Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 08/05/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.82-0.940.84-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
3-2
0 : 02 1/2
0.87-0.990.980.90
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15), ON FOOTBALL

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.980.860.970.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
3-2
0 : 3/43 1/2
0.940.940.970.91
Trực tiếp: TV360

Lịch thi đấu U17 Nữ Châu Âu

FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá U17 Nữ Châu Á

FT
5-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
1-3
  
    
FT
3-4
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.930.950.940.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 02
0.81-0.990.810.99
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.80-0.98-0.950.75
FT
4-3
0 : 1/42 1/4
0.990.830.980.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.960.920.910.95
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
1.000.88-0.930.79
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.84-0.960.84-0.98
FT
2-3
1/4 : 02 1/4
0.940.940.85-0.99
FT
2-0
0 : 13
0.82-0.940.861.00
FT
5-0
0 : 13
0.960.920.84-0.98
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.86-0.980.900.96
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.82-0.940.880.98
FT
3-4
0 : 1 1/43
0.85-0.970.83-0.97
FT
1-1
0 : 1/43 1/2
0.87-0.99-0.960.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
2-0
3/4 : 03
0.85-0.970.960.91
FT
2-2
0 : 1 1/23 1/2
-0.930.800.970.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
0-0
3/4 : 03
0.990.870.890.95

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-2
1/4 : 03 1/4
0.820.940.950.81

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-1
0 : 02 3/4
0.770.990.75-0.99
FT
1-1
0 : 1/23 1/4
-0.940.700.761.00
FT
6-3
1/4 : 03
0.820.940.880.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-1
0 : 03 1/4
-0.940.700.990.77
FT
3-2
0 : 1 1/43 1/4
0.990.770.830.93
FT
0-2
0 : 03
0.880.880.880.88

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-3
1/4 : 03
0.860.980.970.85
FT
6-0
0 : 1/43 3/4
0.870.971.000.82

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
1-0
0 : 1 1/43
0.990.890.900.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
1.000.880.940.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
0-2
0 : 02 1/4
0.950.870.73-0.93
FT
0-0
0 : 1 1/22 1/2
0.910.910.68-0.88
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.920.900.830.97

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.701.000.770.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
0-0
1/2 : 02
-0.880.720.900.92
FT
0-1
0 : 1 1/23 1/2
-0.930.770.900.92

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.960.920.84-0.98
FT
1-1
0 : 1 1/23 1/4
0.940.94-0.990.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
2-0
0 : 12 3/4
0.960.880.850.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.79-0.950.950.87
FT
2-0
0 : 1/42
0.990.850.821.00

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
2-0
0 : 02
0.77-0.930.840.98
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.83-0.990.840.98

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.950.930.940.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
3-0
0 : 1 1/23
0.860.960.880.92

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
1-0
0 : 3/43
0.990.830.860.94

Lịch bóng đá VĐQG Iceland

FT
6-0
0 : 23 3/4
-0.980.860.940.92
FT
1-3
0 : 3/43 1/4
0.900.980.900.96
FT
3-3
0 : 1 1/43 1/2
0.910.970.920.94
FT
2-3
1/2 : 04 1/4
-0.980.860.900.96
FT
3-2
0 : 1/23 1/2
0.950.930.970.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
0-3
3/4 : 03
0.82-0.980.900.92
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
-0.940.780.860.96
FT
2-2
0 : 1/23 1/4
-0.960.800.870.95

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.930.810.980.88
FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.890.770.950.91
FT
1-3
0 : 02 3/4
0.960.920.980.88
FT
1-3
1/2 : 02 1/2
0.910.97-0.970.83
FT
4-1
0 : 1 1/23
0.940.940.930.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.900.980.930.93
FT
5-1
0 : 3/42 1/2
0.87-0.990.79-0.93
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.84-0.96-0.950.81
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.85-0.970.870.99
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.930.950.861.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.620.740.96
FT
0-3
0 : 02 1/2
0.870.830.750.95
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.990.710.830.87
FT
0-1
1/4 : 03
0.870.830.701.00
FT
4-1
1/4 : 02 1/2
0.760.940.920.78

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
1-3
1 3/4 : 03
0.920.940.74-0.90
FT
5-0
0 : 1 3/43
-0.970.830.80-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.900.980.970.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
1-1
0 : 03 1/4
-0.960.801.000.82

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.930.950.900.97
FT
1-0
3/4 : 03
0.920.961.000.87
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.83-0.950.85-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
1-0
0 : 3/43
0.87-0.99-0.930.79
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.980.900.80-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.930.890.970.83

