Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 08/05/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Sea Games 33

FT
1-4
3 : 04
0.920.900.900.90
Trực tiếp: VTV5, FPT Play
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.890.931.000.80
Trực tiếp: VTV5, FPT Play

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh

FT
5-3
0 : 02 1/2
0.980.910.970.91
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
1-5
0 : 1 1/43
0.89-0.970.960.94
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
4-3
0 : 1/22 1/4
-0.990.890.87-0.97
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
3-2
1/4 : 02 3/4
0.910.980.83-0.96
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.920.970.871.00
FT
3-0
0 : 1 3/43 1/4
-0.950.85-0.990.86
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.900.990.940.93
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.83-0.93-0.940.81
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.980.910.86-0.99
FT
3-4
0 : 1/22 1/2
0.88-0.980.950.92
FT
0-1
0 : 13 1/4
0.86-0.96-0.980.85
FT
0-3
1/2 : 02 3/4
0.891.000.78-0.92
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.85-0.950.940.93
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.86-0.96-0.990.86
FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.950.850.940.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.86-0.970.86-0.96
Trực tiếp: On Sports +
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.82-0.980.88
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.83-0.93-0.980.87
Trực tiếp: On Sports +

Lịch thi đấu League Two

FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.881.000.84-0.98
FT
1-1
0 : 23
0.85-0.970.80-0.94
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.970.850.72-0.88
FT
2-1
0 : 1/23
0.80-0.930.76-0.91
FT
0-1
0 : 12 1/2
0.79-0.920.81-0.95
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.80-0.930.70-0.86
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.79-0.920.900.96
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.75-0.880.900.96
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.980.900.861.00
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.960.920.920.94
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.900.980.910.95
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.72-0.860.78-0.93

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
0-2
0 : 3/43
0.890.970.81-0.97
FT
3-0
0 : 1/43 1/4
0.80-0.94-0.980.82
FT
2-1
0 : 13 1/2
-0.910.761.000.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 1/42
0.920.970.920.95

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
0-1
1/2 : 03 1/4
0.950.930.940.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
1-0
0 : 3/42
0.950.930.81-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-2
0 : 3/42 1/2
-0.990.890.990.88
FT
0-1
1 1/4 : 02 1/2
-0.990.890.871.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
4-2
0 : 03 1/2
0.881.00-0.980.84
FT
3-1
1 1/4 : 03 1/2
0.920.960.85-0.99
FT
1-1
0 : 1 1/23 1/4
0.960.920.84-0.98
FT
0-0
0 : 3/43 1/4
0.950.93-0.960.82

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
3-0
0 : 1/22 3/4
-0.950.850.85-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
1-0
0 : 2 1/43
-0.990.850.880.96
FT
0-0
1/4 : 02
0.80-0.940.74-0.91

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
3-0
0 : 1 3/43
0.990.830.810.99

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.81-0.920.861.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
-0.970.850.861.00

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
0-2
0 : 3/42 1/4
0.860.98-0.960.78
FT
1-0
1/2 : 02
0.900.940.77-0.95
FT
5-1
0 : 2 1/23 1/4
-0.950.79-0.880.69

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
0-2
2 : 02 3/4
0.89-0.990.81-0.94
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.85-0.96-0.920.78
FT
1-2
1 1/2 : 02 3/4
0.980.910.890.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
0-1
3/4 : 03
0.87-0.980.920.94
FT
2-1
1/2 : 03 1/4
0.85-0.950.870.99
FT
2-1
0 : 3/43 1/4
0.85-0.96-0.960.82
FT
1-2
1 1/4 : 03 1/4
0.86-0.960.85-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
0-1
3/4 : 02 1/2
-0.920.730.990.81
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.72-0.910.75-0.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Israel

FT
6-0
  
    
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.960.860.850.95
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
3-1
0 : 2 1/23 1/2
0.930.890.840.96
FT
1-0
0 : 2 3/43 1/2
0.80-0.980.801.00

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
0-0
0 : 23 1/2
0.84-0.941.000.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.900.99-0.960.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
0-0
0 : 1/42
-0.880.750.890.97
FT
2-2
0 : 02
-0.930.811.000.86
FT
3-1
0 : 12 3/4
0.881.000.960.90

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
1-4
1/2 : 02 1/4
1.000.820.950.85
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.740.840.96
FT
0-2
2 : 03
0.900.920.820.98
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.67-0.870.900.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.950.890.70-0.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.920.940.890.95
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.880.980.890.95

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-0
0 : 1/22 3/4
-0.960.860.900.97
FT
1-0
0 : 1 1/23
-0.950.850.910.96

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.81-0.920.970.90
FT
0-2
0 : 02 1/2
-0.950.850.920.95
FT
3-4
1/4 : 02 3/4
-0.980.870.920.95
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
-0.930.830.920.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
-0.970.87-0.970.83
FT
2-0
0 : 12 3/4
-0.930.820.980.88

Lịch thi đấu U21 Thụy Điển

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
0-1
1 : 02 1/2
1.000.880.78-0.93
FT
2-0
1/2 : 02 1/4
0.81-0.93-0.950.81
FT
3-0
0 : 01 3/4
0.910.970.80-0.94
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.78-0.91-0.950.81
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.950.830.890.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
3-2
1/4 : 02 1/2
0.891.000.85-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.940.940.950.91
FT
1-1
0 : 23
0.950.930.83-0.97
FT
4-0
0 : 23 1/2
0.84-0.96-0.940.80

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-3
1/2 : 02 1/4
0.930.890.900.86
FT
0-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bahrain

FT
1-3
3/4 : 02 1/2
0.890.990.861.00
FT
7-0
  
    

Lịch thi đấu Cúp Kuwait

FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Qatar

FT
5-2
0 : 23 1/4
0.85-0.970.861.00
FT
0-1
1/2 : 03 1/2
0.83-0.950.970.89
FT
4-1
0 : 3/43
0.980.900.890.97
FT
0-0
0 : 02 3/4
0.920.960.970.89
FT
1-2
1 : 03 1/2
0.930.95-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
4-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.940.820.960.90

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.820.990.88
FT
0-0
0 : 1/42
0.85-0.95-0.930.80
FT
2-4
0 : 02 1/4
0.980.91-0.930.80
FT
0-1
0 : 1/42
-0.980.880.950.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-1
0 : 02
0.81-0.95-0.970.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.85-0.95-0.990.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.960.86-0.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
1-1
0 : 1 3/43 1/4
0.910.930.81-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.920.960.950.91
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
-0.990.870.930.93

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
1-1
0 : 1 1/23
0.65-0.830.77-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
3-0
1 1/2 : 02 3/4
0.960.900.880.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.910.970.950.91

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.920.900.910.89
FT
0-2
3/4 : 02 1/4
1.000.820.72-0.93