Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 08/06/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Copa Libertadores

FT
0-1
1 1/4 : 02 1/2
0.80-0.930.960.90
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.81-0.930.960.90
FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.930.800.970.89

Lịch thi đấu U20 World Cup

FT
1-0
0 : 3/42
0.900.920.77-0.97
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.80-0.980.850.95

Lịch bóng đá Vòng loại U20 Nữ Châu Á

FT
0-5
5 1/4 : 05 3/4
0.770.930.800.90
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.70-0.94-0.940.71

Lịch thi đấu bóng đá Copa Sudamericana

FT
1-0
1/4 : 02
0.76-0.890.960.90
FT
1-3
0 : 3/42 1/2
0.80-0.930.940.92
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.990.89-0.920.77
FT
5-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.970.850.960.90
FT
0-0
0 : 12 1/4
-0.950.83-0.970.83
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
-0.950.830.920.94
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
-0.990.871.000.86

Lịch thi đấu Giao Hữu U23

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.980.80-0.980.78
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
-0.990.810.950.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 1/41 3/4
0.920.970.84-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-1
0 : 1/22
0.85-0.950.900.98

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
0-1
0 : 12
0.930.830.850.91
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.960.800.810.95

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.930.960.890.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
1-1
  
    
FT
2-2
0 : 3/43 1/2
0.841.000.80-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
1.000.89-0.980.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
4-1
0 : 1 1/43
-0.930.820.900.97
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.81-0.92-0.950.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.85-0.990.920.92

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.950.940.82-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
1.000.860.910.93
FT
4-1
0 : 23 1/4
0.870.950.980.82
FT
0-1
1/2 : 02
0.85-0.990.80-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Malay Super League

FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.870.950.830.97
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.990.810.75-0.95

Lịch thi đấu Hạng Nhất QG

FT
0-2
  
    
FT
1-1
0 : 02
0.850.97-0.910.70

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-1
0 : 1/22
-0.980.880.861.00

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.910.800.970.89
FT
1-1
0 : 02
-0.980.880.950.91