Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 08/05/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-1
0 : 12 3/4
0.921.000.86-0.94
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.950.970.930.99
Trực tiếp: K+CINE & K+Live 2
FT
0-4
3/4 : 02 3/4
-0.990.910.980.94
Trực tiếp: K+LIFE & K+Live 1
FT
5-0
0 : 23 1/4
0.88-0.970.88-0.98
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.900.990.81-0.93
Trực tiếp: SSPORT
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.83-0.940.910.97
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.840.890.99
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.82-0.930.940.96
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-3
1 1/4 : 03 1/4
0.950.96-0.980.88
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
4-3
1/4 : 02 1/2
0.86-0.940.89-0.99
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
1-1
0 : 1/42
-0.930.820.86-0.96
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
1-3
3/4 : 02 1/2
1.000.910.930.97
Trực tiếp: ON SPORTS

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
1-1
0 : 03
-0.980.880.84-0.94
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
2-2
0 : 1 3/44
0.91-0.99-0.960.88
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
4-0
0 : 23 1/4
0.970.93-0.930.82

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
3-2
1 3/4 : 03 3/4
0.88-0.980.980.90
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.84-0.930.930.97
FT
4-1
0 : 1/42 1/2
-0.880.780.881.00
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.940.97-0.960.86
FT
0-3
1/2 : 02 1/2
0.85-0.950.980.90
Trực tiếp: On Sports +
FT
2-2
0 : 2 1/43 3/4
0.930.960.85-0.97
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá Sea Games 33

FT
2-3
2 : 03 1/4
0.960.880.930.89
Trực tiếp: VTV6, ON FOOTBALL, K+LIFE
FT
0-0
0 : 1 3/42 3/4
0.980.860.801.00
Trực tiếp: VTV6, ON FOOTBALL, K+LIFE

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.910.800.900.97

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
2-1
0 : 03 1/4
0.940.780.870.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.89-0.99-0.970.84
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
-0.930.820.920.95
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
1.000.890.920.97
FT
0-3
0 : 1/22 1/4
0.980.910.950.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 1/42
0.850.990.810.99
FT
5-3
0 : 3/42 1/2
0.960.860.890.91
FT
4-1
  
    
FT
1-0
0 : 1/22
0.880.940.76-0.96
FT
1-0
0 : 1/22
-0.960.800.850.97
FT
4-1
0 : 1/22
0.71-0.880.950.85
FT
1-3
  
    
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.71-0.880.920.88
FT
3-1
0 : 1/42
0.900.94-0.950.75
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.950.77-0.980.78
FT
5-1
0 : 3/42
0.980.840.950.85

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.830.620.930.89
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.841.000.62-0.85
FT
1-1
0 : 02
1.000.820.74-0.94
FT
3-3
0 : 1/22 1/4
-0.880.710.75-0.95
FT
1-2
0 : 01 3/4
1.000.840.870.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
3-0
0 : 03 1/4
0.83-0.930.970.91
FT
0-3
2 : 03 3/4
0.891.000.900.98
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.900.990.84-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-2
0 : 02 3/4
0.77-0.900.890.97
FT
2-0
3/4 : 02 3/4
0.881.000.970.89

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-2
1 : 03
-0.810.60-0.980.80
FT
4-1
0 : 3/43
0.74-0.910.910.91
FT
4-0
0 : 1 1/23 1/4
0.900.960.870.95
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.930.910.83-0.99
FT
3-2
0 : 1 1/43
1.000.860.950.87

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-4
1 : 03 1/4
1.000.820.870.95
FT
2-0
0 : 1/23
-0.970.810.841.00
FT
1-1
1/4 : 03
0.82-0.980.950.89
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.900.940.960.86
FT
0-3
1/4 : 03
0.990.850.850.97
08/05
Hoãn
  
    
FT
0-6
3/4 : 03
-0.970.810.980.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-1
1 1/4 : 02 3/4
0.980.860.83-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
2-0
0 : 1 3/43
1.000.890.980.90

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.84-0.940.980.91
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.920.97-0.980.87
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.930.981.000.89
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
-0.930.820.880.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-2
0 : 12 3/4
0.82-0.930.940.92
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.940.96-0.960.84
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.930.970.900.98

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.960.930.970.93
FT
2-2
1/2 : 02 3/4
-0.960.880.901.00
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.980.930.82-0.94
FT
2-2
0 : 1/43 1/4
0.87-0.950.930.97

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.820.940.93
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.81-0.90-0.970.86
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.84-0.950.920.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu Cúp Armenia

FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
0-2
1 1/4 : 02 1/2
0.900.940.78-0.96
FT
0-0
0 : 1 3/42 3/4
0.980.860.81-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.83-0.930.900.96
FT
1-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.930.84-0.930.81
FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.900.990.880.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.980.900.990.89
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
-0.950.850.920.96
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.990.890.82-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
3-2
1/4 : 02 1/4
0.900.880.930.83
FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
0.950.810.890.87
FT
0-1
  
    
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.780.980.830.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-1
1/4 : 02
0.910.950.870.95
FT
3-0
0 : 12 1/2
-0.940.780.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Macedonia

FT
1-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
0-2
0 : 1/22 1/2
-0.960.860.85-0.98
FT
0-4
1/4 : 02 1/2
0.86-0.940.86-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.950.870.920.88
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.910.910.820.98

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.960.880.76-0.96
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.960.860.900.90

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
3-7
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
0-1
1/4 : 03
0.70-0.880.920.90
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.870.970.870.95
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.960.800.830.99

Lịch thi đấu VĐQG Iceland

FT
0-0
1 1/4 : 02 3/4
0.83-0.920.83-0.97

Lịch bóng đá Nữ Iceland

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.880.710.900.92
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.950.790.930.89
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.930.890.820.98

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
0-0
0 : 1/22
0.83-0.990.980.84
FT
2-0
0 : 1/42
-0.930.790.78-0.94
FT
2-0
1/4 : 02
0.76-0.940.910.89

Lịch bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
1-1
  
    
FT
4-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Moldova

FT
5-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Montenegro

FT
1-2
  
    
FT
0-4
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
1-3
0 : 02 3/4
0.990.900.930.97
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.930.96-0.960.86
FT
3-0
0 : 02 3/4
-0.890.78-0.950.85
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
-0.990.880.920.96
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
-0.940.830.990.89
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.910.820.86-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
0-3
1/4 : 03
-0.960.840.87-0.99
FT
1-2
0 : 02 3/4
-0.990.890.870.99
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.950.85-0.910.78

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.86-0.980.86
FT
1-1
1 : 02 1/2
0.83-0.930.900.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
10-1
0 : 3/42 3/4
-0.920.810.82-0.95
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.930.960.85-0.98
FT
1-3
1/2 : 02 1/2
0.80-0.910.980.91
FT
1-1
0 : 1/23
-0.960.86-0.980.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
2-1
0 : 3/42
0.80-0.930.910.97
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.950.950.920.96

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
2-1
0 : 1/42
0.67-0.870.890.93
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.850.970.840.96
FT
2-3
0 : 12 1/4
0.960.88-0.970.79

Lịch bóng đá Cúp Slovakia

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.960.860.860.94
FT
2-3
1 : 02 1/2
0.950.870.78-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.86-0.96-0.960.84
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.980.88-0.910.78

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
1-1
0 : 02 3/4
0.770.99-0.950.73
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.71-0.880.860.96
FT
2-1
0 : 13
0.900.940.850.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.930.930.85-0.99
FT
3-2
0 : 02
0.80-0.930.870.97

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.880.790.930.95
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
-0.950.870.910.97
FT
1-1
0 : 1/43
0.940.95-0.970.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.870.970.860.98
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.76-0.910.840.98
FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.890.950.841.00
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.84-0.980.860.96
FT
1-5
1 3/4 : 02 3/4
-0.960.800.890.95
FT
3-2
3/4 : 03
-0.790.460.750.95
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.840.83-0.99
FT
1-1
0 : 13
-0.950.810.900.94
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
-0.980.840.841.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.950.940.83-0.96
FT
4-0
0 : 1/23
0.930.960.86-0.99
FT
0-0
3/4 : 03
0.83-0.930.83-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
0-2
0 : 1/22
0.990.900.83-0.95
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
1.000.89-0.970.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
4-0
0 : 1/22 3/4
-0.970.870.84-0.98
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.89-0.970.990.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
1-2
1/2 : 02 3/4
-0.920.830.83-0.97
FT
4-0
0 : 1 3/43 1/4
-0.960.880.83-0.97
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.82-0.930.940.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
3-0
0 : 12 3/4
0.950.930.85-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
1-1
0 : 1/43
0.920.97-0.950.83
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.950.940.940.94
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.910.98-0.990.87
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.930.85-0.930.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
4-1
0 : 3/42 1/4
-0.950.830.920.94

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
1-1
0 : 02 3/4
0.990.900.82-0.94
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.990.910.930.97

