 1/4 : 02 1/2
0.940.900.890.93
FT
2-3
0 : 02 1/2
0.79-0.970.940.86

Lịch bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
0-3
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-2
  
    
FT
1-5
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Moldova

FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Cúp Phần Lan

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.950.940.990.88

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
2-1
0 : 02
0.83-0.95-0.940.80
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.86-0.96-0.970.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
4-1
0 : 3/42 1/4
0.76-0.940.850.97
FT
4-2
0 : 3/42 1/2
0.81-0.990.860.94
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.890.930.930.89

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.970.870.870.93
FT
0-0
0 : 1/22
0.970.870.79-0.99
FT
5-3
0 : 3/43 1/4
0.900.920.900.90
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.970.790.980.82

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.770.890.91
FT
2-2
0 : 3/42
0.980.840.860.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.980.900.861.00
FT
3-3
0 : 2 1/43 1/4
1.000.880.87-0.99
FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.89-0.990.87-0.99
FT
3-0
1/4 : 02 1/4
0.930.97-0.960.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.980.800.870.95
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.860.96-0.970.79
FT
1-2
  
    
FT
1-3
0 : 03
1.000.820.840.98
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.80-0.960.840.98

Lịch bóng đá U19 Séc

08/05
Hoãn
  
    
08/05
Hoãn
  
    
08/05
Hoãn
  
    
08/05
Hoãn
  
    
08/05
Hoãn
  
    
08/05
Hoãn
  
    
08/05
Hoãn
  
    
08/05
Hoãn
  
    
08/05
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-0
0 : 1/22 3/4
-0.940.861.000.88
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.83-0.921.000.86
FT
1-2
1 : 03
0.87-0.950.82-0.94
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.940.860.84-0.96
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.88-0.960.950.93
FT
0-4
0 : 02 1/2
0.87-0.950.910.97
FT
1-0
0 : 1 3/43 1/4
-0.980.900.970.91
FT
5-1
0 : 1/42 3/4
0.85-0.93-0.990.87
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.911.000.960.92
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
-0.900.81-0.980.86

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.890.78-0.980.85
FT
2-0
0 : 13 1/2
0.85-0.93-0.950.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
3-2
1/4 : 03 1/2
0.930.950.960.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
3-2
0 : 13
1.000.89-0.970.85
FT
1-1
0 : 02 1/4
1.000.900.86-0.98
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.930.84-0.960.86
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
-0.950.870.89-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.76-0.86-0.970.83
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.930.960.980.88
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.81-0.920.84-0.98

Lịch bóng đá U21 Ukraine

FT
3-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
5-0
  
    
FT
1-4
  
    
FT
1-6
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
3-0
0 : 23 1/4
0.950.890.821.00
FT
1-0
0 : 13
-0.980.800.920.88
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.980.840.920.90
FT
1-2
3/4 : 03
0.821.00-0.990.79

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.85-0.950.900.96
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
-0.960.860.960.92
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.820.861.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
2-4
0 : 3/43 1/4
0.85-0.97-0.960.84
FT
4-2
0 : 03
0.85-0.970.990.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
1-1
3/4 : 02 3/4
-0.970.890.85-0.95
FT
5-0
0 : 1/43
0.85-0.930.901.00

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
0-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-5
1 : 04
1.000.821.000.80
FT
2-1
1 : 04
-0.990.810.950.85

Lịch bóng đá NPL Western Australia

FT
0-2
1/4 : 03
0.840.980.880.92
FT
2-2
0 : 1 1/23 1/2
-0.950.791.000.80
FT
1-0
0 : 1 3/43 1/2
0.890.930.870.95
FT
3-0
0 : 1/43
0.821.000.930.89
FT
3-4
0 : 3/43 1/4
-0.940.760.940.88
FT
3-0
0 : 1/43 1/2
0.880.940.970.85

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
2-3
1/4 : 03
0.84-0.94-0.950.81

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
1-6
1 1/4 : 03 1/2
0.970.850.920.88
FT
3-3
1 : 04 1/4
0.860.980.980.84
FT
4-0
0 : 1 1/23 1/2
0.860.960.870.93
FT
0-1
3/4 : 03 1/4
0.860.960.990.81
FT
3-1
0 : 1 3/44 1/4
0.850.970.910.89

