Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 08/06/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Nam Mỹ

FT
1-2
0 : 1 1/42 1/2
0.970.950.910.97
FT
0-0
1/2 : 02
-0.990.910.910.99
FT
2-2
0 : 02
0.930.960.990.89
FT
0-2
3/4 : 02 1/4
-0.990.87-0.930.80
FT
1-1
0 : 1 3/43
0.79-0.920.950.92

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.910.74-0.930.74
FT
0-0
  
    
FT
2-2
0 : 1/41 3/4
-0.970.890.87-0.97
FT
2-2
0 : 12 1/4
0.84-0.930.87-0.97
Trực tiếp: K+PM
FT
1-0
0 : 01 3/4
0.960.950.970.93
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.88-0.980.930.97
Trực tiếp: K+NS
FT
3-1
0 : 12 1/4
-0.910.820.970.93
Trực tiếp: K+1
FT
4-0
  
    
FT
2-0
0 : 12
0.82-0.910.950.95
FT
1-0
0 : 1/22
0.88-0.96-0.970.87
FT
3-0
0 : 2 1/23 1/4
0.89-0.970.930.97
Trực tiếp: K+PM

Lịch bóng đá VLWC KV Concacaf

FT
0-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.940.880.900.90
FT
2-0
  
    
FT
1-2
1/2 : 03
0.821.000.980.82
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.860.960.840.98
FT
3-0
0 : 2 1/43 3/4
0.930.91-0.990.81
FT
1-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
4-0
0 : 1 3/43 3/4
0.79-0.950.850.97

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U21 Châu Âu

FT
6-0
0 : 2 3/43 3/4
-0.980.860.910.97
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.80-0.930.930.95
FT
2-0
0 : 3 1/44
-0.990.890.930.95
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.940.82-0.960.82

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
6-0
0 : 1 1/43 1/4
0.820.940.960.82

Lịch bóng đá Giao Hữu U18

FT
2-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U19

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U21

FT
4-0
0 : 1/22 1/4
0.980.840.840.96
FT
4-0
0 : 1/22 1/2
0.930.910.890.93
FT
0-3
1 3/4 : 03
0.980.860.950.87

Lịch bóng đá Giao Hữu U23

FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.970.870.860.96
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.80-0.981.000.80
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.960.950.910.97

Lịch bóng đá U21 Thụy Điển

08/06
Hoãn
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá AUS FFA Cup

FT
2-4
  
    
FT
5-2
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-1
1 1/4 : 02 1/4
0.910.911.000.80
FT
4-1
0 : 1 3/42 3/4
0.980.840.970.83

Lịch bóng đá Cúp Brazil

FT
1-0
0 : 22 3/4
1.000.820.81-0.99
FT
9-1
0 : 2 3/43 3/4
0.850.970.860.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-1
0 : 02 3/4
-0.990.831.000.82

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.950.890.79-0.97
FT
0-6
3/4 : 02
-0.930.770.78-0.98