Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 08/06/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá UEFA Nations League

FT
0-1
0 : 1/42
-0.960.860.86-0.97
FT
6-1
0 : 12 3/4
-0.950.84-0.960.84
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.950.94-0.980.86
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.940.950.930.95

Lịch thi đấu U23 Châu Á

FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.821.000.860.96
Trực tiếp: VTV6, FPT Play
FT
1-0
0 : 1 1/43
0.940.881.000.80
Trực tiếp: VTV5, FPT Play

Lịch bóng đá Vòng loại U21 Châu Âu

FT
0-4
4 : 04 1/2
0.870.970.890.93
FT
1-1
1 3/4 : 02 3/4
0.830.990.860.94
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.970.850.950.85

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại Asian Cup 2027

FT
0-0
0 : 02
0.940.88-0.980.78
FT
0-1
2 1/2 : 03
0.950.870.910.89
FT
2-0
0 : 2 3/43 1/4
0.910.91-0.980.78
FT
4-0
0 : 1 3/43 1/4
0.900.921.000.80
FT
2-1
1/2 : 02
0.80-0.980.950.85
FT
3-0
0 : 2 1/43
0.890.930.880.92
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.920.900.970.83
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.83-0.990.860.94
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.950.890.910.91
FT
3-0
  
    
FT
1-2
0 : 12
0.77-0.950.77-0.97
FT
2-0
0 : 3 3/44 1/4
0.850.990.960.86

Lịch thi đấu Vòng loại African Cup 2027

FT
1-1
0 : 12 1/4
0.930.890.970.83
FT
0-0
0 : 12 1/4
0.950.87-0.990.81
FT
0-2
3/4 : 02
0.980.840.840.98
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.950.770.900.90
FT
2-1
1/4 : 01 3/4
0.980.860.830.99
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.81-0.97-0.990.81

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Toulon Tournament

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
1.000.900.84-0.96
FT
1-1
0 : 1 1/22 1/2
-0.960.780.880.92

Lịch thi đấu AUS FFA Cup

FT
0-2
0 : 02 3/4
0.910.910.81-0.99
FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.980.860.960.84
FT
6-0
0 : 1 1/43 1/2
0.910.910.830.97

Lịch bóng đá Cúp Nhật Bản

FT
3-3
0 : 1 1/43 1/2
0.970.850.880.92
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
-0.980.801.000.80
FT
2-0
0 : 2 1/23 1/2
0.910.910.820.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.881.000.930.95

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
4-1
1/2 : 02 1/4
-0.970.850.920.92
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.920.960.990.87
FT
2-0
0 : 01 3/4
-0.930.810.82-0.96
FT
2-3
1/2 : 02
0.82-0.960.890.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
4-0
0 : 2 1/43
0.800.900.750.95
FT
2-0
0 : 22 3/4
1.000.700.850.85
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.950.750.850.85
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.900.800.950.75

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Argentina

FT
0-1
1 1/2 : 02 3/4
0.67-0.89-0.870.63
FT
1-2
0 : 1 1/42 1/4
0.970.790.76-0.98
FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.930.690.900.86

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
0-2
0 : 1/42
0.910.980.990.89
FT
1-3
0 : 02
0.88-0.96-0.930.81
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.84-0.940.83-0.95
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.970.890.980.90
FT
5-3
1/4 : 02
0.960.950.89-0.99
FT
1-1
0 : 1/42
0.89-0.970.980.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-0
0 : 12
0.81-0.920.84-0.98
FT
1-0
0 : 1/22
0.930.980.980.90

Lịch thi đấu bóng đá U20 Brazil

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.81-0.97-0.920.75
FT
4-0
0 : 23 1/4
0.73-0.880.880.94

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-0
0 : 1/22
-0.930.810.82-0.96
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.980.860.880.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.950.910.77-0.93
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.990.870.880.96
FT
1-0
0 : 1/43 1/4
0.83-0.970.920.92

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
0-0
  
    
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.930.910.950.87

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
0-1
0 : 12 1/2
0.81-0.990.900.92
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.930.890.850.95