Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 08/05/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
2-1
0 : 1/23
0.970.910.920.96
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Cúp C3 Châu Âu

FT
1-1
0 : 02 3/4
1.000.880.960.91
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá Copa Libertadores

FT
3-1
0 : 12 1/4
1.000.880.75-0.89
FT
1-1
0 : 1/42
-0.900.780.84-0.98
FT
1-3
1 1/4 : 02 1/2
0.82-0.940.970.89
FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.940.820.930.93
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.86-0.980.900.96

Lịch thi đấu bóng đá U17 Nữ Châu Âu

FT
0-8
  
    
FT
1-5
  
    

Lịch thi đấu Copa Sudamericana

FT
1-5
1 1/4 : 02 1/2
0.930.930.75-0.92
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.970.890.930.91
FT
4-1
0 : 02 1/2
0.880.980.940.90
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
0.82-0.96-0.980.82
FT
1-2
1 1/4 : 02 1/2
0.900.96-0.990.83

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
0-2
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
1-1
0 : 3/43
0.990.890.930.94

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
6-2
0 : 3/43
1.000.840.80-0.98
FT
3-4
0 : 23 3/4
0.900.800.940.88
FT
4-4
0 : 3/42 3/4
1.000.840.890.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
1-2
1/2 : 03
0.960.90-0.890.73
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.970.830.980.86
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.80-0.94-0.980.82
FT
1-0
0 : 02
0.861.000.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
0-1
  
    
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.900.920.880.92
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.79-0.980.78
FT
0-1
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu Cúp Belarus

FT
1-0
0 : 1/22
0.79-0.970.78-0.98
FT
2-0
0 : 1/42
-0.970.79-0.990.79

Lịch bóng đá Cúp Estonia

FT
3-1
  
    
FT
0-0
0 : 3 1/24 1/4
0.900.920.801.00

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Iceland

FT
5-1
0 : 1 1/42 3/4
0.900.920.820.98
FT
1-0
1/4 : 03
0.890.930.860.94
FT
1-2
2 : 03 1/2
0.960.860.890.91

Lịch thi đấu Cúp Kazakhstan

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.74-0.880.900.94
FT
3-1
0 : 02 1/4
-0.930.780.970.79
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.840.920.890.95
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.940.820.990.77

Lịch bóng đá Cúp Montenegro

FT
0-0
1 1/4 : 02 3/4
0.750.950.720.98
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.950.750.800.90

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Na Uy

FT
2-3
1 : 02 3/4
0.860.961.000.80
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.80-0.980.950.85
FT
5-1
0 : 1/43
0.920.900.900.90
FT
4-2
0 : 13
0.870.950.830.97
FT
3-5
1/4 : 03 1/4
0.980.841.000.80
FT
2-2
1 : 02 3/4
0.960.86-0.980.78
FT
2-2
1 : 02 3/4
0.940.880.850.95

Lịch thi đấu Cúp Phần Lan

FT
1-2
2 1/4 : 03 3/4
0.940.820.910.89
FT
3-1
3/4 : 03 1/4
0.72-0.960.870.89
FT
0-3
2 1/4 : 03 3/4
-0.990.750.75-0.99
FT
1-2
1/4 : 03
-0.970.790.790.97
FT
2-2
1/2 : 03
0.970.850.980.82
FT
0-7
  
    
FT
0-5
2 : 03 1/2
-0.930.750.77-0.97
FT
1-2
2 : 03 1/2
0.850.850.850.85
FT
0-3
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-5
2 3/4 : 03 3/4
0.77-0.951.000.80
FT
0-3
3 1/4 : 04 1/2
-0.930.740.820.98
FT
3-0
2 1/4 : 03 1/2
0.920.900.78-0.98
FT
2-0
  
    
FT
2-0
3/4 : 03 1/4
-0.970.790.75-0.95
FT
1-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-4
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
3-3
1 1/2 : 02 3/4
0.820.880.44-0.74
FT
4-3
0 : 3/43
0.890.810.75-0.95
FT
0-1
  
    
FT
2-3
0 : 02 3/4
0.770.930.66-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
1-3
0 : 1/22 1/2
0.900.860.850.97
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.950.890.880.88
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.850.990.821.00
FT
3-2
0 : 13
0.980.860.821.00
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.970.810.821.00
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.900.940.970.85
FT
0-3
  
    
FT
0-2
0 : 3/43
0.910.930.950.87

Lịch thi đấu U19 Séc

FT
3-0
1/2 : 03 1/4
0.780.980.880.92

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
1-5
3 : 05
0.950.910.870.97

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-4
0 : 1/42 3/4
-0.920.790.960.91

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
1-5
1/2 : 02 3/4
0.820.880.730.97
FT
3-3
1/2 : 02 3/4
0.860.840.850.85
FT
2-2
0 : 1/23
0.920.780.960.74
FT
1-3
1 1/2 : 03 3/4
0.800.900.860.84
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.930.770.810.89
FT
0-4
1/4 : 02 3/4
0.870.830.770.93
FT
0-2
0 : 1/43
0.860.840.890.81

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-1
  
    
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.950.870.910.89
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.900.920.820.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bahrain

FT
0-1
1 : 02 3/4
-0.950.830.910.95
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.84-0.960.990.87
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Oman

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
1.000.820.970.83
FT
3-1
0 : 1/22
0.970.85-0.970.77

Lịch bóng đá Cúp Qatar

FT
3-3
0 : 13 1/4
0.821.000.75-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Thái Lan

FT
3-1
  
    
FT
5-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
2-0
1/2 : 02 1/2
0.980.860.960.86
Trực tiếp: FPT Play, TV360, HTV Thể thao
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.81-0.970.910.91
Trực tiếp: FPT Play, TV360
FT
2-4
1/4 : 02 1/4
0.920.920.960.86
Trực tiếp: FPT Play, TV360
FT
3-1
0 : 12 3/4
0.990.850.940.88
Trực tiếp: FPT Play, TV360
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
-0.960.800.860.96
Trực tiếp: FPT Play, TV360, HTV Thể thao

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.910.760.841.00

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Argentina

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
3-1
0 : 12 1/4
-0.960.841.000.86

Lịch bóng đá U20 Brazil

FT
2-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-5
  
    
FT
0-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu Cúp Colombia

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.821.000.970.83
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá Cúp Mỹ

FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.970.850.880.92
FT
2-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.780.910.89
FT
1-0
  
    
FT
4-4
0 : 3/42 3/4
0.960.860.840.96
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
1.000.820.870.93
FT
1-1
1 : 02 1/2
0.74-0.930.970.83
FT
4-2
3/4 : 02 1/2
0.76-0.940.75-0.95
FT
1-3
1 : 03
0.910.910.850.95
FT
2-2
0 : 12 1/2
-0.960.780.830.97

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Mỹ

FT
0-1
1/2 : 02
-0.980.800.76-0.96
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.850.971.000.80
FT
2-0
0 : 12 1/4
-0.970.790.77-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.800.990.88
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.950.930.920.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
2-0
0 : 12 1/4
1.000.880.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Canadian Championship

FT
0-0
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
4-0
0 : 12 3/4
-0.900.720.79-0.99
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.860.960.810.99
FT
0-3
1 : 02 1/2
0.910.910.801.00
FT
3-0
0 : 1 1/23
0.840.980.900.90

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-0
1 1/4 : 02 1/2
0.81-0.990.850.95
FT
0-0
0 : 02
-0.980.800.980.82
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.80-0.980.970.83
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.970.850.77-0.97