Lịch bóng đá Aus South Sup.League

FT
4-2
0 : 02 3/4
0.890.930.821.00
FT
0-3
0 : 1/23
1.000.820.910.89
FT
3-2
0 : 1 1/43 3/4
0.910.910.910.89
FT
0-1
1/2 : 03
0.840.980.830.97
FT
3-3
1/2 : 03
0.950.890.940.88

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
3-3
0 : 3/42 3/4
-0.980.880.86-0.97
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
-0.950.850.78-0.92

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
0-0
0 : 02
-0.960.861.000.88
FT
1-0
0 : 1/42
0.81-0.92-0.940.83
FT
0-2
1 1/4 : 03
0.990.90-0.970.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.990.90-0.980.85

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Nhật

FT
2-0
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
1-3
0 : 1/22 1/4
0.89-0.990.930.94
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.920.970.84-0.95
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.980.910.980.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-0
3/4 : 02 1/4
0.940.880.920.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.970.890.990.85
FT
2-4
1/2 : 02 3/4
-0.970.830.960.88

Lịch bóng đá VĐQG Bahrain

FT
2-1
  
    
FT
3-2
  
    
FT
1-4
  
    
FT
3-1
1/2 : 02 1/2
0.880.960.910.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iran

FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Jordan

FT
2-0
0 : 1/42
-0.930.74-0.980.80

Lịch bóng đá VĐQG Kuwait

FT
2-3
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.890.950.840.98

Lịch thi đấu bóng đá Malay Super League

FT
0-1
0 : 02 3/4
0.950.750.900.80
FT
1-1
  
    
FT
0-3
3/4 : 02 1/2
0.950.750.820.88

Lịch thi đấu Malay Premier League

FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.990.920.86-0.98
FT
0-5
0 : 1/42 1/4
-0.920.830.890.99
FT
5-0
0 : 23
0.980.930.84-0.96
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.910.98-0.950.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.900.941.000.80
FT
0-0
0 : 3/41 3/4
-0.950.790.79-0.97
FT
1-2
0 : 1/22
0.970.870.970.85
FT
1-0
0 : 1/42
0.900.920.900.90
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.930.910.990.81

Lịch bóng đá Brazil Mineiro

FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.790.910.810.91

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Paranaense

FT
1-2
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu Brazil Carioca

FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.860.980.830.99
FT
4-1
0 : 1 1/23 1/4
0.80-0.960.960.86

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
3-0
  
    
FT
0-5
  
    
FT
2-0
0 : 1/23
-0.970.810.900.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.89-0.990.83-0.97
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.77-0.900.86-0.98
FT
0-3
0 : 02 1/4
0.82-0.94-0.940.80
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.930.81-0.930.81

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
3-1
0 : 3/42 1/2
-0.990.810.880.92
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
-0.910.720.81-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
1.000.820.920.88
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.83-0.990.80-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
1-3
0 : 3/42 1/2
-0.980.80-0.990.81
FT
3-2
1/4 : 02 1/4
0.81-0.970.79-0.99
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.83-0.990.880.92
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.79-0.970.80-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
2-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-0
0 : 2 1/43
0.910.790.51-0.83

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.950.940.940.94
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
-0.960.860.82-0.94
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.86-0.960.920.95
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.990.890.86-0.97
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.920.990.88-0.98
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.930.831.000.89
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.990.870.890.98
FT
2-1
3/4 : 03 1/4
0.87-0.990.920.95
FT
3-2
0 : 3/43
0.890.990.950.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.930.910.860.96
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.890.930.810.99
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.860.96-0.950.75
FT
0-1
0 : 1/43
0.75-0.930.920.88
FT
2-2
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.870.951.000.80
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
1-0
0 : 1/22
-0.930.850.980.90
FT
5-0
0 : 3/42 1/4
0.990.930.960.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.840.980.960.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-1
0 : 1/42
0.80-0.980.860.96

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
0-1