Lịch bóng đá NPL Western Australia

FT
0-1
1 : 03 1/2
0.980.880.890.95

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
3-4
0 : 03 3/4
-0.920.83-0.980.86

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
2-1
0 : 3/43 3/4
0.880.960.77-0.95
FT
2-2
0 : 1/43 1/2
0.72-0.880.77-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
2-0
1/4 : 02 1/2
-0.950.850.950.95
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.910.82-0.970.85
FT
0-0
1/2 : 02
0.900.990.930.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-2
0 : 1/22 1/4
-0.970.850.910.98
FT
1-0
1/2 : 02
0.980.900.80-0.93
FT
4-3
0 : 1/22 1/2
0.980.910.900.97
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.980.910.940.93
FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.86-0.960.84-0.97
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.980.90-0.940.81
FT
1-0
0 : 1/42
0.82-0.930.910.96
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.81-0.90-0.990.86
FT
1-0
0 : 01 3/4
0.980.930.85-0.98
FT
0-0
1/2 : 01 3/4
0.940.95-0.990.86

Lịch thi đấu Nữ Nhật

FT
0-1
1 : 02 1/2
0.990.790.850.93
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
-0.990.770.840.94

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
1-3
3/4 : 02 1/4
0.87-0.950.891.00
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.79-0.891.000.87
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.82-0.93-0.930.80
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
-0.930.820.871.00
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.820.920.95
FT
1-0
0 : 1/22
0.910.980.80-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.86-0.98-0.900.73
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.920.940.940.84
FT
1-4
0 : 02
-0.970.850.81-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Jordan

FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Malay Premier League

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Liên Đoàn Thái Lan

FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá Liên Đoàn Argentina

FT
1-0
0 : 12 3/4
-0.970.870.960.92
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.84-0.940.980.88
FT
2-1
0 : 3/42
0.900.990.82-0.94
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.830.930.93
FT
2-1
0 : 1 1/43
-0.950.850.970.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-3
0 : 1/42
-0.930.780.970.87
FT
3-2
0 : 1/41 3/4
0.970.890.85-0.99
FT
1-0
0 : 1/22
0.900.960.80-0.96
FT
3-0
0 : 1/41 3/4
0.870.99-0.990.85
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.990.89-0.950.79
FT
0-0
0 : 1/42
0.970.850.900.94

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
0-1
0 : 12 3/4
0.88-0.980.950.93
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
-0.930.83-0.940.82
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.880.770.980.90
FT
0-1
0 : 02
0.89-0.970.81-0.92
FT
4-1
0 : 1/22
0.83-0.92-0.940.84
FT
1-1
0 : 1/42
-0.940.860.970.93
FT
1-1
0 : 02
0.920.99-0.920.81

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-0
0 : 1/42
0.84-0.940.980.88
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.81-0.920.880.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
5-0
0 : 23 1/4
0.950.890.79-0.97
FT
1-0
0 : 1/23
0.900.940.970.85
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.83-0.990.821.00
FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.900.730.930.89

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.940.940.930.93
FT
4-0
0 : 1/22 1/2
-0.980.860.970.89
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.84-0.960.950.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.81-0.92-0.930.81
FT
1-0
0 : 02
0.980.92-0.980.84
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.84-0.94-0.950.83
FT
2-0
1/4 : 02
0.79-0.900.960.90

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
3-1
0 : 12 1/2
0.80-0.940.79-0.97
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.950.890.81-0.97
FT
1-4
1 : 02 1/4
-0.930.760.75-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
2-1
0 : 02
0.980.900.81-0.95
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.900.960.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.850.85-0.99
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.900.98-0.970.83
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.87-0.990.870.99
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.960.940.84-0.98
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.88-0.980.920.96

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.950.77-0.990.79
FT
2-0
0 : 1/42
0.980.840.850.97
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.77-0.950.950.87

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
2-2
0 : 02
-0.900.670.67-0.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.950.930.950.92
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.81-0.920.85-0.97
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.910.990.980.91

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.950.930.850.99

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
-0.940.701.000.76
FT
2-2
0 : 12 1/2
1.000.780.900.88
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
1.000.780.840.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.86-0.941.000.88
FT
4-1
0 : 1/22 1/4
-0.920.81-0.910.76

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
1.000.900.990.89

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
3-2
0 : 1/22 1/2
-0.980.820.930.89
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.950.870.81-0.99
FT
3-2
0 : 1/42 3/4
-0.930.750.73-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-1
1/4 : 02
-0.980.800.870.93