Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 08/05/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C2 Châu Âu

FT
0-2
0 : 03
0.970.920.88-0.99
Trực tiếp: TV360, ON SPORTS NEWS
FT
4-1
0 : 3/42 1/2
-0.940.830.990.90
Trực tiếp: TV360, ON FOOTBALL

Lịch thi đấu Cúp C3 Châu Âu

FT
1-0
0 : 1 3/43
0.990.900.86-0.98
Trực tiếp: TV360, ON SPORTS
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.940.95-0.950.83
Trực tiếp: TV360, ON SPORTS +

Lịch bóng đá Copa Libertadores

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
-0.950.830.970.89
FT
1-1
0 : 3/42
0.970.910.930.93
FT
2-3
1/2 : 02 1/4
0.86-0.98-0.990.85
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.990.890.870.99
FT
1-1
0 : 1/42
0.82-0.940.940.92

Lịch thi đấu bóng đá Copa Sudamericana

FT
3-2
1 : 02 1/2
0.890.990.82-0.96
FT
1-3
3/4 : 02
0.920.960.990.87
FT
1-0
0 : 02 3/4
-0.930.800.880.98
FT
3-1
0 : 12 1/2
0.80-0.930.900.96

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
0-3
0 : 02
-0.900.790.84-0.96

Lịch bóng đá U17 Nữ Châu Âu

FT
1-1
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U20 Châu Phi

FT
2-0
0 : 1/22
0.770.991.000.82
FT
0-1
1 : 02 1/4
0.910.93-0.960.78

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.900.800.60-0.90

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Belarus

FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.900.720.920.88

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.940.76-0.950.75
FT
4-1
0 : 02 1/4
0.80-0.981.000.80

Lịch bóng đá Nữ Iceland

FT
1-5
  
    
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.960.860.950.85
FT
2-5
2 : 03 1/4
0.850.970.70-0.90

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Na Uy

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
1.000.820.890.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
5-2
0 : 1 1/43 1/4
0.970.920.960.90

Lịch bóng đá Cúp Đan Mạch

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.920.97-0.930.80

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
3-2
0 : 1/44 1/2
0.81-0.990.68-0.88

Lịch thi đấu Nữ Hàn Quốc

FT
0-3
1 : 02 1/2
0.72-0.960.950.81
FT
3-1
0 : 1/41 3/4
0.74-0.980.850.91
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.940.820.790.97
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.860.900.940.82

Lịch bóng đá VĐQG Iran

FT
3-3
0 : 1 1/42 1/4
0.70-0.880.79-0.99
FT
2-1
0 : 3/42
0.870.950.980.82
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.920.90-0.980.78
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.77-0.950.990.81
FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.970.850.850.95
FT
1-1
1 1/4 : 02 1/2
1.000.82-0.950.75
FT
1-2
  
    
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
-0.880.700.820.98

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Jordan

FT
0-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Oman

FT
1-2
  
    
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.920.900.75-0.95
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.860.960.950.85
FT
1-0
  
    
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.76-0.940.950.85
FT
4-3
0 : 02 1/4
0.880.940.801.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-1
0 : 12 1/4
0.980.90-0.940.80

Lịch thi đấu bóng đá U20 Brazil

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.85-0.96-0.940.80

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.84-0.950.990.88
FT
2-3
1/4 : 02 1/4
-0.990.87-0.940.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
4-2
0 : 1 1/42 1/2
-0.890.780.920.95

Lịch thi đấu VĐQG Marốc

FT
2-2
0 : 1/42
0.930.890.990.81
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.70-0.880.77-0.97
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.960.860.990.81
FT
3-0
  
    
FT
0-2
1 1/4 : 02 1/2
0.830.990.920.88
FT
2-1
0 : 1 1/23
0.950.870.950.85
FT
3-2
0 : 3/42 1/4
0.72-0.900.801.00