Lịch bóng đá U19 Séc

FT
5-1
0 : 1/43 1/4
-0.930.690.980.78
FT
2-3
0 : 1/23 3/4
0.950.870.880.92
FT
3-0
0 : 13 1/2
0.930.830.840.92
FT
2-0
  
    
FT
4-2
0 : 1/23 1/2
0.880.940.72-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
5-2
0 : 3/42 1/2
-0.930.790.930.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
5-0
0 : 13 1/4
0.930.950.930.93
FT
2-3
0 : 03 1/4
0.920.960.940.92
FT
0-1
1/4 : 03
0.81-0.930.80-0.94
FT
5-1
0 : 1 3/43 1/2
0.920.960.920.94
FT
1-2
3/4 : 03 1/4
0.881.00-0.930.79

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.82-0.940.900.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.930.950.880.98
FT
0-3
0 : 02 3/4
0.930.95-0.970.83

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
2-1
0 : 03 1/4
0.850.850.800.90
FT
3-2
0 : 1/42 3/4
0.69-0.990.770.93

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
1-0
1/4 : 02 3/4
-0.970.850.890.97
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.80-0.98-0.980.78
FT
2-1
0 : 1 3/42 3/4
0.940.940.980.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
1-0
1/4 : 02 3/4
-0.970.850.84-0.98
FT
3-0
1/2 : 03
0.930.951.000.86
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.84-0.961.000.86
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
1.000.880.870.99
FT
0-3
1 1/2 : 03
0.910.970.80-0.94
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.960.920.940.92
FT
2-2
0 : 03 1/4
0.82-0.940.870.99

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
0-1
0 : 13 1/2
0.85-0.970.960.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
3-3
0 : 3/42 3/4
0.950.930.78-0.93
FT
1-3
0 : 1 1/43 1/4
-0.940.820.970.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
1-2
1/2 : 03
-0.960.780.940.86
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
1.000.821.000.80
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu NPL Western Australia

FT
3-2
0 : 02 1/2
0.900.940.821.00
FT
1-1
0 : 13 1/2
1.000.840.74-0.94
FT
4-1
0 : 12 3/4
0.880.960.830.99

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.78-0.960.801.00

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
1-4
1/2 : 03 1/2
0.68-0.830.940.90

Lịch thi đấu Aus South Sup.League

FT
3-3
1/4 : 03 1/2
0.880.960.990.83
FT
2-1
1/2 : 03 1/4
0.74-0.90-0.920.73

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
0-7
1/4 : 02 1/2
0.920.960.890.98
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
-0.970.850.871.00
FT
4-0
0 : 2 3/43 1/2
0.710.990.60-0.90
FT
2-0
0 : 1 1/23
1.000.880.84-0.97
FT
1-0
0 : 1 1/23
-0.960.84-0.990.86

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.68-0.84-0.940.76

Lịch thi đấu Arập Xêut King Cup

FT
2-1
0 : 23 1/4
0.980.840.870.93

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
0-3
3/4 : 02 3/4
0.80-0.930.990.87
FT
0-5
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Jordan

FT
2-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu Malay Super League

FT
1-3
0 : 13 1/4
0.770.930.890.81
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Oman

FT
2-0
1/2 : 02 1/2
0.930.890.850.95

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Oman

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.870.970.840.98
Trực tiếp: FPT Play, HTV Thể thao, MyTV, TV360, SCTV

Lịch bóng đá Hạng Nhất QG

FT
2-1
0 : 02
-0.950.770.900.80
Trực tiếp: FPT Play, TV360+9, MyTV
FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.60-0.780.70-0.90
Trực tiếp: FPT Play, HTV4, MyTV, SCTV, TV360

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Argentina

FT
1-1
0 : 1/22
0.850.851.000.80

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

09/05
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.900.920.880.92
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.940.880.890.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.890.930.970.83
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.990.830.950.85

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.720.98-0.830.68

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.980.840.900.90

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
3-1
0 : 12 1/2
0.881.000.71-0.85
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.940.940.75-0.89

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
3-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.930.950.930.93
FT
1-0
0 : 1/41 1/2
0.881.000.970.89
FT
0-0
0 : 02
-0.970.85-0.970.83
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.800.970.89

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.70-0.940.770.99
FT
0-1
0 : 02
0.950.810.980.78
FT
5-1
0 : 1/22 1/2
0.870.890.71-0.95
FT
1-1
0 : 1 1/22 1/2
0.980.780.72-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Marốc

FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.980.820.930.89
FT
1-2
0 : 1/41 3/4
-0.920.750.950.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-0
0 : 01 3/4
0.970.851.000.80